★ Butterfly Knife | Urban Masked StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ là rẻ hơn 3% than normal in BS · bản thường bán mỗi 2 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày ở FT.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.97
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×0.97–1.90
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- −$12.60
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- BS
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 25.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.6 : 1
- 385 · 58
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
63 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $1,029 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $682 | — | — |
| 0.08 | $625 | — | — |
| 0.09 | $582 | — | — |
| 0.10 | $535 | — | — |
| 0.11 | $518Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $501 | — | — |
| 0.13 | $515 | — | — |
| 0.14 | $497 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $450 | — | — |
| 0.16 | $449 | — | — |
| 0.17 | $457 | — | — |
| 0.18 | $439 | — | — |
| 0.19 | $433 | — | — |
| 0.20 | $435 | — | — |
| 0.21 | $432 | — | — |
| 0.22 | $430 | — | — |
| 0.23 | $430 | — | — |
| 0.24 | $427 | — | — |
| 0.25 | $425Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $423 | — | — |
| 0.27 | $433 | — | — |
| 0.28 | $422 | — | — |
| 0.29 | $419 | — | — |
| 0.30 | $419 | — | — |
| 0.31 | $418 | — | — |
| 0.32 | $418 | — | — |
| 0.33 | $417 | — | — |
| 0.34 | $431 | — | — |
| 0.35 | $415 | — | — |
| 0.36 | $415 | — | — |
| 0.37 | $414 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $418 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $432 | — | — |
| 0.46 | $432Ư.tính | — | — |
| 0.47 | $431Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $430Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $430 | — | — |
| 0.50 | $430Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $431Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $431Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $431Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $432Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $432 | — | — |
| 0.56 | $431Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $430Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $429Ư.tính | $418 | ×0.97 |
| 0.59 | $428Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $427Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $426Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $425 | — | — |
| 0.63 | $426Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $426Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $427 | — | — |
| 0.66 | $431Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $435 | — | — |
| 0.68 | $427 | — | — |
| 0.69 | $428Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $428Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $429Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $430Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $430Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $431 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,029 | $1,950Tham khảo | ×1.90≈+$922 |
| MW | $535Hợp lý $497 | $576Tham khảo | ×1.08≈+$41.13 |
| FT | $428Hợp lý $449 | $438Tham khảo | ×1.02≈+$9.74 |
| WW | $418 | $467Tham khảo | ×1.12≈+$49.69 |
| BS | $430 | $418 | ×0.97−$12.60 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 25.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 8 ngày | — | — |
| MW | 5.4 h | — | — |
| FT | 2 h | 2 ngày | Thường 25.0× |
| WW | 19 h | — | — |
| BS | 18 h | — | — |
Đang bán
385 tin rao thường so với 58 StatTrak™: 6.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).
FN11 · 3 3.7 : 1≈
MW58 · 12 4.8 : 1≈
FT211 · 26 8.1 : 1
WW25 · 6 4.2 : 1≈
BS80 · 11 7.3 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Urban Masked có đáng không?
Ở BS nó rẻ hơn bản thường 3% ($418 so với $430); bản thường bán thường xuyên gấp 25.0×.
StatTrak Butterfly Knife | Urban Masked đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.97 ở BS đến ×1.90 ở FN.
StatTrak Butterfly Knife | Urban Masked có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở BS (×0.97).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Urban Masked?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Urban Masked được bán hơn không?
385 tin rao thường so với 58 StatTrak, 6.6 cho mỗi.