★ Bayonet | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.17 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.17 ở FT đến ×1.77 ở BS) · bản thường bán mỗi 3.8 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.17
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.17–1.77
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$26.17
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 24.4× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.0 : 1
- 280 · 47
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
39 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $198 | — | — |
| 0.01 | $184 | — | — |
| 0.02 | $184Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $184 | — | — |
| 0.04 | $173 | — | — |
| 0.05 | $171 | — | — |
| 0.06 | $171 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $164 | — | — |
| 0.08 | $170 | — | — |
| 0.09 | $155 | — | — |
| 0.10 | $161 | — | — |
| 0.11 | $154 | — | — |
| 0.12 | $154 | — | — |
| 0.13 | $161 | — | — |
| 0.14 | $153 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $167 | — | — |
| 0.16 | $174 | — | — |
| 0.17 | $160 | — | — |
| 0.18 | $161 | — | — |
| 0.19 | $156 | — | — |
| 0.20 | $153 | — | — |
| 0.21 | $153 | — | — |
| 0.22 | $154 | — | — |
| 0.23 | $156 | — | — |
| 0.24 | $167 | — | — |
| 0.25 | $156 | — | — |
| 0.26 | $151 | — | — |
| 0.27 | $156Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $160 | — | — |
| 0.29 | $153 | — | — |
| 0.30 | $154 | — | — |
| 0.31 | $151 | — | — |
| 0.32 | $153Cũ | — | — |
| 0.33 | $154Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $154Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $155 | — | — |
| 0.36 | $173 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.42 | $153 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $154 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $178 | $248Tham khảo | ×1.39≈+$69.25 |
| MW | $158 | $235Tham khảo | ×1.49≈+$77.61 |
| FT | $156Hợp lý $151 | $182Tham khảo | ×1.17≈+$26.17 |
| WW | $153 | $194Tham khảo | ×1.27≈+$40.94 |
| BS | $154 | $273Tham khảo | ×1.77≈+$118 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 26.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7.4 h | 8 ngày | Thường 26.4× |
| MW | 6.6 h | 6 ngày | Thường 22.9× |
| FT | 3.8 h | 4 ngày | Thường 24.4× |
| WW | 7 ngày | — | — |
| BS | 6 ngày | — | — |
Đang bán
280 tin rao thường so với 47 StatTrak™: 6.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
FN87 · 12 7.2 : 1
MW81 · 13 6.2 : 1
FT99 · 17 5.8 : 1
WW5 · 2 2.5 : 1≈
BS8 · 3 2.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Newest 3 d ago40 normal sales on file, no StatTrak™ sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BS | 403 ngày trước | $170 | 0 | — | — | ×1.77 |
Câu hỏi
StatTrak Bayonet | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.17 giá bản thường ở FT ($182 so với $156); bản thường bán thường xuyên gấp 24.4×.
StatTrak Bayonet | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.17 ở FT đến ×1.77 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bayonet | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.8 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Bayonet | Damascus Steel được bán hơn không?
280 tin rao thường so với 47 StatTrak, 6.0 cho mỗi.