AK-47 | The Outsiders StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×2.40 giá bản thường ở FT (×2.14 ở MW đến ×3.08 ở BS) · bản thường bán mỗi 1.4 h, StatTrak™ mỗi 5.4 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.40
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.37–3.08
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$7.77
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.4 : 1
- 3,418 · 633
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.66) và nhỏ nhất ở (×1.86).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
89 dải · 29 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $58.53 | — | — |
| 0.01 | $58.58 | — | — |
| 0.02 | $56.56 | — | — |
| 0.03 | $56.35 | — | — |
| 0.04 | $56.16 | — | — |
| 0.05 | $56.42 | — | — |
| 0.06 | $56.21 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $13.24 | $24.61 | ×1.86 |
| 0.08 | $11.47 | $23.98 | ×2.09 |
| 0.09 | $11.88 | $23.61 | ×1.99 |
| 0.10 | $11.30 | $23.31Ư.tính | ×2.06 |
| 0.11 | $10.95 | $23.01 | ×2.10 |
| 0.12 | $10.92 | — | — |
| 0.13 | $10.75 | — | — |
| 0.14 | $10.96 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $6.90 | $18.32 | ×2.66 |
| 0.16 | $6.54 | $15.67 | ×2.40 |
| 0.17 | $6.50 | $14.66 | ×2.26 |
| 0.18 | $6.00 | $13.80 | ×2.30 |
| 0.19 | $5.78 | $13.67Ư.tính | ×2.37 |
| 0.20 | $5.71 | $13.55Ư.tính | ×2.37 |
| 0.21 | $5.67 | $13.42 | ×2.37 |
| 0.22 | $5.66 | $13.42 | ×2.37 |
| 0.23 | $5.58 | $13.42 | ×2.41 |
| 0.24 | $5.61 | $13.38Ư.tính | ×2.39 |
| 0.25 | $5.56 | $13.34 | ×2.40 |
| 0.26 | $5.52 | $13.38 | ×2.42 |
| 0.27 | $5.58 | $13.32 | ×2.39 |
| 0.28 | $5.51 | $13.27 | ×2.41 |
| 0.29 | $5.49 | $13.26 | ×2.42 |
| 0.30 | $5.55 | $13.23Ư.tính | ×2.38 |
| 0.31 | $5.48 | $13.21 | ×2.41 |
| 0.32 | $5.53 | $13.21 | ×2.39 |
| 0.33 | $5.54 | $13.21Ư.tính | ×2.38 |
| 0.34 | $5.46 | $13.20 | ×2.42 |
| 0.35 | $5.52 | $13.32 | ×2.41 |
| 0.36 | $5.44 | $13.28 | ×2.44 |
| 0.37 | $5.30 | $13.09 | ×2.47 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $5.16 | — | — |
| 0.39 | $5.08 | — | — |
| 0.40 | $5.03 | — | — |
| 0.41 | $5.01 | — | — |
| 0.42 | $4.98 | — | — |
| 0.43 | $4.98Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $4.98 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $4.40 | — | — |
| 0.47 | $4.48 | — | — |
| 0.48 | $4.46 | — | — |
| 0.49 | $4.42Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $4.39 | — | — |
| 0.51 | $4.36 | — | — |
| 0.52 | $4.55 | — | — |
| 0.53 | $4.44Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $4.33 | — | — |
| 0.55 | $4.37 | — | — |
| 0.56 | $4.40 | — | — |
| 0.57 | $4.33 | — | — |
| 0.58 | $4.32 | — | — |
| 0.59 | $4.33Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $4.33 | — | — |
| 0.61 | $4.33Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $4.32 | — | — |
| 0.63 | $4.34Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $4.37Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $4.39 | — | — |
| 0.66 | $4.36Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $4.32 | — | — |
| 0.68 | $4.33 | — | — |
| 0.69 | $4.40 | — | — |
| 0.70 | $4.33 | — | — |
| 0.71 | $4.40 | — | — |
| 0.72 | $4.32 | — | — |
| 0.73 | $4.34 | — | — |
| 0.74 | $4.45 | — | — |
| 0.75 | $4.33 | — | — |
| 0.76 | $4.37Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $4.41 | — | — |
| 0.78 | $4.40Ư.tính | $13.45 | ×3.06 |
| 0.79 | $4.39Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $4.38Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $4.37Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $4.36 | — | — |
| 0.83 | $4.41 | — | — |
| 0.84 | $4.41Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $4.40 | — | — |
| 0.86 | $4.34 | — | — |
| 0.87 | $4.35 | — | — |
| 0.88 | $4.30 | — | — |
| 0.89 | $4.42 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $56.42Hợp lý $56.56 | $77.27Tham khảo | ×1.37≈+$20.85 |
| MW | $11.13Hợp lý $10.75 | $23.80 | ×2.14+$12.67 |
| FT | $5.56Hợp lý $5.78 | $13.33Hợp lý $13.09 | ×2.40+$7.77 |
| WW | $5.02Hợp lý $5.01 | $14.12Tham khảo | ×2.81≈+$9.10 |
| BS | $4.36Hợp lý $4.32 | $13.45 | ×3.08+$9.09 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 5.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 12 h | 25 h | Thường 2.1× |
| MW | 2.1 h | 9.4 h | Thường 4.5× |
| FT | 1.4 h | 5.4 h | Thường 3.9× |
| WW | 7.5 h | 25 h | Thường 3.4× |
| BS | 7 h | 40 h | Thường 5.7× |
Đang bán
3,418 tin rao thường so với 633 StatTrak™: 5.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (28 tin rao).
FN251 · 112 2.2 : 1
MW832 · 203 4.1 : 1
FT1,975 · 261 7.6 : 1
WW175 · 29 6.0 : 1
BS185 · 28 6.6 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak AK-47 | The Outsiders có đáng không?
Giá bằng ×2.40 giá bản thường ở FT ($13.33 so với $5.56); bản thường bán thường xuyên gấp 3.9×.
StatTrak AK-47 | The Outsiders đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.37 ở FN đến ×3.08 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường AK-47 | The Outsiders?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.4 h, StatTrak mỗi 5.4 h.
Có ít StatTrak AK-47 | The Outsiders được bán hơn không?
3,418 tin rao thường so với 633 StatTrak, 5.4 cho mỗi.