★ Butterfly Knife | Black Laminate StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.09 giá bản thường ở FT (×0.96 ở BS đến ×1.09 ở FT) · bản thường bán mỗi 2.7 h, StatTrak™ mỗi 14 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.09
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.96–1.13
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$49.88
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- BS
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.2 : 1
- 1,163 · 222
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.24) và nhỏ nhất ở (×0.84); StatTrak™ is cheaper in 5 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
100 dải · 62 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $866 | — | — |
| 0.01 | $835 | — | — |
| 0.02 | $852 | — | — |
| 0.03 | $844 | — | — |
| 0.04 | $835 | — | — |
| 0.05 | $840 | — | — |
| 0.06 | $794 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $714 | — | — |
| 0.08 | $623 | — | — |
| 0.09 | $615 | — | — |
| 0.10 | $611 | — | — |
| 0.11 | $603 | — | — |
| 0.12 | $607 | — | — |
| 0.13 | $604 | — | — |
| 0.14 | $603 | $613 | ×1.02 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $827 | — | — |
| 0.16 | $600 | $642 | ×1.07 |
| 0.17 | $595 | $655 | ×1.10 |
| 0.18 | $594 | $645Ư.tính | ×1.09 |
| 0.19 | $603 | $636Ư.tính | ×1.05 |
| 0.20 | $589 | $626 | ×1.06 |
| 0.21 | $585 | $612Ư.tính | ×1.05 |
| 0.22 | $584 | $598Ư.tính | ×1.02 |
| 0.23 | $583 | $584 | ×1.00 |
| 0.24 | $580 | $660 | ×1.14 |
| 0.25 | $577 | $647Ư.tính | ×1.12 |
| 0.26 | $575 | $635Ư.tính | ×1.10 |
| 0.27 | $574 | $622 | ×1.08 |
| 0.28 | $574 | $611Ư.tính | ×1.06 |
| 0.29 | $574 | $599Ư.tính | ×1.04 |
| 0.30 | $577 | $587 | ×1.02 |
| 0.31 | $574 | $628 | ×1.09 |
| 0.32 | $575 | $640 | ×1.11 |
| 0.33 | $589 | $603Ư.tính | ×1.02 |
| 0.34 | $574 | $567 | ×0.99 |
| 0.35 | $573 | $609 | ×1.06 |
| 0.36 | $570 | $654 | ×1.15 |
| 0.37 | $572 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $565 | $530 | ×0.94 |
| 0.39 | $554 | $534Ư.tính | ×0.96 |
| 0.40 | $554 | $539 | ×0.97 |
| 0.41 | $549 | $541 | ×0.99 |
| 0.42 | $546 | $550 | ×1.01 |
| 0.43 | $544 | $544Ư.tính | ×1.00 |
| 0.44 | $546 | $538 | ×0.99 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $549 | — | — |
| 0.46 | $547 | — | — |
| 0.47 | $650 | — | — |
| 0.48 | $581 | — | — |
| 0.49 | $533 | — | — |
| 0.50 | $547 | — | — |
| 0.51 | $547Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $547 | — | — |
| 0.53 | $630 | — | — |
| 0.54 | $564 | — | — |
| 0.55 | $530 | — | — |
| 0.56 | $590 | — | — |
| 0.57 | $610Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $631 | — | — |
| 0.59 | $576 | — | — |
| 0.60 | $529 | — | — |
| 0.61 | $601 | — | — |
| 0.62 | $554 | — | — |
| 0.63 | $561 | — | — |
| 0.64 | $545 | — | — |
| 0.65 | $550Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $555 | — | — |
| 0.67 | $530 | $529 | ×1.00 |
| 0.68 | $575 | $527Ư.tính | ×0.92 |
| 0.69 | $604 | $526 | ×0.87 |
| 0.70 | $600Ư.tính | $524Ư.tính | ×0.87 |
| 0.71 | $595Ư.tính | $523Ư.tính | ×0.88 |
| 0.72 | $590 | $522 | ×0.89 |
| 0.73 | $570Ư.tính | $527Ư.tính | ×0.92 |
| 0.74 | $551 | $532Ư.tính | ×0.97 |
| 0.75 | $650 | $538Ư.tính | ×0.83 |
| 0.76 | $625Ư.tính | $543Ư.tính | ×0.87 |
| 0.77 | $600Ư.tính | $548 | ×0.91 |
| 0.78 | $575Ư.tính | $547Ư.tính | ×0.95 |
| 0.79 | $550 | $546Ư.tính | ×0.99 |
| 0.80 | $598Ư.tính | $545 | ×0.91 |
| 0.81 | $646 | $545Ư.tính | ×0.84 |
| 0.82 | $527 | $545Ư.tính | ×1.03 |
| 0.83 | $535 | $545Ư.tính | ×1.02 |
| 0.84 | $621 | $544Ư.tính | ×0.88 |
| 0.85 | $592 | $544Ư.tính | ×0.92 |
| 0.86 | $547 | $544Ư.tính | ×0.99 |
| 0.87 | $540 | $544Ư.tính | ×1.01 |
| 0.88 | $595Ư.tính | $543Ư.tính | ×0.91 |
| 0.89 | $650 | $543 | ×0.84 |
| 0.90 | $763 | $831 | ×1.09 |
| 0.91 | $570 | $1,233 | ×2.16 |
| 0.92 | $552Ư.tính | $1,242Ư.tính | ×2.25 |
| 0.93 | $534 | $1,250Ư.tính | ×2.34 |
| 0.94 | $561Ư.tính | $1,258Ư.tính | ×2.24 |
| 0.95 | $588Ư.tính | $1,267Ư.tính | ×2.15 |
| 0.96 | $616Ư.tính | $1,275Ư.tính | ×2.07 |
| 0.97 | $643 | $1,283Ư.tính | ×2.00 |
| 0.98 | $602 | $1,292Ư.tính | ×2.15 |
| 0.99 | $580 | $1,300 | ×2.24 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $840Hợp lý $835 | $952Tham khảo | ×1.13≈+$112 |
| MW | $609Hợp lý $611 | $613Hợp lý $640 | ×1.01+$3.99Hợp lý ×1.05 |
| FT | $577Hợp lý $589 | $627Hợp lý $567 | ×1.09+$49.88 |
| WW | $549Hợp lý $544 | $539Hợp lý $550 | ×0.98−$9.97Hợp lý ×1.01 |
| BS | $567Hợp lý $530 | $545Hợp lý $529 | ×0.96−$21.61 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 10.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 20 h | — | — |
| MW | 3.4 h | 35 h | Thường 10.3× |
| FT | 2.7 h | 14 h | Thường 5.2× |
| WW | 3.7 h | 20 h | Thường 5.3× |
| BS | 2.1 h | 15 h | Thường 7.1× |
Đang bán
1,163 tin rao thường so với 222 StatTrak™: 5.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN52 · 1 52 : 1≈
MW258 · 54 4.8 : 1
FT412 · 84 4.9 : 1
WW209 · 41 5.1 : 1
BS232 · 42 5.5 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Black Laminate có đáng không?
Giá bằng ×1.09 giá bản thường ở FT ($627 so với $577); bản thường bán thường xuyên gấp 5.2×.
StatTrak Butterfly Knife | Black Laminate đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.96 ở BS đến ×1.13 ở FN.
StatTrak Butterfly Knife | Black Laminate có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở BS (×0.96).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Black Laminate?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.7 h, StatTrak mỗi 14 h.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Black Laminate được bán hơn không?
1,163 tin rao thường so với 222 StatTrak, 5.2 cho mỗi.