★ Bowie Knife | Safari Mesh StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.40 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.40 ở FT đến ×2.01 ở BS) · bản thường bán mỗi 5 ngày, StatTrak™ mỗi 20 ngày ở BS.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.40
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.40–2.01
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$17.19
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 3 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.7× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.5 : 1
- 60 · 8
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
28 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $52.50 | — | — |
| 0.13 | $52.99 | — | — |
| 0.14 | $52.29 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $44.01 | — | — |
| 0.16 | $43.53Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $43.05Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $42.58Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $42.10 | — | — |
| 0.20 | $43.07Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $44.04Cũ | — | — |
| 0.22 | $43.84Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $43.64Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $43.44Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $43.24Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $43.04Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $42.84 | — | — |
| 0.28 | $42.63Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $42.43Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $42.22 | — | — |
| 0.31 | $43.94Cũ | — | — |
| 0.32 | $42.75 | — | — |
| 0.33 | $41.50 | — | — |
| 0.34 | $42.95Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $44.40 | — | — |
| 0.36 | $43.03 | — | — |
| 0.37 | $43.66 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | $53.76 | — | — |
| 0.61 | $46.74 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| MW | $52.50 | $74.99Tham khảo | ×1.43≈+$22.49 |
| FT | $42.84 | $60.03Tham khảo | ×1.40≈+$17.19 |
| WW | $44.69Tham khảo | — | — |
| BS | $50.25 | $101Tham khảo | ×2.01≈+$50.98 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 3.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| MW | 6 ngày | — | — |
| FT | 36 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 5 ngày | 20 ngày | Thường 3.7× |
Đang bán
60 tin rao thường so với 8 StatTrak™: 7.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FT (2 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Safari Mesh có đáng không?
Giá bằng ×1.40 giá bản thường ở FT ($60.03 so với $42.84); bản thường bán thường xuyên gấp 3.7×.
StatTrak Bowie Knife | Safari Mesh đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.40 ở FT đến ×2.01 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Safari Mesh?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 5 ngày, StatTrak mỗi 20 ngày.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Safari Mesh được bán hơn không?
60 tin rao thường so với 8 StatTrak, 7.5 cho mỗi.