★ Bayonet | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.19 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.14 ở MW đến ×1.81 ở FN) · bản thường bán mỗi 25 h, StatTrak™ mỗi 25 ngày ở BS.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.19
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.14–1.81
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$38.06
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 23.9× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 9.3 : 1
- 176 · 19
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
43 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $247 | — | — |
| 0.09 | $249 | — | — |
| 0.10 | $250 | — | — |
| 0.11 | $243 | — | — |
| 0.12 | $245 | — | — |
| 0.13 | $254 | — | — |
| 0.14 | $232 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $202 | — | — |
| 0.18 | $200Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $198 | — | — |
| 0.20 | $198 | — | — |
| 0.21 | $198 | — | — |
| 0.22 | $196 | — | — |
| 0.23 | $192 | — | — |
| 0.24 | $199 | — | — |
| 0.25 | $199Cũ | — | — |
| 0.26 | $201Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $202 | — | — |
| 0.28 | $197Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $191 | — | — |
| 0.30 | $193 | — | — |
| 0.31 | $197 | — | — |
| 0.32 | $196Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $193 | — | — |
| 0.35 | $190 | — | — |
| 0.36 | $193 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $184 | — | — |
| 0.40 | $184 | — | — |
| 0.41 | $183 | — | — |
| 0.42 | $183 | — | — |
| 0.43 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $182 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.66 | $172 | — | — |
| 0.67 | $172Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $173 | — | — |
| 0.69 | $171Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $170 | — | — |
| 0.85 | $173 | — | — |
| 0.86 | $172Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $172Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $172Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $172 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $377Tham khảo | $680Tham khảo | ×1.81≈+$303 |
| MW | $247 | $283Tham khảo | ×1.14≈+$35.37 |
| FT | $197 | $235Tham khảo | ×1.19≈+$38.06 |
| WW | $183Hợp lý $180 | $293Tham khảo | ×1.60≈+$109 |
| BS | $172 | $239Tham khảo | ×1.39≈+$66.40 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 23.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 16 h | — | — |
| FT | 9.5 h | — | — |
| WW | 19 h | — | — |
| BS | 25 h | 25 ngày | Thường 23.9× |
Đang bán
176 tin rao thường so với 19 StatTrak™: 9.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Bayonet | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.19 giá bản thường ở FT ($235 so với $197); bản thường bán thường xuyên gấp 23.9×.
StatTrak Bayonet | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.14 ở MW đến ×1.81 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bayonet | Blue Steel?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 25 h, StatTrak mỗi 25 ngày.
Có ít StatTrak Bayonet | Blue Steel được bán hơn không?
176 tin rao thường so với 19 StatTrak, 9.3 cho mỗi.