AK-47 | Fuel Injector StatTrak™ vs Thường
CovertStatTrak™ có giá ×2.14 giá bản thường ở FT (×1.95 ở BS đến ×2.39 ở WW) · bản thường bán mỗi 1.2 h, StatTrak™ mỗi 9.1 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.14
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.95–2.39
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$154
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 7.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.8 : 1
- 2,486 · 517
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×4.76) và nhỏ nhất ở (×1.42).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
100 dải · 52 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $550 | $1,650 | ×3.00 |
| 0.01 | $420 | $2,000 | ×4.76 |
| 0.02 | $599 | $1,382Ư.tính | ×2.31 |
| 0.03 | $503 | $763 | ×1.52 |
| 0.04 | $398 | $1,000 | ×2.51 |
| 0.05 | $351 | $718 | ×2.05 |
| 0.06 | $348 | $788 | ×2.27 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $240 | $568 | ×2.37 |
| 0.08 | $210 | $447 | ×2.13 |
| 0.09 | $194 | $450 | ×2.31 |
| 0.10 | $188 | $450 | ×2.39 |
| 0.11 | $189 | $435 | ×2.30 |
| 0.12 | $185 | $429 | ×2.32 |
| 0.13 | $186 | $430 | ×2.31 |
| 0.14 | $184 | $427 | ×2.32 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $179 | — | — |
| 0.16 | $158 | $360 | ×2.28 |
| 0.17 | $148 | $311 | ×2.10 |
| 0.18 | $141 | $340 | ×2.42 |
| 0.19 | $140 | $292 | ×2.08 |
| 0.20 | $139 | $291 | ×2.09 |
| 0.21 | $148 | $333 | ×2.24 |
| 0.22 | $136 | $320Ư.tính | ×2.35 |
| 0.23 | $137 | $308Ư.tính | ×2.25 |
| 0.24 | $136 | $295Ư.tính | ×2.17 |
| 0.25 | $136 | $283 | ×2.09 |
| 0.26 | $135 | $282 | ×2.09 |
| 0.27 | $136 | $282 | ×2.08 |
| 0.28 | $135 | $320 | ×2.37 |
| 0.29 | $135 | $279 | ×2.07 |
| 0.30 | $134 | $325 | ×2.42 |
| 0.31 | $134 | $290 | ×2.16 |
| 0.32 | $134 | $284Ư.tính | ×2.12 |
| 0.33 | $134 | $277 | ×2.07 |
| 0.34 | $134 | $277 | ×2.08 |
| 0.35 | $134 | $277 | ×2.07 |
| 0.36 | $134 | $276 | ×2.06 |
| 0.37 | $133 | $290 | ×2.18 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $115 | — | — |
| 0.39 | $99.51 | — | — |
| 0.40 | $99.25 | $235 | ×2.37 |
| 0.41 | $98.41 | $234Ư.tính | ×2.37 |
| 0.42 | $97.64 | $233Ư.tính | ×2.38 |
| 0.43 | $97.79 | $231Cũ | ×2.37 |
| 0.44 | $96.87 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $110 | — | — |
| 0.46 | $96.49 | — | — |
| 0.47 | $98.00 | — | — |
| 0.48 | $98.09 | — | — |
| 0.49 | $91.46Cũ | — | — |
| 0.50 | $94.65 | — | — |
| 0.51 | $95.48Ư.tính | $189Cũ | ×1.98 |
| 0.52 | $96.31Ư.tính | $186Ư.tính | ×1.93 |
| 0.53 | $97.13Ư.tính | $183Ư.tính | ×1.88 |
| 0.54 | $97.96 | $180Ư.tính | ×1.84 |
| 0.55 | $88.04 | $177Ư.tính | ×2.01 |
| 0.56 | $87.77 | $173Ư.tính | ×1.98 |
| 0.57 | $87.64Ư.tính | $170Ư.tính | ×1.94 |
| 0.58 | $87.51 | $167 | ×1.91 |
| 0.59 | $88.00 | — | — |
| 0.60 | $87.55 | — | — |
| 0.61 | $87.69 | — | — |
| 0.62 | $86.00 | — | — |
| 0.63 | $86.90 | — | — |
| 0.64 | $98.91 | — | — |
| 0.65 | $86.45 | — | — |
| 0.66 | $116 | — | — |
| 0.67 | $87.03 | — | — |
| 0.68 | $86.25 | — | — |
| 0.69 | $90.00 | — | — |
| 0.70 | $109 | — | — |
| 0.71 | $100 | — | — |
| 0.72 | $103 | — | — |
| 0.73 | $86.99 | — | — |
| 0.74 | $89.50 | — | — |
| 0.75 | $88.10 | — | — |
| 0.76 | $170 | — | — |
| 0.77 | $126 | — | — |
| 0.78 | $89.47 | — | — |
| 0.79 | $94.00 | — | — |
| 0.80 | $92.51 | — | — |
| 0.81 | $91.04 | — | — |
| 0.82 | $106Ư.tính | $172 | ×1.62 |
| 0.83 | $121 | $172 | ×1.42 |
| 0.84 | $89.56Cũ | — | — |
| 0.85 | $85.71 | — | — |
| 0.86 | $86.84 | — | — |
| 0.87 | $86.29 | — | — |
| 0.88 | $86.21Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $86.13 | — | — |
| 0.90 | $86.00 | — | — |
| 0.91 | $86.07 | — | — |
| 0.92 | $86.30 | — | — |
| 0.93 | $86.19 | — | — |
| 0.94 | $86.02 | — | — |
| 0.95 | $86.12 | — | — |
| 0.96 | $88.66 | $171 | ×1.92 |
| 0.97 | $87.96 | — | — |
| 0.98 | $87.67 | — | — |
| 0.99 | $101 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $420Hợp lý $398 | $894Hợp lý $1,650 | ×2.13+$474 |
| MW | $189Hợp lý $210 | $441Hợp lý $430 | ×2.34+$252 |
| FT | $136Hợp lý $148 | $290Hợp lý $290 | ×2.14+$154 |
| WW | $98.41Hợp lý $99.66 | $235 | ×2.39+$136 |
| BS | $88.04Hợp lý $86.00 | $171 | ×1.95+$83.39 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 14.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 12 h | 2 ngày | Thường 4.5× |
| MW | 3.8 h | 21 h | Thường 5.6× |
| FT | 1.2 h | 9.1 h | Thường 7.7× |
| WW | 1.3 h | 14 h | Thường 11.2× |
| BS | 2 h | 30 h | Thường 14.6× |
Đang bán
2,486 tin rao thường so với 517 StatTrak™: 4.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (24 tin rao).
FN278 · 87 3.2 : 1
MW741 · 170 4.4 : 1
FT1,010 · 159 6.4 : 1
WW267 · 77 3.5 : 1
BS190 · 24 7.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak AK-47 | Fuel Injector có đáng không?
Giá bằng ×2.14 giá bản thường ở FT ($290 so với $136); bản thường bán thường xuyên gấp 7.7×.
StatTrak AK-47 | Fuel Injector đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.95 ở BS đến ×2.39 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường AK-47 | Fuel Injector?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.2 h, StatTrak mỗi 9.1 h.
Có ít StatTrak AK-47 | Fuel Injector được bán hơn không?
2,486 tin rao thường so với 517 StatTrak, 4.8 cho mỗi.