★ Bowie Knife | Tiger Tooth StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.23 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.23 ở FN đến ×1.37 ở MW) · 6.6 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.23
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.23–1.37
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$25.97
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.6 : 1
- 226 · 34
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
FTKhông sản xuấtWWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™
Mọi khoảng float
8 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $118 | — | — |
| 0.01 | $110 | — | — |
| 0.02 | $112 | — | — |
| 0.03 | $109 | — | — |
| 0.04 | $112 | — | — |
| 0.05 | $130 | — | — |
| 0.06 | $109 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $134 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $112Hợp lý $109 | $138Tham khảo | ×1.23≈+$25.97 |
| MW | $134 | $184Tham khảo | ×1.37≈+$50.04 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.8 h | — | — |
| MW | 6 ngày | — | — |
Đang bán
226 tin rao thường so với 34 StatTrak™: 6.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (1 tin rao).
FN219 · 33 6.6 : 1≈
MW7 · 1 7.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Tiger Tooth có đáng không?
Giá bằng ×1.23 giá bản thường ở FN ($138 so với $112).
StatTrak Bowie Knife | Tiger Tooth đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.23 ở FN đến ×1.37 ở MW.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Tiger Tooth được bán hơn không?
226 tin rao thường so với 34 StatTrak, 6.6 cho mỗi.