AK-47 | Cartel StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×2.76 giá bản thường ở FT (×1.58 ở FN đến ×2.95 ở MW) · bản thường bán mỗi 51 phút, StatTrak™ mỗi 4.8 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.76
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.58–2.95
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$24.25
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.5 : 1
- 2,875 · 827
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×3.22) và nhỏ nhất ở (×1.45).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
73 dải · 64 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $72.02 | $104 | ×1.45 |
| 0.01 | $58.35 | $102 | ×1.76 |
| 0.02 | $55.00 | $94.28Ư.tính | ×1.71 |
| 0.03 | $54.05 | $86.07 | ×1.59 |
| 0.04 | $52.80 | $84.41 | ×1.60 |
| 0.05 | $48.89 | $84.16 | ×1.72 |
| 0.06 | $48.47 | $83.05 | ×1.71 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $19.67 | $53.79 | ×2.73 |
| 0.08 | $18.32 | $53.65 | ×2.93 |
| 0.09 | $17.94 | $53.00 | ×2.95 |
| 0.10 | $17.99 | $52.91 | ×2.94 |
| 0.11 | $17.89 | $52.82 | ×2.95 |
| 0.12 | $17.91 | $52.45 | ×2.93 |
| 0.13 | $17.83 | $52.45 | ×2.94 |
| 0.14 | $17.80 | $52.02 | ×2.92 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $15.00 | $39.97 | ×2.66 |
| 0.16 | $14.12 | $39.15 | ×2.77 |
| 0.17 | $14.07 | $38.53 | ×2.74 |
| 0.18 | $13.97 | $45.00 | ×3.22 |
| 0.19 | $13.91 | $38.09 | ×2.74 |
| 0.20 | $14.10 | $39.85 | ×2.83 |
| 0.21 | $14.10 | $39.21 | ×2.78 |
| 0.22 | $14.88 | $39.50 | ×2.65 |
| 0.23 | $15.64 | $38.22 | ×2.44 |
| 0.24 | $13.68 | $37.90 | ×2.77 |
| 0.25 | $13.71 | $38.06 | ×2.78 |
| 0.26 | $13.69 | $37.96 | ×2.77 |
| 0.27 | $13.64 | $37.85 | ×2.77 |
| 0.28 | $13.22 | $40.06Cũ | ×3.03 |
| 0.29 | $13.64 | $37.94 | ×2.78 |
| 0.30 | $13.64 | $37.91 | ×2.78 |
| 0.31 | $13.47 | $37.85 | ×2.81 |
| 0.32 | $13.65 | $37.92 | ×2.78 |
| 0.33 | $13.64 | $37.94 | ×2.78 |
| 0.34 | $14.12Ư.tính | $37.98Ư.tính | ×2.69 |
| 0.35 | $14.60 | $38.03 | ×2.60 |
| 0.36 | $13.65 | — | — |
| 0.37 | $14.76 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $17.43Cũ | — | — |
| 0.40 | $17.79Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $18.15Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $18.51 | — | — |
| 0.43 | $17.62Cũ | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $14.55 | $38.00 | ×2.61 |
| 0.46 | $13.54 | $38.01Ư.tính | ×2.81 |
| 0.47 | $13.75Ư.tính | $38.01Ư.tính | ×2.76 |
| 0.48 | $13.96 | $38.02 | ×2.72 |
| 0.49 | $14.03 | $38.08Ư.tính | ×2.71 |
| 0.50 | $14.44 | $38.15Ư.tính | ×2.64 |
| 0.51 | $13.60 | $38.21 | ×2.81 |
| 0.52 | $13.49 | $38.50 | ×2.85 |
| 0.53 | $13.49 | $38.61 | ×2.86 |
| 0.54 | $13.67 | $38.52Ư.tính | ×2.82 |
| 0.55 | $14.03 | $38.44Ư.tính | ×2.74 |
| 0.56 | $14.02 | $38.35Ư.tính | ×2.74 |
| 0.57 | $14.04Ư.tính | $38.26 | ×2.73 |
| 0.58 | $14.07 | $38.33Ư.tính | ×2.72 |
| 0.59 | $14.03 | $38.39 | ×2.74 |
| 0.60 | $14.04 | $39.12Cũ | ×2.79 |
| 0.61 | $14.07 | $40.78Ư.tính | ×2.90 |
| 0.62 | $14.08 | $42.44 | ×3.01 |
| 0.63 | $14.08 | $40.52Ư.tính | ×2.88 |
| 0.64 | $13.76 | $38.61 | ×2.81 |
| 0.65 | $14.08 | $39.62 | ×2.81 |
| 0.66 | $14.09 | $39.78Ư.tính | ×2.82 |
| 0.67 | $13.84 | $39.93Ư.tính | ×2.89 |
| 0.68 | $14.13 | $40.09 | ×2.84 |
| 0.69 | $14.16Ư.tính | $39.83Ư.tính | ×2.81 |
| 0.70 | $14.18 | $39.57 | ×2.79 |
| 0.71 | $14.21 | $39.51Ư.tính | ×2.78 |
| 0.72 | $13.80 | $39.45 | ×2.86 |
| 0.73 | — | $39.33 | — |
| 0.74 | — | $39.56 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $54.05Hợp lý $48.47 | $85.24Hợp lý $84.16 | ×1.58+$31.19Hợp lý ×1.74 |
| MW | $17.93Hợp lý $17.91 | $52.86Hợp lý $52.45 | ×2.95+$34.93Hợp lý ×2.93 |
| FT | $13.81Hợp lý $13.91 | $38.06Hợp lý $39.50 | ×2.76+$24.25 |
| WW | $18.51 | $46.16Tham khảo | ×2.49≈+$27.65 |
| BS | $14.03Hợp lý $13.80 | $38.61Hợp lý $38.50 | ×2.75+$24.58Hợp lý ×2.79 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 7.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5.5 h | 13 h | Thường 2.4× |
| MW | 1.9 h | 14 h | Thường 7.6× |
| FT | 51 phút | 4.8 h | Thường 5.7× |
| WW | 31 h | 6 ngày | Thường 4.3× |
| BS | 7.9 h | 27 h | Thường 3.4× |
Đang bán
2,875 tin rao thường so với 827 StatTrak™: 3.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (19 tin rao).
FN464 · 186 2.5 : 1
MW1,024 · 228 4.5 : 1
FT1,185 · 336 3.5 : 1
WW46 · 19 2.4 : 1
BS156 · 58 2.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak AK-47 | Cartel có đáng không?
Giá bằng ×2.76 giá bản thường ở FT ($38.06 so với $13.81); bản thường bán thường xuyên gấp 5.7×.
StatTrak AK-47 | Cartel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.58 ở FN đến ×2.95 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường AK-47 | Cartel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 51 phút, StatTrak mỗi 4.8 h.
Có ít StatTrak AK-47 | Cartel được bán hơn không?
2,875 tin rao thường so với 827 StatTrak, 3.5 cho mỗi.