★ Bowie Knife | Vanilla StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.50 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in either version) · 15 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.50
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.50–1.50
- FN đến FN
- Chênh lệch giá
- +$38.31
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 15 : 1
- 375 · 25
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Chưa có khoảng float
Neither version has a price per float band yet: the wears below compare their usual prices.
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $76.20Tham khảo | $115Tham khảo | ×1.50≈+$38.31 |
| MW | $76.20Tham khảo | $115Tham khảo | ×1.50≈+$38.31 |
| FT | $76.20Tham khảo | $115Tham khảo | ×1.50≈+$38.31 |
| WW | $76.20Tham khảo | $115Tham khảo | ×1.50≈+$38.31 |
| BS | $76.20Tham khảo | $115Tham khảo | ×1.50≈+$38.31 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | — | — | — |
| FT | — | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
375 tin rao thường so với 25 StatTrak™: 15 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (5 tin rao).
FN75 · 5 15 : 1≈
MW75 · 5 15 : 1≈
FT75 · 5 15 : 1≈
WW75 · 5 15 : 1≈
BS75 · 5 15 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Vanilla có đáng không?
Giá bằng ×1.50 giá bản thường ở FN ($115 so với $76.20).
StatTrak Bowie Knife | Vanilla đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.50 ở FN đến ×1.50 ở FN.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Vanilla được bán hơn không?
375 tin rao thường so với 25 StatTrak, 15 cho mỗi.