★ Bowie Knife | Autotronic StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.28 giá bản thường ở FT (×1.22 ở MW đến ×1.29 ở BS) · bản thường bán mỗi 1.4 h, StatTrak™ mỗi 24 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.28
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.22–1.79
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$19.81
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 17.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.5 : 1
- 463 · 62
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.31) và nhỏ nhất ở (×1.16).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
73 dải · 6 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.05 | $130Cũ | — | — |
| 0.06 | $129 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $92.85 | — | — |
| 0.08 | $90.00 | $105 | ×1.16 |
| 0.09 | $86.91 | — | — |
| 0.10 | $85.72 | — | — |
| 0.11 | $85.81 | — | — |
| 0.12 | $85.56 | — | — |
| 0.13 | $85.41 | — | — |
| 0.14 | $85.24 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $84.70 | — | — |
| 0.16 | $90.00 | — | — |
| 0.17 | $82.99 | — | — |
| 0.18 | $72.94 | — | — |
| 0.19 | $83.30 | — | — |
| 0.20 | $80.74 | — | — |
| 0.21 | $79.04 | — | — |
| 0.22 | $91.33 | — | — |
| 0.23 | $68.89 | — | — |
| 0.24 | $70.34 | — | — |
| 0.25 | $72.00 | — | — |
| 0.26 | $70.13 | — | — |
| 0.27 | $70.16 | — | — |
| 0.28 | $69.95 | — | — |
| 0.29 | $69.87 | — | — |
| 0.30 | $69.79 | — | — |
| 0.31 | $69.50 | — | — |
| 0.32 | $71.29 | — | — |
| 0.33 | $69.19 | — | — |
| 0.34 | $69.22 | $89.69 | ×1.30 |
| 0.35 | $69.05 | $89.88Ư.tính | ×1.30 |
| 0.36 | $68.92 | $90.06Ư.tính | ×1.31 |
| 0.37 | $69.05 | $90.25 | ×1.31 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $71.60 | — | — |
| 0.46 | $71.81 | — | — |
| 0.47 | $72.30Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $72.79Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $73.28Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $73.78Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $74.27Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $74.76 | — | — |
| 0.53 | $73.73Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $72.71Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $71.69Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $70.66 | — | — |
| 0.57 | $70.66Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $70.65 | — | — |
| 0.59 | $70.56Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $70.47Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $70.38Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $70.28Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $70.19Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $70.10Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $70.01 | — | — |
| 0.66 | $69.94Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $69.86Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $69.78Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $69.71 | — | — |
| 0.70 | $69.70Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $69.69Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $69.67Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $69.66 | $91.04 | ×1.31 |
| 0.74 | $70.85Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $72.04Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $73.24Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $74.43Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $75.62Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $76.81Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $78.00Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $79.19Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $80.39Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $81.58Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $82.77 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $129 | $231Tham khảo | ×1.79≈+$102 |
| MW | $85.77Hợp lý $86.91 | $105 | ×1.22+$18.79 |
| FT | $70.16Hợp lý $79.04 | $89.97 | ×1.28+$19.81 |
| WW | $76.22Tham khảo | $95.00Tham khảo | ×1.25≈+$18.78 |
| BS | $70.66 | $91.04 | ×1.29+$20.38 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 28.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 28 h | — | — |
| MW | 3.2 h | 4 ngày | Thường 28.7× |
| FT | 1.4 h | 24 h | Thường 17.0× |
| WW | 26 h | 9 ngày | Thường 8.0× |
| BS | 9.7 h | 7 ngày | Thường 16.8× |
Đang bán
463 tin rao thường so với 62 StatTrak™: 7.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (5 tin rao).
FN49 · 8 6.1 : 1≈
MW138 · 22 6.3 : 1
FT212 · 22 9.6 : 1
WW16 · 5 3.2 : 1
BS48 · 5 9.6 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bowie Knife | Autotronic có đáng không?
Giá bằng ×1.28 giá bản thường ở FT ($89.97 so với $70.16); bản thường bán thường xuyên gấp 17.0×.
StatTrak Bowie Knife | Autotronic đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.22 ở MW đến ×1.79 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Autotronic?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.4 h, StatTrak mỗi 24 h.
Có ít StatTrak Bowie Knife | Autotronic được bán hơn không?
463 tin rao thường so với 62 StatTrak, 7.5 cho mỗi.