★ Bowie Knife | Bright Water StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.13 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 1.6 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.13
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.05–2.16
- WW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$5.93
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 29.4× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.3 : 1
- 405 · 76
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
37 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $69.00 | — | — |
| 0.01 | $59.16 | — | — |
| 0.02 | $54.78 | — | — |
| 0.03 | $54.31Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $53.85 | — | — |
| 0.05 | $52.62 | — | — |
| 0.06 | $53.08 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $50.44 | — | — |
| 0.08 | $50.92 | — | — |
| 0.09 | $50.08 | — | — |
| 0.10 | $49.12 | — | — |
| 0.11 | $49.05 | — | — |
| 0.12 | $48.50 | — | — |
| 0.13 | $48.91 | — | — |
| 0.14 | $48.78 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $47.60 | — | — |
| 0.16 | $46.58 | — | — |
| 0.17 | $46.99 | — | — |
| 0.18 | $46.42 | — | — |
| 0.19 | $46.32 | — | — |
| 0.20 | $46.26 | — | — |
| 0.21 | $46.26 | — | — |
| 0.22 | $46.13 | — | — |
| 0.23 | $46.16 | — | — |
| 0.24 | $46.12 | — | — |
| 0.25 | $45.81 | — | — |
| 0.26 | $46.03 | — | — |
| 0.27 | $46.07 | — | — |
| 0.28 | $45.87 | — | — |
| 0.29 | $45.99 | $52.02 | ×1.13 |
| 0.30 | $45.90 | — | — |
| 0.31 | $45.30 | — | — |
| 0.32 | $46.80Cũ | — | — |
| 0.33 | $45.92 | — | — |
| 0.34 | $44.06 | — | — |
| 0.35 | $45.93 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $59.15 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $54.31Hợp lý $53.08 | $81.09Tham khảo | ×1.49≈+$26.78 |
| MW | $49.08Hợp lý $48.50 | $73.55Tham khảo | ×1.50≈+$24.47 |
| FT | $46.09Hợp lý $46.13 | $52.02 | ×1.13+$5.93 |
| WW | $53.55Tham khảo | $56.20Tham khảo | ×1.05≈+$2.65 |
| BS | $59.15 | $128Tham khảo | ×2.16≈+$68.40 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 29.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3.3 h | 3 ngày | Thường 23.7× |
| MW | 5.9 h | 2 ngày | Thường 9.5× |
| FT | 1.6 h | 2 ngày | Thường 29.4× |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | 2 ngày | — | — |
Đang bán
405 tin rao thường so với 76 StatTrak™: 5.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (5 tin rao).
FN118 · 26 4.5 : 1
MW119 · 18 6.6 : 1
FT138 · 20 6.9 : 1
WW19 · 7 2.7 : 1≈
BS11 · 5 2.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Bright Water có đáng không?
Giá bằng ×1.13 giá bản thường ở FT ($52.02 so với $46.09); bản thường bán thường xuyên gấp 29.4×.
StatTrak Bowie Knife | Bright Water đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.05 ở WW đến ×2.16 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Bright Water?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.6 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Bright Water được bán hơn không?
405 tin rao thường so với 76 StatTrak, 5.3 cho mỗi.