★ Butterfly Knife | Bright Water StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.06 giá bản thường ở FT (×1.03 ở MW đến ×1.15 ở FN) · bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak™ mỗi 15 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.06
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.03–1.15
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$27.17
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 8.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.8 : 1
- 1,074 · 184
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.65) và nhỏ nhất ở (×0.96); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
48 dải · 24 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $660 | $672 | ×1.02 |
| 0.01 | $621 | — | — |
| 0.02 | $650 | — | — |
| 0.03 | $578 | — | — |
| 0.04 | $585 | — | — |
| 0.05 | $568 | — | — |
| 0.06 | $572 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $529 | — | — |
| 0.08 | $520 | — | — |
| 0.09 | $515 | — | — |
| 0.10 | $511 | — | — |
| 0.11 | $522 | — | — |
| 0.12 | $517 | — | — |
| 0.13 | $507 | — | — |
| 0.14 | $506 | $534 | ×1.05 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $490 | $508 | ×1.04 |
| 0.16 | $493 | $552 | ×1.12 |
| 0.17 | $492 | $491 | ×1.00 |
| 0.18 | $507 | $510 | ×1.01 |
| 0.19 | $500 | $500Ư.tính | ×1.00 |
| 0.20 | $510 | $490 | ×0.96 |
| 0.21 | $496 | $501 | ×1.01 |
| 0.22 | $499 | $646 | ×1.29 |
| 0.23 | $462 | $675Ư.tính | ×1.46 |
| 0.24 | $540 | $704Ư.tính | ×1.30 |
| 0.25 | $502Ư.tính | $733Ư.tính | ×1.46 |
| 0.26 | $463 | $762 | ×1.65 |
| 0.27 | $474 | $481 | ×1.01 |
| 0.28 | $468 | $481Ư.tính | ×1.03 |
| 0.29 | $468 | $482Ư.tính | ×1.03 |
| 0.30 | $460 | $483Ư.tính | ×1.05 |
| 0.31 | $467 | $484 | ×1.04 |
| 0.32 | $467Ư.tính | $486Ư.tính | ×1.04 |
| 0.33 | $467 | $488 | ×1.04 |
| 0.34 | $469Ư.tính | $489Ư.tính | ×1.04 |
| 0.35 | $471 | $491Ư.tính | ×1.04 |
| 0.36 | $470 | $493 | ×1.05 |
| 0.37 | — | $656 | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $482 | — | — |
| 0.39 | $476 | — | — |
| 0.40 | $470 | — | — |
| 0.41 | $470 | — | — |
| 0.42 | $457 | — | — |
| 0.43 | $457Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $457 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $450 | — | — |
| 0.46 | $463 | — | — |
| 0.47 | $465 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $585Hợp lý $621 | $672 | ×1.15+$87.13 |
| MW | $516Hợp lý $517 | $534 | ×1.03+$17.69 |
| FT | $474Hợp lý $490 | $501Hợp lý $481 | ×1.06+$27.17 |
| WW | $470Hợp lý $476 | $533Tham khảo | ×1.14≈+$63.69 |
| BS | $463Hợp lý $482 | $524Tham khảo | ×1.13≈+$61.16 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 14.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3.8 h | 45 h | Thường 11.9× |
| MW | 3.6 h | 2 ngày | Thường 14.2× |
| FT | 1.8 h | 15 h | Thường 8.8× |
| WW | 21 h | — | — |
| BS | 34 h | — | — |
Đang bán
1,074 tin rao thường so với 184 StatTrak™: 5.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (6 tin rao).
FN240 · 44 5.5 : 1
MW315 · 41 7.7 : 1
FT424 · 82 5.2 : 1
WW56 · 11 5.1 : 1≈
BS39 · 6 6.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Bright Water có đáng không?
Giá bằng ×1.06 giá bản thường ở FT ($501 so với $474); bản thường bán thường xuyên gấp 8.8×.
StatTrak Butterfly Knife | Bright Water đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.03 ở MW đến ×1.15 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Bright Water?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak mỗi 15 h.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Bright Water được bán hơn không?
1,074 tin rao thường so với 184 StatTrak, 5.8 cho mỗi.