★ Bowie Knife | Lore StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.20 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 5.4 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày ở WW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.20
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.16–1.53
- WW đến MW
- Chênh lệch giá
- +$14.85
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.8× ở WW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.6 : 1
- 463 · 83
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
52 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $171 | — | — |
| 0.01 | $158 | — | — |
| 0.02 | $147 | — | — |
| 0.03 | $147 | — | — |
| 0.04 | $151 | — | — |
| 0.05 | $147 | — | — |
| 0.06 | $147 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $128 | — | — |
| 0.08 | $96.28 | — | — |
| 0.09 | $94.71 | — | — |
| 0.10 | $92.87 | — | — |
| 0.11 | $92.36 | — | — |
| 0.12 | $94.15 | — | — |
| 0.13 | $93.40 | — | — |
| 0.14 | $91.51 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $82.20 | — | — |
| 0.16 | $95.00 | — | — |
| 0.17 | $80.25 | — | — |
| 0.18 | $78.16 | — | — |
| 0.19 | $77.49 | — | — |
| 0.20 | $76.25 | — | — |
| 0.21 | $76.17 | — | — |
| 0.22 | $80.00 | — | — |
| 0.23 | $75.02 | — | — |
| 0.24 | $76.23 | $89.34 | ×1.17 |
| 0.25 | $74.49 | — | — |
| 0.26 | $74.41 | — | — |
| 0.27 | $74.44 | — | — |
| 0.28 | $74.09 | — | — |
| 0.29 | $74.05 | — | — |
| 0.30 | $73.78 | — | — |
| 0.31 | $73.67 | — | — |
| 0.32 | $73.50 | — | — |
| 0.33 | $73.53 | — | — |
| 0.34 | $73.47 | — | — |
| 0.35 | $73.38 | — | — |
| 0.36 | $75.79 | — | — |
| 0.37 | $74.32 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $73.18 | — | — |
| 0.39 | $73.87 | — | — |
| 0.40 | $73.46 | — | — |
| 0.41 | $72.67 | $84.30 | ×1.16 |
| 0.42 | $72.57 | — | — |
| 0.43 | $72.52 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.53 | $67.01 | — | — |
| 0.54 | $66.99Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $66.96Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $66.94Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $66.91Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $66.89 | — | — |
| 0.73 | $66.64 | — | — |
| 0.89 | $66.91 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $147Hợp lý $147 | $220Tham khảo | ×1.49≈+$72.79 |
| MW | $93.78Hợp lý $93.40 | $144Tham khảo | ×1.53≈+$50.10 |
| FT | $74.49Hợp lý $95.00 | $89.34 | ×1.20+$14.85 |
| WW | $72.93 | $84.30 | ×1.16+$11.37 |
| BS | $66.90 | $82.41Tham khảo | ×1.23≈+$15.51 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 16.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 37 h | — | — |
| MW | 3.9 h | — | — |
| FT | 1.5 h | — | — |
| WW | 5.4 h | 4 ngày | Thường 16.8× |
| BS | 8.6 h | — | — |
Đang bán
463 tin rao thường so với 83 StatTrak™: 5.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (4 tin rao).
FN46 · 4 11 : 1≈
MW129 · 17 7.6 : 1≈
FT173 · 41 4.2 : 1
WW51 · 7 7.3 : 1
BS64 · 14 4.6 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Lore có đáng không?
Giá bằng ×1.20 giá bản thường ở FT ($89.34 so với $74.49); bản thường bán thường xuyên gấp 16.8×.
StatTrak Bowie Knife | Lore đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.16 ở WW đến ×1.53 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Lore?
Thường: ở WW bản thường bán mỗi 5.4 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Lore được bán hơn không?
463 tin rao thường so với 83 StatTrak, 5.6 cho mỗi.