XM1014 | Scumbria
Mil-Spec$0.15 – $3.06 by float · sells fastest in MW, about every 4.4 h.
- Rẻ nhất
- $0.15
- BS
- Đắt nhất
- $3.06
- FN
- Phụ phí float
- ×1.69
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 4.4 h
- MW
- Đang niêm yết
- 563
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 75% than FN; FT is flat at about $0.21
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
At 0.08, MW is rẻ hơn 74% than FN; the biggest of 3 steps
FNMW với giá 0.08
0.06 $1.91 → 0.08 $0.50
MWFT với giá 0.17
0.14 $0.46 → 0.17 $0.21
FTWW với giá 0.39
0.37 $0.21 → 0.39 $0.17
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $1.81 – $3.06 | $1.92 | Chậm · mỗi 24 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 124 | 21 ngày trước |
| MW | $0.46 – $0.50 | $0.49 | Trung bình · mỗi 4.4 h | Trung bình · mỗi 8.6 h | Less liquid | 128 | 10 ngày trước |
| FT | $0.21 – $0.21 | $0.21 | Trung bình · mỗi 11 h | Trung bình · mỗi 22 h | Very illiquid | 130 | 20 ngày trước |
| WW | $0.17 – $0.19 | $0.18 | Trung bình · mỗi 17 h | Chậm · mỗi 34 h | Illiquid | 103 | 12 ngày trước |
| BS | $0.15 – $0.15 | $0.15 | Chậm · mỗi 31 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 78 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $3.06 | đắt hơn 59% | 8 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $1.92 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $1.81 | rẻ hơn 6% | 9 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $1.86 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $1.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $1.97 | đắt hơn 3% | 21 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $1.91 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.50 | đắt hơn 2% | 9 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.46 | rẻ hơn 6% | 10 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.50 | đắt hơn 2% | 9 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.49 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.46 | rẻ hơn 6% | 10 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.50 | đắt hơn 2% | 8 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.46 | rẻ hơn 6% | 10 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $0.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $0.21 | thường | 38 h ago | ||
| 0.39–0.40 | WW | $0.17 | rẻ hơn 6% | 9 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $0.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $0.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $0.19 | đắt hơn 6% | 12 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago | ||
| 0.48–0.49 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago | ||
| 0.50–0.51 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago | ||
| 0.70–0.71 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago | ||
| 0.83–0.84 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago | ||
| 0.84–0.85 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago | ||
| 0.85–0.86 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago | ||
| 0.95–0.96 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago | ||
| 0.99–1.00 | BS | $0.15 | thường | 12 h ago |
33 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is XM1014 | Scumbria worth?
From $0.15 to $3.06, depending on its float.
How much is XM1014 | Scumbria in each wear?
FN $1.81 to $3.06; MW $0.46 to $0.50; FT $0.21; WW $0.17 to $0.19; BS $0.15.
Does float change the price of XM1014 | Scumbria?
Yes: in FN, $3.06 at 0.00 against $1.81 at 0.02 (1.69×).
How fast does XM1014 | Scumbria sell?
Fastest in MW: about every 4.4 h. Slowest in BS: every 31.3 h.
What float range can XM1014 | Scumbria have?
From 0.00 to 1.00, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường