★ Bayonet | Freehand StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.10 giá bản thường ở FT (×1.10 ở FT đến ×1.19 ở MW) · bản thường bán mỗi 3.7 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.10
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.10–2.09
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$14.36
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 15.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.4 : 1
- 289 · 39
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
40 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $235 | — | — |
| 0.01 | $189 | — | — |
| 0.02 | $182 | — | — |
| 0.03 | $181Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $180 | — | — |
| 0.05 | $174 | — | — |
| 0.06 | $178 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $165 | — | — |
| 0.08 | $164Cũ | — | — |
| 0.09 | $157 | — | — |
| 0.10 | $152 | $181 | ×1.19 |
| 0.11 | $164 | — | — |
| 0.12 | $151 | — | — |
| 0.13 | $151 | — | — |
| 0.14 | $151 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $161 | — | — |
| 0.16 | $152 | — | — |
| 0.17 | $149 | — | — |
| 0.18 | $148 | — | — |
| 0.19 | $150 | — | — |
| 0.20 | $147 | — | — |
| 0.21 | $150 | $162 | ×1.08 |
| 0.22 | $146 | — | — |
| 0.23 | $146 | — | — |
| 0.24 | $147 | — | — |
| 0.25 | $148Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $148Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $148Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $148 | — | — |
| 0.29 | $146 | — | — |
| 0.30 | $148 | — | — |
| 0.31 | $147Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $146 | — | — |
| 0.33 | $148 | — | — |
| 0.34 | $147 | — | — |
| 0.35 | $145 | — | — |
| 0.36 | $144Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $143 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $216Cũ | — | — |
| 0.46 | $274 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $181Hợp lý $174 | $240Tham khảo | ×1.33≈+$59.06 |
| MW | $152 | $181 | ×1.19+$28.62 |
| FT | $148Hợp lý $148 | $162 | ×1.10+$14.36 |
| WW | $160Tham khảo | $251Tham khảo | ×1.57≈+$90.93 |
| BS | $274 | $574Tham khảo | ×2.09≈+$300 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 15.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6.6 h | — | — |
| MW | 11 h | 5 ngày | Thường 9.9× |
| FT | 3.7 h | 2 ngày | Thường 15.5× |
| WW | 5 ngày | — | — |
| BS | 6 ngày | — | — |
Đang bán
289 tin rao thường so với 39 StatTrak™: 7.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
FN77 · 14 5.5 : 1≈
MW90 · 7 12 : 1
FT106 · 14 7.6 : 1
WW14 · 2 7.0 : 1≈
BS2 · 2 1.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bayonet | Freehand có đáng không?
Giá bằng ×1.10 giá bản thường ở FT ($162 so với $148); bản thường bán thường xuyên gấp 15.5×.
StatTrak Bayonet | Freehand đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.10 ở FT đến ×2.09 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bayonet | Freehand?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.7 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Bayonet | Freehand được bán hơn không?
289 tin rao thường so với 39 StatTrak, 7.4 cho mỗi.