★ Bayonet | Bright Water StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.12 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 7.5 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày ở FN.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.12
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.07–2.34
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$16.00
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 7.7× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.0 : 1
- 302 · 50
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
36 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $195 | — | — |
| 0.02 | $190 | — | — |
| 0.03 | $186 | — | — |
| 0.04 | $173 | — | — |
| 0.05 | $181 | $196 | ×1.08 |
| 0.06 | $173 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $175 | — | — |
| 0.08 | $173 | — | — |
| 0.09 | $154 | — | — |
| 0.10 | $152 | — | — |
| 0.11 | $151 | — | — |
| 0.12 | $151 | — | — |
| 0.13 | $151 | — | — |
| 0.14 | $149 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $138 | — | — |
| 0.16 | $136 | — | — |
| 0.17 | $134 | — | — |
| 0.18 | $144 | — | — |
| 0.19 | $141 | — | — |
| 0.20 | $135 | — | — |
| 0.21 | $131 | — | — |
| 0.22 | $141 | — | — |
| 0.23 | $133 | — | — |
| 0.24 | $131 | $149 | ×1.13 |
| 0.25 | $135 | — | — |
| 0.26 | $132 | — | — |
| 0.27 | $133 | — | — |
| 0.28 | $132 | — | — |
| 0.29 | $132 | — | — |
| 0.30 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $132 | — | — |
| 0.32 | $132 | — | — |
| 0.33 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $131 | — | — |
| 0.35 | $132 | — | — |
| 0.36 | $130 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $184 | $196 | ×1.07+$12.64 |
| MW | $152Hợp lý $149 | $192Tham khảo | ×1.27≈+$40.34 |
| FT | $133Hợp lý $131 | $149 | ×1.12+$16.00 |
| WW | $143Tham khảo | $195Tham khảo | ×1.37≈+$52.46 |
| BS | $159Tham khảo | $372Tham khảo | ×2.34≈+$213 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 7.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7.5 h | 2 ngày | Thường 7.7× |
| MW | 3.6 h | — | — |
| FT | 5.4 h | — | — |
| WW | 4 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
302 tin rao thường so với 50 StatTrak™: 6.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN69 · 17 4.1 : 1
MW96 · 10 9.6 : 1≈
FT114 · 19 6.0 : 1
WW12 · 3 4.0 : 1≈
BS11 · 1 11 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bayonet | Bright Water có đáng không?
Giá bằng ×1.12 giá bản thường ở FT ($149 so với $133); bản thường bán thường xuyên gấp 7.7×.
StatTrak Bayonet | Bright Water đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.07 ở FN đến ×2.34 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bayonet | Bright Water?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 7.5 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Bayonet | Bright Water được bán hơn không?
302 tin rao thường so với 50 StatTrak, 6.0 cho mỗi.