★ Bowie Knife | Marble Fade StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.23 giá bản thường ở FN · bản thường bán mỗi 1.3 h, StatTrak™ mỗi 43 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.23
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.23–2.44
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$31.65
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 34.0× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 10 : 1
- 231 · 22
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
FTKhông sản xuấtWWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™
Mọi khoảng float
8 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $138 | — | — |
| 0.01 | $139 | — | — |
| 0.02 | $133 | $170 | ×1.27 |
| 0.03 | $142 | — | — |
| 0.04 | $133 | — | — |
| 0.05 | $140 | — | — |
| 0.06 | $133 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $173 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $138Hợp lý $133 | $170 | ×1.23+$31.65 |
| MW | $173 | $423Tham khảo | ×2.44≈+$250 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 34.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.3 h | 43 h | Thường 34.0× |
| MW | 5 ngày | — | — |
Đang bán
231 tin rao thường so với 22 StatTrak™: 10 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (1 tin rao).
FN225 · 21 10 : 1
MW6 · 1 6.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 FN | $160 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 2 FN | $160 | — | — |
| Cấp 3 FN | $160 | — | — |
| Cấp 2 FN | $148 | — | — |
| Cấp 4 FN | $148 | — | — |
| Max Blue Tip · Other BTA Patterns FN | $141 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 1 FN | $140 | — | — |
| Max Red Tip · Bowie Knife Marble Fade | Max Orange Tip FN | $138 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Marble Fade có đáng không?
Giá bằng ×1.23 giá bản thường ở FN ($170 so với $138); bản thường bán thường xuyên gấp 34.0×.
StatTrak Bowie Knife | Marble Fade đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.23 ở FN đến ×2.44 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Marble Fade?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 1.3 h, StatTrak mỗi 43 h.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Marble Fade được bán hơn không?
231 tin rao thường so với 22 StatTrak, 10 cho mỗi.