AK-47 | Vulcan StatTrak™ vs Thường
CovertStatTrak™ có giá ×2.14 giá bản thường ở FT (×1.52 ở BS đến ×2.37 ở FN) · bản thường bán mỗi 28 phút, StatTrak™ mỗi 4.3 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.14
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.52–2.37
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$193
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 9.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.5 : 1
- 4,058 · 741
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×3.32) và nhỏ nhất ở (×1.26).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
90 dải · 54 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1,205 | $4,000 | ×3.32 |
| 0.01 | $960 | $2,900 | ×3.02 |
| 0.02 | $835 | $1,965 | ×2.35 |
| 0.03 | $556 | $1,385 | ×2.49 |
| 0.04 | $596 | $1,411 | ×2.37 |
| 0.05 | $548 | $1,345 | ×2.45 |
| 0.06 | $540 | $1,300 | ×2.41 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $393 | $880 | ×2.24 |
| 0.08 | $373 | $820 | ×2.20 |
| 0.09 | $356 | $803 | ×2.26 |
| 0.10 | $365 | $737 | ×2.02 |
| 0.11 | $353 | $731 | ×2.07 |
| 0.12 | $351 | $698 | ×1.99 |
| 0.13 | $350 | $707 | ×2.02 |
| 0.14 | $349 | $697 | ×2.00 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $236 | $550 | ×2.33 |
| 0.16 | $226 | $447 | ×1.98 |
| 0.17 | $222 | $500 | ×2.25 |
| 0.18 | $205 | $427 | ×2.09 |
| 0.19 | $204 | $418 | ×2.05 |
| 0.20 | $194 | $396 | ×2.05 |
| 0.21 | $183 | $387 | ×2.12 |
| 0.22 | $179 | $371 | ×2.07 |
| 0.23 | $179 | $371 | ×2.07 |
| 0.24 | $172 | $365 | ×2.12 |
| 0.25 | $172 | $363 | ×2.11 |
| 0.26 | $170 | $345 | ×2.03 |
| 0.27 | $168 | $335 | ×1.99 |
| 0.28 | $167 | $335 | ×2.01 |
| 0.29 | $164 | $334 | ×2.03 |
| 0.30 | $164 | $333 | ×2.03 |
| 0.31 | $163 | $331Ư.tính | ×2.03 |
| 0.32 | $168 | $330 | ×1.96 |
| 0.33 | $162 | $326Ư.tính | ×2.01 |
| 0.34 | $163 | $322 | ×1.98 |
| 0.35 | $162 | $321 | ×1.98 |
| 0.36 | $162 | $330 | ×2.04 |
| 0.37 | $161 | $320 | ×1.98 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $125 | $237 | ×1.90 |
| 0.39 | $125 | — | — |
| 0.40 | $123 | — | — |
| 0.41 | $122 | — | — |
| 0.42 | $122 | — | — |
| 0.43 | $122 | — | — |
| 0.44 | $123 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $116 | — | — |
| 0.46 | $109 | — | — |
| 0.47 | $115Ư.tính | $167Cũ | ×1.46 |
| 0.48 | $120Ư.tính | $167Ư.tính | ×1.39 |
| 0.49 | $125 | $167Ư.tính | ×1.33 |
| 0.50 | $120Ư.tính | $166Ư.tính | ×1.39 |
| 0.51 | $115 | $166Cũ | ×1.44 |
| 0.52 | $118Ư.tính | $166Ư.tính | ×1.41 |
| 0.53 | $120 | $165Ư.tính | ×1.38 |
| 0.54 | $108 | $165Cũ | ×1.53 |
| 0.55 | $120 | — | — |
| 0.56 | $102 | — | — |
| 0.57 | $102Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $102 | — | — |
| 0.59 | $101 | — | — |
| 0.60 | $145 | — | — |
| 0.61 | $102 | — | — |
| 0.62 | $115 | — | — |
| 0.63 | $115 | — | — |
| 0.64 | $100 | — | — |
| 0.65 | $104Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $107 | — | — |
| 0.67 | $149 | — | — |
| 0.68 | $120 | $166Cũ | ×1.39 |
| 0.69 | $107 | — | — |
| 0.70 | $111Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $115 | — | — |
| 0.72 | $100 | — | — |
| 0.73 | $101Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $102 | — | — |
| 0.75 | $102 | — | — |
| 0.76 | $101 | — | — |
| 0.77 | $101Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $101 | — | — |
| 0.79 | $101 | — | — |
| 0.80 | $129 | — | — |
| 0.81 | $122 | — | — |
| 0.82 | $130 | — | — |
| 0.83 | $130 | $164 | ×1.26 |
| 0.84 | $120Ư.tính | $163Ư.tính | ×1.36 |
| 0.85 | $110Ư.tính | $163 | ×1.48 |
| 0.86 | $99.95 | $163Ư.tính | ×1.63 |
| 0.87 | $99.65 | $163Ư.tính | ×1.64 |
| 0.88 | $99.20 | $163Cũ | ×1.65 |
| 0.89 | $104 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $596Hợp lý $835 | $1,411Hợp lý $1,965 | ×2.37+$815Hợp lý ×2.35 |
| MW | $355Hợp lý $393 | $734Hợp lý $707 | ×2.07+$379 |
| FT | $170Hợp lý $222 | $363Hợp lý $335 | ×2.14+$193 |
| WW | $123Hợp lý $125 | $237 | ×1.93+$115 |
| BS | $107Hợp lý $101 | $163 | ×1.52+$55.96 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 9.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2.4 h | 15 h | Thường 6.3× |
| MW | 1.5 h | 8.2 h | Thường 5.4× |
| FT | 28 phút | 4.3 h | Thường 9.1× |
| WW | 4.3 h | 31 h | Thường 7.3× |
| BS | 8.5 h | 32 h | Thường 3.8× |
Đang bán
4,058 tin rao thường so với 741 StatTrak™: 5.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (18 tin rao).
FN939 · 197 4.8 : 1
MW1,418 · 241 5.9 : 1
FT1,470 · 230 6.4 : 1
WW94 · 18 5.2 : 1
BS137 · 55 2.5 : 1
Giao dịch gần đây
Newest 9 h ago40 normal sales on file, no StatTrak™ sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | 409 h trước | $367 | 0 | — | — | ×2.07 |
Câu hỏi
StatTrak AK-47 | Vulcan có đáng không?
Giá bằng ×2.14 giá bản thường ở FT ($363 so với $170); bản thường bán thường xuyên gấp 9.1×.
StatTrak AK-47 | Vulcan đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.52 ở BS đến ×2.37 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường AK-47 | Vulcan?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 28 phút, StatTrak mỗi 4.3 h.
Có ít StatTrak AK-47 | Vulcan được bán hơn không?
4,058 tin rao thường so với 741 StatTrak, 5.5 cho mỗi.