★ Butterfly Knife | Night StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.02 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 2.3 h, StatTrak™ mỗi 47 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.02
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.02–3.06
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$12.37
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 20.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.9 : 1
- 571 · 83
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.06) và nhỏ nhất ở (×0.97); StatTrak™ is cheaper in 2 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
52 dải · 22 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $792 | — | — |
| 0.08 | $721 | — | — |
| 0.09 | $687Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $653 | — | — |
| 0.11 | $644 | — | — |
| 0.12 | $625Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $607 | — | — |
| 0.14 | $601 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $585 | $566 | ×0.97 |
| 0.16 | $563 | $551 | ×0.98 |
| 0.17 | $550 | $554 | ×1.01 |
| 0.18 | $540 | $544Ư.tính | ×1.01 |
| 0.19 | $528 | $534 | ×1.01 |
| 0.20 | $535 | $526 | ×0.98 |
| 0.21 | $529 | $525Ư.tính | ×0.99 |
| 0.22 | $514 | $524Ư.tính | ×1.02 |
| 0.23 | $525 | $523Ư.tính | ×1.00 |
| 0.24 | $509 | $521Ư.tính | ×1.02 |
| 0.25 | $506 | $520 | ×1.03 |
| 0.26 | $503 | $519Ư.tính | ×1.03 |
| 0.27 | $499 | $517 | ×1.04 |
| 0.28 | $498 | $514 | ×1.03 |
| 0.29 | $484 | $512Ư.tính | ×1.06 |
| 0.30 | $485 | $511Ư.tính | ×1.05 |
| 0.31 | $490 | $509 | ×1.04 |
| 0.32 | $490 | $513 | ×1.05 |
| 0.33 | $484 | $509 | ×1.05 |
| 0.34 | $481 | $511 | ×1.06 |
| 0.35 | $480 | $507 | ×1.06 |
| 0.36 | $479 | $506 | ×1.06 |
| 0.37 | $478 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $475 | — | — |
| 0.39 | $476 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.57 | $443 | — | — |
| 0.58 | $444 | — | — |
| 0.59 | $455 | — | — |
| 0.60 | $456Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $457Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $458Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $459Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $460 | — | — |
| 0.65 | $458Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $456Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $453Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $451Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $449Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $447Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $445 | — | — |
| 0.72 | $445Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $446Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $447Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $448 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,324Tham khảo | $4,050Tham khảo | ×3.06≈+$2,726 |
| MW | $648 | $685Tham khảo | ×1.06≈+$36.92 |
| FT | $503Hợp lý $498 | $516Hợp lý $511 | ×1.02+$12.37 |
| WW | $476 | $534Tham khảo | ×1.12≈+$57.93 |
| BS | $446 | $481Tham khảo | ×1.08≈+$34.98 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 20.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 7.8 h | 3 ngày | Thường 10.2× |
| FT | 2.3 h | 47 h | Thường 20.6× |
| WW | 29 h | — | — |
| BS | 14 h | — | — |
Đang bán
571 tin rao thường so với 83 StatTrak™: 6.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN7 · 2 3.5 : 1≈
MW117 · 18 6.5 : 1
FT331 · 47 7.0 : 1
WW39 · 6 6.5 : 1≈
BS77 · 10 7.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Night có đáng không?
Giá bằng ×1.02 giá bản thường ở FT ($516 so với $503); bản thường bán thường xuyên gấp 20.6×.
StatTrak Butterfly Knife | Night đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.02 ở FT đến ×3.06 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Night?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.3 h, StatTrak mỗi 47 h.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Night được bán hơn không?
571 tin rao thường so với 83 StatTrak, 6.9 cho mỗi.