CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Butterfly Knife | Forest DDPAT

★ Butterfly Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.07 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.07 ở FT đến ×1.56 ở FN) · bản thường bán mỗi 3 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.

Phụ phí StatTrak™
×1.07
FT · reference price
Khoảng phụ phí
×1.07–1.56
FT đến FN
Chênh lệch giá
+$27.01
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 23.3× ở FT
Tin rao, thường : StatTrak™
6.8 : 1
380 · 56

Giá theo float, cả hai phiên bản

No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.

FNMWFTWWBS$400$420$440$460Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80FloatFNMWFTWWBS$400$420$440$460Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80FloatFNMWFTWWBS$400$420$440$4600.060.200.400.600.80
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính

Mọi khoảng float

69 dải · 0 ở cả hai
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.09$459——
0.10$454Ư.tính——
0.11$448Ư.tính——
0.12$443——
0.13$443——
0.14$423——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.15$426——
0.16$430——
0.17$428——
0.18$422Ư.tính——
0.19$416Ư.tính——
0.20$410——
0.21$424——
0.22$405——
0.23$420——
0.24$404——
0.25$402——
0.26$417——
0.27$408Ư.tính——
0.28$400——
0.29$400——
0.30$399——
0.31$410——
0.32$399——
0.33$398——
0.34$398——
0.35$412——
0.36$398——
0.37$398——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.38$421——
0.39$397——
0.40$410——
0.41$404Ư.tính——
0.42$399——
0.43$399Ư.tính——
0.44$399——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.46$400——
0.47$400Ư.tính——
0.48$400——
0.49$400——
0.50$400Ư.tính——
0.51$400——
0.52$400——
0.53$400Ư.tính——
0.54$400——
0.55$400Ư.tính——
0.56$400Ư.tính——
0.57$400Ư.tính——
0.58$400——
0.59$400Ư.tính——
0.60$400——
0.61$400——
0.62$400Ư.tính——
0.63$400Ư.tính——
0.64$400——
0.65$399——
0.66$399——
0.67$400——
0.68$401——
0.69$401——
0.70$401Ư.tính——
0.71$402Ư.tính——
0.72$402——
0.73$403Ư.tính——
0.74$404Ư.tính——
0.75$404Ư.tính——
0.76$405Ư.tính——
0.77$406Ư.tính——
0.78$407——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$697Tham khảo$1,090Tham khảo×1.56≈+$393
MW$443$500Tham khảo×1.13≈+$57.21
FT$404Hợp lý $426$431Tham khảo×1.07≈+$27.01
WW$399Hợp lý $410$439Tham khảo×1.10≈+$40.23
BS$400Hợp lý $400$436Tham khảo×1.09≈+$35.67

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 23.3× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN———
MW18 h——
FT3 h3 ngàyThường 23.3×
WW18 h——
BS25 h——

Đang bán

380 tin rao thường so với 56 StatTrak™: 6.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).

FN12 · 1 12 : 1≈
MW86 · 13 6.6 : 1≈
FT172 · 30 5.7 : 1
WW38 · 4 9.5 : 1≈
BS72 · 8 9.0 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Butterfly Knife | Forest DDPAT có đáng không?

Giá bằng ×1.07 giá bản thường ở FT ($431 so với $404); bản thường bán thường xuyên gấp 23.3×.

StatTrak Butterfly Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.07 ở FT đến ×1.56 ở FN.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Forest DDPAT?

Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3 h, StatTrak mỗi 3 ngày.

Có ít StatTrak Butterfly Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?

380 tin rao thường so với 56 StatTrak, 6.8 cho mỗi.