CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Bayonet | Blue Steel

★ Bayonet | Blue Steel StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.19 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.14 ở MW đến ×1.81 ở FN) · bản thường bán mỗi 25 h, StatTrak™ mỗi 25 ngày ở BS.

Phụ phí StatTrak™
×1.19
FT · reference price
Khoảng phụ phí
×1.14–1.81
MW đến FN
Chênh lệch giá
+$38.06
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 23.9× ở BS
Tin rao, thường : StatTrak™
9.3 : 1
176 · 19

Giá theo float, cả hai phiên bản

No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.

FNMWFTWWBS$175$200$225$250Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$175$200$225$250Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$175$200$225$2500.000.200.400.600.801.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Mọi khoảng float

43 dải · 0 ở cả hai
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.08$247——
0.09$249——
0.10$250——
0.11$243——
0.12$245——
0.13$254——
0.14$232——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.17$202——
0.18$200Ư.tính——
0.19$198——
0.20$198——
0.21$198——
0.22$196——
0.23$192——
0.24$199——
0.25$199Cũ——
0.26$201Ư.tính——
0.27$202——
0.28$197Ư.tính——
0.29$191——
0.30$193——
0.31$197——
0.32$196Ư.tính——
0.33$195Ư.tính——
0.34$193——
0.35$190——
0.36$193——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.39$184——
0.40$184——
0.41$183——
0.42$183——
0.43$182Ư.tính——
0.44$182——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.66$172——
0.67$172Ư.tính——
0.68$173——
0.69$171Ư.tính——
0.70$170——
0.85$173——
0.86$172Ư.tính——
0.87$172Ư.tính——
0.88$172Ư.tính——
0.89$172——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$377Tham khảo$680Tham khảo×1.81≈+$303
MW$247$283Tham khảo×1.14≈+$35.37
FT$197$235Tham khảo×1.19≈+$38.06
WW$183Hợp lý $180$293Tham khảo×1.60≈+$109
BS$172$239Tham khảo×1.39≈+$66.40

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 23.9× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN———
MW16 h——
FT9.5 h——
WW19 h——
BS25 h25 ngàyThường 23.9×

Đang bán

176 tin rao thường so với 19 StatTrak™: 9.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).

FN10 · 1 10 : 1≈
MW51 · 7 7.3 : 1≈
FT59 · 4 14 : 1≈
WW28 · 5 5.6 : 1≈
BS28 · 2 14 : 1

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Bayonet | Blue Steel có đáng không?

Giá bằng ×1.19 giá bản thường ở FT ($235 so với $197); bản thường bán thường xuyên gấp 23.9×.

StatTrak Bayonet | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.14 ở MW đến ×1.81 ở FN.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bayonet | Blue Steel?

Thường: ở BS bản thường bán mỗi 25 h, StatTrak mỗi 25 ngày.

Có ít StatTrak Bayonet | Blue Steel được bán hơn không?

176 tin rao thường so với 19 StatTrak, 9.3 cho mỗi.