★ Bowie Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.39 giá bản thường ở FT (×1.39 ở FT đến ×1.48 ở WW) · bản thường bán mỗi 43 h, StatTrak™ mỗi 16 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.39
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.19–2.33
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$36.63
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 8.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.8 : 1
- 72 · 15
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
32 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $238 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.10 | $109 | — | — |
| 0.11 | $116 | — | — |
| 0.12 | $109Cũ | — | — |
| 0.13 | $106 | — | — |
| 0.14 | $104 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $98.04Cũ | $132 | ×1.34 |
| 0.17 | $98.84Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $99.63Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $100 | — | — |
| 0.20 | $99.21Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $97.99Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $96.77 | — | — |
| 0.23 | $96.20Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $95.63Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $95.06 | — | — |
| 0.26 | $94.33Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $93.59Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $92.86Cũ | — | — |
| 0.29 | $94.15Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $95.44Cũ | — | — |
| 0.31 | $95.33Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $95.23Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $95.12Cũ | — | — |
| 0.34 | $94.62 | — | — |
| 0.35 | $94.18 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $85.96 | — | — |
| 0.39 | $85.75Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $85.54Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $85.33 | $127 | ×1.49 |
| 0.42 | $87.43Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $89.53 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $238 | — | — |
| MW | $107Hợp lý $114 | $250Tham khảo | ×2.33≈+$143 |
| FT | $95.06Hợp lý $96.76 | $132 | ×1.39+$36.63 |
| WW | $85.96Hợp lý $89.09 | $127 | ×1.48+$41.14 |
| BS | $96.29Tham khảoHợp lý $94.63 | $115Tham khảo | ×1.19≈+$18.38 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 14.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 18 ngày | — | — |
| MW | 2 ngày | — | — |
| FT | 43 h | 16 ngày | Thường 8.7× |
| WW | 2 ngày | 29 ngày | Thường 14.1× |
| BS | 39 h | — | — |
Đang bán
72 tin rao thường so với 15 StatTrak™: 4.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN1 · 0
MW14 · 2 7.0 : 1≈
FT21 · 11 1.9 : 1
WW11 · 1 11 : 1
BS25 · 1 25 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.39 giá bản thường ở FT ($132 so với $95.06); bản thường bán thường xuyên gấp 8.7×.
StatTrak Bowie Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.19 ở BS đến ×2.33 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Blue Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 43 h, StatTrak mỗi 16 ngày.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Blue Steel được bán hơn không?
72 tin rao thường so với 15 StatTrak, 4.8 cho mỗi.