★ Butterfly Knife | Marble Fade StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.08 giá bản thường ở FN · bản thường bán mỗi 1.7 h, StatTrak™ mỗi 38 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.08
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.08–1.23
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$104
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 21.7× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 11 : 1
- 825 · 76
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.13) và nhỏ nhất ở (×0.98); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
FTKhông sản xuấtWWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
8 dải · 6 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1,319 | $1,487 | ×1.13 |
| 0.01 | $1,280 | $1,430 | ×1.12 |
| 0.02 | $1,318 | $1,414 | ×1.07 |
| 0.03 | $1,324 | $1,291 | ×0.98 |
| 0.04 | $1,290 | $1,292Ư.tính | ×1.00 |
| 0.05 | $1,310 | $1,292 | ×0.99 |
| 0.06 | $1,310 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1,384 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,310Hợp lý $1,280 | $1,414Hợp lý $1,414 | ×1.08+$104Hợp lý ×1.10 |
| MW | $1,384Hợp lý $1,384 | $1,701Tham khảo | ×1.23≈+$317 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 21.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.7 h | 38 h | Thường 21.7× |
| MW | 3 ngày | — | — |
Đang bán
825 tin rao thường so với 76 StatTrak™: 11 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (2 tin rao).
FN799 · 74 10 : 1
MW26 · 2 13 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| Max Red Tip · Cấp 2 MW | $2,922 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 2 MW | $1,823 | — | — |
| Max Blue Tip · Fake Blue Tip MW | $1,777 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 2 FN | $1,599 | — | — |
| Max Orange Tip · Cấp 1 FN | $1,460 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 1 FN | $1,445 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 3 MW | $1,415 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 1 FN | $1,390 | — | — |
| Max Orange Tip · Cấp 2 MW | $1,368 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 2 FN | $1,362 | — | — |
| Max Orange Tip · Cấp 2 FN | $1,360 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 3 FN | $1,357 | — | — |
| Max Blue Tip · Fake Blue Tip FN | $1,345 | — | — |
| Max Blue Tip · Other BTA Patterns FN | $1,314 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 3 FN | $1,309 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Marble Fade có đáng không?
Giá bằng ×1.08 giá bản thường ở FN ($1,414 so với $1,310); bản thường bán thường xuyên gấp 21.7×.
StatTrak Butterfly Knife | Marble Fade đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.08 ở FN đến ×1.23 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Marble Fade?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 1.7 h, StatTrak mỗi 38 h.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Marble Fade được bán hơn không?
825 tin rao thường so với 76 StatTrak, 11 cho mỗi.