★ Butterfly Knife | Autotronic StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.07 giá bản thường ở FT (×0.99 ở MW đến ×1.07 ở BS) · bản thường bán mỗi 2.5 h, StatTrak™ mỗi 13 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.07
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.99–1.07
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$53.99
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.5 : 1
- 1,379 · 250
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.77) và nhỏ nhất ở (×0.88); StatTrak™ is cheaper in 6 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
84 dải · 66 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1,400 | $2,484 | ×1.77 |
| 0.01 | $1,287 | $1,927Ư.tính | ×1.50 |
| 0.02 | $1,335 | $1,371 | ×1.03 |
| 0.03 | $1,345 | $1,367Ư.tính | ×1.02 |
| 0.04 | $1,261 | $1,363 | ×1.08 |
| 0.05 | $1,249 | $1,364Ư.tính | ×1.09 |
| 0.06 | $1,238 | $1,365 | ×1.10 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $998 | — | — |
| 0.08 | $988 | $1,044 | ×1.06 |
| 0.09 | $960 | $1,050 | ×1.09 |
| 0.10 | $953 | $900 | ×0.94 |
| 0.11 | $979 | $899 | ×0.92 |
| 0.12 | $925 | $925 | ×1.00 |
| 0.13 | $961 | $950 | ×0.99 |
| 0.14 | $916 | $987 | ×1.08 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $889 | $930 | ×1.05 |
| 0.16 | $870 | $920Ư.tính | ×1.06 |
| 0.17 | $850 | $911Ư.tính | ×1.07 |
| 0.18 | $840 | $901 | ×1.07 |
| 0.19 | $826 | $932Ư.tính | ×1.13 |
| 0.20 | $819 | $963 | ×1.18 |
| 0.21 | $811 | $846 | ×1.04 |
| 0.22 | $805 | $808Ư.tính | ×1.00 |
| 0.23 | $801 | $770 | ×0.96 |
| 0.24 | $787 | $829Ư.tính | ×1.05 |
| 0.25 | $785 | $889 | ×1.13 |
| 0.26 | $787 | $860 | ×1.09 |
| 0.27 | $782 | $831 | ×1.06 |
| 0.28 | $775 | $811Ư.tính | ×1.05 |
| 0.29 | $776 | $790Ư.tính | ×1.02 |
| 0.30 | $775 | $769 | ×0.99 |
| 0.31 | $773 | $801Ư.tính | ×1.04 |
| 0.32 | $771 | $833Ư.tính | ×1.08 |
| 0.33 | $774 | $865 | ×1.12 |
| 0.34 | $771 | $791 | ×1.03 |
| 0.35 | $766 | $791 | ×1.03 |
| 0.36 | $766 | $791 | ×1.03 |
| 0.37 | $765 | $800 | ×1.04 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $721 | — | — |
| 0.39 | $770 | — | — |
| 0.40 | $739Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $707 | — | — |
| 0.42 | $744 | — | — |
| 0.43 | $705 | — | — |
| 0.44 | $735 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $693 | — | — |
| 0.47 | $744 | — | — |
| 0.48 | $684 | — | — |
| 0.49 | $664 | — | — |
| 0.50 | $705Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $745 | $967 | ×1.30 |
| 0.52 | $680 | $911Ư.tính | ×1.34 |
| 0.53 | $702Ư.tính | $855Ư.tính | ×1.22 |
| 0.54 | $725 | $799 | ×1.10 |
| 0.55 | $790 | $738Ư.tính | ×0.94 |
| 0.56 | $769 | $678 | ×0.88 |
| 0.57 | $672 | $700 | ×1.04 |
| 0.58 | $736 | $780 | ×1.06 |
| 0.59 | $640 | $787 | ×1.23 |
| 0.60 | $665 | $653 | ×0.98 |
| 0.61 | $744 | $676 | ×0.91 |
| 0.62 | $680 | $713Ư.tính | ×1.05 |
| 0.63 | $688 | $749Ư.tính | ×1.09 |
| 0.64 | $695Ư.tính | $786 | ×1.13 |
| 0.65 | $703 | $913 | ×1.30 |
| 0.66 | $690 | $864Ư.tính | ×1.25 |
| 0.67 | $655 | $815Ư.tính | ×1.24 |
| 0.68 | $632 | $765Ư.tính | ×1.21 |
| 0.69 | $771 | $716 | ×0.93 |
| 0.70 | $678 | $762 | ×1.12 |
| 0.71 | $724 | $811 | ×1.12 |
| 0.72 | $696Ư.tính | $758Ư.tính | ×1.09 |
| 0.73 | $667 | $705 | ×1.06 |
| 0.74 | $653Ư.tính | $687Ư.tính | ×1.05 |
| 0.75 | $639 | $669 | ×1.05 |
| 0.76 | $699Ư.tính | $665Ư.tính | ×0.95 |
| 0.77 | $758Ư.tính | $660Ư.tính | ×0.87 |
| 0.78 | $818 | $656Ư.tính | ×0.80 |
| 0.79 | $642 | $651 | ×1.01 |
| 0.80 | $709 | — | — |
| 0.81 | $721Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $734 | — | — |
| 0.83 | $707Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $681 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,287Hợp lý $1,287 | $1,368Hợp lý $1,363 | ×1.06+$80.88 |
| MW | $961Hợp lý $953 | $950Hợp lý $899 | ×0.99−$10.69 |
| FT | $785Hợp lý $850 | $839Hợp lý $769 | ×1.07+$53.99 |
| WW | $728Hợp lý $721 | $749Tham khảo | ×1.03≈+$20.97 |
| BS | $689Hợp lý $639 | $739Hợp lý $651 | ×1.07+$50.11 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 12.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 25 h | — | — |
| MW | 4.9 h | 21 h | Thường 4.3× |
| FT | 2.5 h | 13 h | Thường 5.2× |
| WW | 8.2 h | — | — |
| BS | 2.8 h | 33 h | Thường 12.1× |
Đang bán
1,379 tin rao thường so với 250 StatTrak™: 5.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (12 tin rao).
FN110 · 12 9.2 : 1
MW306 · 65 4.7 : 1
FT770 · 130 5.9 : 1
WW61 · 15 4.1 : 1≈
BS132 · 28 4.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Autotronic có đáng không?
Giá bằng ×1.07 giá bản thường ở FT ($839 so với $785); bản thường bán thường xuyên gấp 5.2×.
StatTrak Butterfly Knife | Autotronic đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.99 ở MW đến ×1.07 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Autotronic?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.5 h, StatTrak mỗi 13 h.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Autotronic được bán hơn không?
1,379 tin rao thường so với 250 StatTrak, 5.5 cho mỗi.