★ Bowie Knife | Doppler (Sapphire) StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.21 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.21 ở FN đến ×6.68 ở MW) · 7.0 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.21
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.21–6.68
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$87.72
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.0 : 1
- 49 · 7
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
FTKhông sản xuấtWWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™
Mọi khoảng float
7 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $466 | — | — |
| 0.01 | $428 | — | — |
| 0.02 | $415 | — | — |
| 0.03 | $422 | — | — |
| 0.04 | $422 | — | — |
| 0.05 | $421 | — | — |
| 0.06 | $420 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $422Hợp lý $415 | $510Tham khảo | ×1.21≈+$87.72 |
| MW | $449Tham khảo | $3,000Tham khảo | ×6.68≈+$2,551 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 20 h | — | — |
| MW | — | — | — |
Đang bán
49 tin rao thường so với 7 StatTrak™: 7.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (1 tin rao).
FN46 · 6 7.7 : 1≈
MW3 · 1 3.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Mọi giai đoạn
Black Pearl carries the biggest StatTrak™ premium (×1.83), Phase 4 the smallest (×1.04).
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Doppler (Sapphire) có đáng không?
Giá bằng ×1.21 giá bản thường ở FN ($510 so với $422).
StatTrak Bowie Knife | Doppler (Sapphire) đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.21 ở FN đến ×6.68 ở MW.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Doppler (Sapphire) được bán hơn không?
49 tin rao thường so với 7 StatTrak, 7.0 cho mỗi.