★ Butterfly Knife | Freehand StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.03 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 1.5 h, StatTrak™ mỗi 21 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.03
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.03–1.26
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$15.44
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 13.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.9 : 1
- 1,245 · 180
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.07) và nhỏ nhất ở (×0.96); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
48 dải · 14 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $702 | — | — |
| 0.01 | $674 | — | — |
| 0.02 | $649 | — | — |
| 0.03 | $636 | — | — |
| 0.04 | $648 | — | — |
| 0.05 | $627 | — | — |
| 0.06 | $625 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $600 | $631 | ×1.05 |
| 0.08 | $584 | $624Ư.tính | ×1.07 |
| 0.09 | $581 | $617Ư.tính | ×1.06 |
| 0.10 | $580 | $610Ư.tính | ×1.05 |
| 0.11 | $576 | $603 | ×1.05 |
| 0.12 | $575 | — | — |
| 0.13 | $576 | — | — |
| 0.14 | $570 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $560 | — | — |
| 0.16 | $535 | — | — |
| 0.17 | $566 | — | — |
| 0.18 | $581 | $558 | ×0.96 |
| 0.19 | $541 | $556Ư.tính | ×1.03 |
| 0.20 | $538 | $554Ư.tính | ×1.03 |
| 0.21 | $570 | $552Ư.tính | ×0.97 |
| 0.22 | $557Ư.tính | $549Ư.tính | ×0.99 |
| 0.23 | $544 | $547Ư.tính | ×1.01 |
| 0.24 | $535 | $545Ư.tính | ×1.02 |
| 0.25 | $533 | $543 | ×1.02 |
| 0.26 | $532 | — | — |
| 0.27 | $534 | — | — |
| 0.28 | $532 | — | — |
| 0.29 | $531 | — | — |
| 0.30 | $530 | — | — |
| 0.31 | $541 | — | — |
| 0.32 | $530 | — | — |
| 0.33 | $529 | — | — |
| 0.34 | $537 | — | — |
| 0.35 | $529 | — | — |
| 0.36 | $551 | — | — |
| 0.37 | $527 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $527 | — | — |
| 0.39 | $529 | $563 | ×1.07 |
| 0.40 | $536Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $543 | — | — |
| 0.42 | $582Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $620 | — | — |
| 0.44 | $589 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $666 | — | — |
| 0.46 | $589 | — | — |
| 0.47 | $558 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $648Hợp lý $702 | $723Tham khảo | ×1.12≈+$74.87 |
| MW | $578Hợp lý $576 | $617 | ×1.07+$38.49 |
| FT | $535Hợp lý $535 | $550 | ×1.03+$15.44 |
| WW | $543Hợp lý $527 | $563 | ×1.04+$20.03 |
| BS | $589Hợp lý $558 | $745Tham khảo | ×1.26≈+$156 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 16.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5.8 h | 36 h | Thường 6.2× |
| MW | 3.7 h | 31 h | Thường 8.4× |
| FT | 1.5 h | 21 h | Thường 13.8× |
| WW | 16 h | 11 ngày | Thường 16.4× |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
1,245 tin rao thường so với 180 StatTrak™: 6.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN328 · 62 5.3 : 1
MW404 · 44 9.2 : 1
FT461 · 68 6.8 : 1
WW35 · 5 7.0 : 1
BS17 · 1 17 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Freehand có đáng không?
Giá bằng ×1.03 giá bản thường ở FT ($550 so với $535); bản thường bán thường xuyên gấp 13.8×.
StatTrak Butterfly Knife | Freehand đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.03 ở FT đến ×1.26 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Freehand?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.5 h, StatTrak mỗi 21 h.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Freehand được bán hơn không?
1,245 tin rao thường so với 180 StatTrak, 6.9 cho mỗi.