★ Bowie Knife | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.35 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 24 h, StatTrak™ mỗi 30 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.35
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.35–2.46
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$16.51
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 29.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.0 : 1
- 76 · 19
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
24 dải · 1 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $70.85 | — | — |
| 0.13 | $70.43 | — | — |
| 0.14 | $70.54 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $46.85 | — | — |
| 0.17 | $46.66Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $46.46Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $46.27Ư.tính | $63.35 | ×1.37 |
| 0.20 | $46.07Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $45.88Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $45.68 | — | — |
| 0.23 | $47.14Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $48.60 | — | — |
| 0.25 | $47.23Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $45.87 | — | — |
| 0.27 | $46.41Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $46.94 | — | — |
| 0.29 | $46.90Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $46.87Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $46.83 | — | — |
| 0.32 | $47.28Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $47.73Cũ | — | — |
| 0.34 | $49.15Cũ | — | — |
| 0.35 | $47.51 | — | — |
| 0.36 | $45.55 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $172Tham khảo | $390Tham khảo | ×2.27≈+$218 |
| MW | $70.54 | $130Tham khảo | ×1.84≈+$59.51 |
| FT | $46.84 | $63.35 | ×1.35+$16.51 |
| WW | $46.22Tham khảo | $78.60Tham khảo | ×1.70≈+$32.38 |
| BS | $52.57Tham khảo | $129Tham khảo | ×2.46≈+$76.67 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 29.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 3 ngày | — | — |
| FT | 24 h | 30 ngày | Thường 29.9× |
| WW | 13 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
76 tin rao thường so với 19 StatTrak™: 4.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN1 · 2 0.5 : 1≈
MW26 · 4 6.5 : 1≈
FT27 · 7 3.9 : 1
WW3 · 4 0.8 : 1≈
BS19 · 2 9.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Newest 8 d ago39 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 | — | 398 ngày trước | $94.99 | — | ×1.35 |
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.35 giá bản thường ở FT ($63.35 so với $46.84); bản thường bán thường xuyên gấp 29.9×.
StatTrak Bowie Knife | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.35 ở FT đến ×2.46 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Boreal Forest?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 24 h, StatTrak mỗi 30 ngày.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Boreal Forest được bán hơn không?
76 tin rao thường so với 19 StatTrak, 4.0 cho mỗi.