★ Bowie Knife | Ultraviolet StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.55 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.24 ở MW đến ×1.70 ở BS) · 11 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.55
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.24–1.70
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$29.72
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 11 : 1
- 159 · 14
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
41 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $92.04 | — | — |
| 0.08 | $88.00 | — | — |
| 0.09 | $79.11 | — | — |
| 0.10 | $75.93 | — | — |
| 0.11 | $74.75Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $73.56 | — | — |
| 0.13 | $76.61 | — | — |
| 0.14 | $73.33 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $57.72 | — | — |
| 0.16 | $56.92 | — | — |
| 0.17 | $58.10 | — | — |
| 0.18 | $55.67 | — | — |
| 0.19 | $55.99 | — | — |
| 0.20 | $55.97 | — | — |
| 0.21 | $54.88 | — | — |
| 0.22 | $54.60Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $54.32 | — | — |
| 0.24 | $54.16Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $54.01 | — | — |
| 0.26 | $52.96 | — | — |
| 0.27 | $53.97 | — | — |
| 0.28 | $53.53 | — | — |
| 0.29 | $52.54 | — | — |
| 0.30 | $52.57 | — | — |
| 0.31 | $52.42 | — | — |
| 0.32 | $52.43 | — | — |
| 0.33 | $50.81 | — | — |
| 0.34 | $52.72 | — | — |
| 0.35 | $52.06Cũ | — | — |
| 0.36 | $51.89 | — | — |
| 0.37 | $51.36 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $54.62 | — | — |
| 0.39 | $53.61Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $52.61Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $51.60 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $50.94 | — | — |
| 0.46 | $51.44Ư.tính | — | — |
| 0.47 | $51.94Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $52.45Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $52.95Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $53.45 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $327Tham khảo | — | — |
| MW | $76.61Hợp lý $76.61 | $94.83Tham khảo | ×1.24≈+$18.22 |
| FT | $53.75 | $83.47Tham khảo | ×1.55≈+$29.72 |
| WW | $53.11 | $82.05Tham khảo | ×1.54≈+$28.94 |
| BS | $52.20 | $88.88Tham khảo | ×1.70≈+$36.68 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 19 h | — | — |
| FT | 6.7 h | — | — |
| WW | 46 h | — | — |
| BS | 2 ngày | — | — |
Đang bán
159 tin rao thường so với 14 StatTrak™: 11 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN7 · 0≈
MW38 · 2 19 : 1≈
FT90 · 7 12 : 1≈
WW8 · 1 8.0 : 1≈
BS16 · 4 4.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Ultraviolet có đáng không?
Giá bằng ×1.55 giá bản thường ở FT ($83.47 so với $53.75).
StatTrak Bowie Knife | Ultraviolet đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.24 ở MW đến ×1.70 ở BS.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Ultraviolet được bán hơn không?
159 tin rao thường so với 14 StatTrak, 11 cho mỗi.