XM1014 | Blue Tire
Consumer Grade$0.46 – $5.12 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 12.8 h.
- Rẻ nhất
- $0.46
- FT
- Đắt nhất
- $5.12
- FN
- Phụ phí float
- ×1.66
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 13 h
- FN
- Đang niêm yết
- 326
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 79% so với FN; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $3.08
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 75% so với FN
FNMW với giá 0.07
0.06 $3.08 → 0.07 $0.78
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $3.08 – $5.12 | $3.41 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 23 h | Very illiquid | 153 | 10 ngày trước |
| MW | $0.66 – $0.78 | $0.66 | Chậm · mỗi 46 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 68 | 18 ngày trước |
| FT | $0.46 – $0.46 | $0.46 | Trung bình · mỗi 17 h | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 87 | 23 ngày trước |
| WW | — | $0.77 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 6 | — |
| BS | — | $0.74 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 12 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $5.12 | đắt hơn 50% | 34 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $3.77 | đắt hơn 11% | 34 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $3.41 | thường | 34 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $3.32 | rẻ hơn 3% | 34 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $3.59 | đắt hơn 5% | 34 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $3.10 | rẻ hơn 9% | 34 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $3.08 | rẻ hơn 10% | 34 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.78 | đắt hơn 18% | 22 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.78 | đắt hơn 18% | 22 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.72 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $0.66 | thường | 22 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.66 | thường | 22 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.78 | đắt hơn 18% | 22 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.66 | thường | 22 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.66 | thường | 22 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $0.46 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.45 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước |
17 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
XM1014 | Blue Tire đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.46 đến $5.12, tùy theo float.
XM1014 | Blue Tire giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $3.08 đến $5.12; MW $0.66 đến $0.78; FT $0.46.
Float có làm đổi giá XM1014 | Blue Tire không?
Có: ở FN, $5.12 ở 0.00 so với $3.08 ở 0.06 (1.66×).
XM1014 | Blue Tire bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 12.8 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 45.6 h.
XM1014 | Blue Tire có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.55, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường