★ Bowie Knife | Urban Masked StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.26 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.26 ở FT đến ×3.47 ở FN) · 3.4 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.26
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.26–3.47
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$15.22
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.4 : 1
- 54 · 16
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
32 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $77.96 | — | — |
| 0.08 | $76.59Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $75.23Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $73.86Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $72.50Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $71.13 | — | — |
| 0.13 | $71.58 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $60.71 | — | — |
| 0.16 | $59.80Cũ | — | — |
| 0.17 | $59.27Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $58.74 | — | — |
| 0.19 | $58.39Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $58.05 | — | — |
| 0.21 | $57.62 | — | — |
| 0.22 | $57.57Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $57.53Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $57.48Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $57.44 | — | — |
| 0.26 | $57.19Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $56.93Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $56.68 | — | — |
| 0.29 | $56.68Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $56.69Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $56.69Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $56.69Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $56.69Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $56.70Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $56.70Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $56.70 | — | — |
| 0.37 | $57.92 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $55.35 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.65 | $72.58 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $269Tham khảo | $933Tham khảo | ×3.47≈+$664 |
| MW | $71.58 | $130Tham khảo | ×1.82≈+$58.42 |
| FT | $57.77 | $72.99Tham khảo | ×1.26≈+$15.22 |
| WW | $55.35 | $177Tham khảo | ×3.20≈+$122 |
| BS | $72.58 | $96.00Tham khảo | ×1.32≈+$23.42 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 2 ngày | — | — |
| FT | 21 h | — | — |
| WW | 8 ngày | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
54 tin rao thường so với 16 StatTrak™: 3.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN1 · 1 1.0 : 1≈
MW9 · 4 2.2 : 1≈
FT28 · 4 7.0 : 1≈
WW5 · 1 5.0 : 1≈
BS11 · 6 1.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Urban Masked có đáng không?
Giá bằng ×1.26 giá bản thường ở FT ($72.99 so với $57.77).
StatTrak Bowie Knife | Urban Masked đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.26 ở FT đến ×3.47 ở FN.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Urban Masked được bán hơn không?
54 tin rao thường so với 16 StatTrak, 3.4 cho mỗi.