★ Bowie Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.49 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.41 ở BS đến ×1.73 ở MW) · 6.2 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.49
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.41–1.73
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$21.68
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.2 : 1
- 80 · 13
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
32 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $125 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $65.80 | — | — |
| 0.08 | $60.77 | — | — |
| 0.09 | $59.90Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $59.02 | — | — |
| 0.11 | $59.14Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $59.25Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $59.37 | — | — |
| 0.14 | $59.56 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $44.69 | — | — |
| 0.16 | $44.56 | — | — |
| 0.17 | $48.96 | — | — |
| 0.18 | $46.12Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $43.29 | — | — |
| 0.20 | $43.00 | — | — |
| 0.21 | $47.16 | — | — |
| 0.22 | $43.05 | — | — |
| 0.23 | $47.94Cũ | — | — |
| 0.24 | $45.45Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $42.96 | — | — |
| 0.26 | $47.33 | — | — |
| 0.27 | $43.38 | — | — |
| 0.28 | $42.98 | — | — |
| 0.29 | $45.72 | — | — |
| 0.30 | $45.42 | — | — |
| 0.31 | $45.56 | — | — |
| 0.32 | $47.33 | — | — |
| 0.33 | $45.12Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $42.91 | — | — |
| 0.35 | $42.94 | — | — |
| 0.36 | $42.96 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.42 | $48.16 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $125 | — | — |
| MW | $59.56 | $103Tham khảo | ×1.73≈+$43.27 |
| FT | $43.97Hợp lý $47.33 | $65.65Tham khảo | ×1.49≈+$21.68 |
| WW | $48.16 | $75.22Tham khảo | ×1.56≈+$27.06 |
| BS | $49.97Tham khảo | $70.68Tham khảo | ×1.41≈+$20.71 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 37 ngày | — | — |
| MW | 3 ngày | — | — |
| FT | 19 h | — | — |
| WW | 18 ngày | — | — |
| BS | 4 ngày | — | — |
Đang bán
80 tin rao thường so với 13 StatTrak™: 6.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN1 · 0
MW21 · 5 4.2 : 1≈
FT36 · 4 9.0 : 1≈
WW11 · 1 11 : 1≈
BS11 · 3 3.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.49 giá bản thường ở FT ($65.65 so với $43.97).
StatTrak Bowie Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.41 ở BS đến ×1.73 ở MW.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
80 tin rao thường so với 13 StatTrak, 6.2 cho mỗi.