★ Butterfly Knife | Stained StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.11 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 8.6 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.11
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.06–1.27
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$65.82
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 8.5× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.1 : 1
- 519 · 73
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
98 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $999 | — | — |
| 0.01 | $935 | — | — |
| 0.02 | $903Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $871 | — | — |
| 0.04 | $873Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $875 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $643 | — | — |
| 0.08 | $643 | $689 | ×1.07 |
| 0.09 | $633 | — | — |
| 0.10 | $706 | — | — |
| 0.11 | $613 | — | — |
| 0.12 | $590 | — | — |
| 0.13 | $592 | — | — |
| 0.14 | $592 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $570 | — | — |
| 0.16 | $633 | — | — |
| 0.17 | $580 | — | — |
| 0.18 | $637 | — | — |
| 0.19 | $710 | — | — |
| 0.20 | $545 | — | — |
| 0.21 | $544 | — | — |
| 0.22 | $539 | — | — |
| 0.23 | $547 | — | — |
| 0.24 | $534 | — | — |
| 0.25 | $546 | — | — |
| 0.26 | $536 | — | — |
| 0.27 | $535 | — | — |
| 0.28 | $534 | — | — |
| 0.29 | $542 | — | — |
| 0.30 | $552 | — | — |
| 0.31 | $533 | — | — |
| 0.32 | $531 | — | — |
| 0.33 | $531 | — | — |
| 0.34 | $531 | — | — |
| 0.35 | $531 | — | — |
| 0.36 | $530 | — | — |
| 0.37 | $538 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $589 | — | — |
| 0.39 | $515 | $545 | ×1.06 |
| 0.40 | $513 | — | — |
| 0.41 | $513 | — | — |
| 0.42 | $513 | — | — |
| 0.43 | $512 | — | — |
| 0.44 | $512 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $519 | — | — |
| 0.47 | $520 | — | — |
| 0.48 | $518Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $515Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $513 | — | — |
| 0.51 | $516Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $519Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $522Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $525 | — | — |
| 0.55 | $521 | — | — |
| 0.56 | $519Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $517 | — | — |
| 0.58 | $528 | — | — |
| 0.59 | $516 | — | — |
| 0.60 | $520Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $523Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $527 | — | — |
| 0.63 | $514 | — | — |
| 0.64 | $502 | — | — |
| 0.65 | $504Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $505Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $506Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $507Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $509Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $510Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $511Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $512Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $514Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $515 | — | — |
| 0.75 | $516 | — | — |
| 0.76 | $498 | — | — |
| 0.77 | $516 | — | — |
| 0.78 | $523Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $530 | — | — |
| 0.80 | $527Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $524Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $521Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $519Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $516 | — | — |
| 0.85 | $521Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $526Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $531 | — | — |
| 0.88 | $650 | — | — |
| 0.89 | $580Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $510 | — | — |
| 0.91 | $506 | — | — |
| 0.92 | $504Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $503 | — | — |
| 0.94 | $504 | — | — |
| 0.95 | $505Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $506 | — | — |
| 0.97 | $519Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $531Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $544 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $905Hợp lý $935 | $1,150Tham khảo | ×1.27≈+$245 |
| MW | $623Hợp lý $590 | $689 | ×1.11+$65.82 |
| FT | $539Hợp lý $570 | $596Tham khảo | ×1.10≈+$56.58 |
| WW | $513Hợp lý $513 | $545 | ×1.06+$31.39 |
| BS | $516Hợp lý $498 | $552Tham khảo | ×1.07≈+$35.87 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 9.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3 ngày | — | — |
| MW | 8.6 h | 3 ngày | Thường 8.5× |
| FT | 2.7 h | — | — |
| WW | 6.2 h | 2 ngày | Thường 9.5× |
| BS | 5.1 h | — | — |
Đang bán
519 tin rao thường so với 73 StatTrak™: 7.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN25 · 2 12 : 1≈
MW136 · 21 6.5 : 1
FT193 · 19 10 : 1≈
WW85 · 20 4.2 : 1
BS80 · 11 7.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Stained có đáng không?
Giá bằng ×1.11 giá bản thường ở MW ($689 so với $623); bản thường bán thường xuyên gấp 8.5×.
StatTrak Butterfly Knife | Stained đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.06 ở WW đến ×1.27 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Stained?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 8.6 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Stained được bán hơn không?
519 tin rao thường so với 73 StatTrak, 7.1 cho mỗi.