★ Butterfly Knife | Safari Mesh StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ là rẻ hơn 3% than normal in FT (×0.97 ở FT đến ×1.06 ở MW) · bản thường bán mỗi 17 h, StatTrak™ mỗi 10 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.97
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.97–1.61
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- −$11.31
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 14.2× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 12 : 1
- 372 · 32
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 8 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
52 dải · 8 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $437 | — | — |
| 0.09 | $430Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $424Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $417Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $410 | — | — |
| 0.13 | $413 | $438 | ×1.06 |
| 0.14 | $404 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $415 | — | — |
| 0.16 | $413 | — | — |
| 0.17 | $433 | — | — |
| 0.18 | $413 | — | — |
| 0.19 | $409 | — | — |
| 0.20 | $415 | — | — |
| 0.21 | $415 | — | — |
| 0.22 | $420 | — | — |
| 0.23 | $425 | — | — |
| 0.24 | $407 | — | — |
| 0.25 | $417 | — | — |
| 0.26 | $416 | — | — |
| 0.27 | $449 | — | — |
| 0.28 | $448 | — | — |
| 0.29 | $420Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $392 | — | — |
| 0.31 | $392 | — | — |
| 0.32 | $391 | — | — |
| 0.33 | $391 | — | — |
| 0.34 | $392 | — | — |
| 0.35 | $391 | — | — |
| 0.36 | $391 | — | — |
| 0.37 | $391 | $402 | ×1.03 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $394 | — | — |
| 0.41 | $397Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $399Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $401Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $403 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $403 | — | — |
| 0.50 | $402Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $402Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $401Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $400Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $400Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $399Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $398Ư.tính | $422 | ×1.06 |
| 0.57 | $397Ư.tính | $422Ư.tính | ×1.06 |
| 0.58 | $397 | $422Ư.tính | ×1.06 |
| 0.59 | $399Ư.tính | $422Ư.tính | ×1.06 |
| 0.60 | $401Ư.tính | $421Ư.tính | ×1.05 |
| 0.61 | $404 | $421Ư.tính | ×1.04 |
| 0.62 | — | $421Ư.tính | — |
| 0.63 | — | $421Ư.tính | — |
| 0.64 | — | $421 | — |
| 0.79 | $419 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $685Tham khảo | $1,100Tham khảo | ×1.61≈+$415 |
| MW | $412 | $438 | ×1.06+$26.48 |
| FT | $413Hợp lý $407 | $402 | ×0.97−$11.31 |
| WW | $399 | $443Tham khảo | ×1.11≈+$44.23 |
| BS | $403 | $421 | ×1.04+$17.99 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 14.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 98 ngày | — | — |
| MW | 17 h | 10 ngày | Thường 14.2× |
| FT | 3.7 h | — | — |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | 23 h | 8 ngày | Thường 8.3× |
Đang bán
372 tin rao thường so với 32 StatTrak™: 12 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN2 · 1 2.0 : 1≈
MW82 · 8 10 : 1
FT165 · 7 23 : 1
WW49 · 7 7.0 : 1≈
BS74 · 9 8.2 : 1
Giao dịch gần đây
Newest 47 h ago80 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | 0 | — | 404 ngày trước | $538 | — | ×1.06 |
| BS | 0 | — | 4047 h trước | $479 | — | ×1.04 |
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Safari Mesh có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 3% ($402 so với $413); bản thường bán thường xuyên gấp 14.2×.
StatTrak Butterfly Knife | Safari Mesh đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.97 ở FT đến ×1.61 ở FN.
StatTrak Butterfly Knife | Safari Mesh có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.97).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Safari Mesh?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 17 h, StatTrak mỗi 10 ngày.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Safari Mesh được bán hơn không?
372 tin rao thường so với 32 StatTrak, 12 cho mỗi.