★ Bowie Knife | Scorched StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.40 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.30 ở MW đến ×5.99 ở FN) · bản thường bán mỗi 30 h, StatTrak™ mỗi 17 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.40
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.30–5.99
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$19.08
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 13.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 10 : 1
- 60 · 6
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
26 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.13 | $60.30 | — | — |
| 0.14 | $58.80 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $49.44 | — | — |
| 0.16 | $49.63Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $49.82 | — | — |
| 0.18 | $49.47Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $49.12Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $48.77Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $48.42 | — | — |
| 0.22 | $47.32Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $46.21Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $45.11 | — | — |
| 0.25 | $45.12Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $45.13Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $45.14 | — | — |
| 0.28 | $48.35 | — | — |
| 0.29 | $45.06 | — | — |
| 0.30 | $46.02Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $46.99Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $47.95 | — | — |
| 0.33 | $45.08 | — | — |
| 0.34 | $46.58Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $48.08 | — | — |
| 0.36 | $48.05Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $48.02 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $44.01 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $151Tham khảo | $902Tham khảo | ×5.99≈+$751 |
| MW | $59.55 | $77.66Tham khảo | ×1.30≈+$18.11 |
| FT | $48.02 | $67.10Tham khảo | ×1.40≈+$19.08 |
| WW | $44.01 | — | — |
| BS | $48.55Tham khảo | $150Tham khảo | ×3.09≈+$101 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 13.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 7 ngày | — | — |
| FT | 30 h | 17 ngày | Thường 13.8× |
| WW | 9 ngày | — | — |
| BS | — | 35 ngày | — |
Đang bán
60 tin rao thường so với 6 StatTrak™: 10 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN1 · 1 1.0 : 1≈
MW13 · 1 13 : 1≈
FT34 · 1 34 : 1
WW4 · 0
BS8 · 3 2.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Scorched có đáng không?
Giá bằng ×1.40 giá bản thường ở FT ($67.10 so với $48.02); bản thường bán thường xuyên gấp 13.8×.
StatTrak Bowie Knife | Scorched đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.30 ở MW đến ×5.99 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Scorched?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 30 h, StatTrak mỗi 17 ngày.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Scorched được bán hơn không?
60 tin rao thường so với 6 StatTrak, 10 cho mỗi.