CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

XM1014 | Blue Steel

Industrial Grade

$0.01 – $1.34 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.9 h.

The Lake CollectionFloat 0.00–1.00Newest reading 28 h ago
Rẻ nhất
$0.01
FT
Đắt nhất
$1.34
FN
Phụ phí float
×2.44
trong FN
Bán nhanh nhất
2.9 h
FT
Đang niêm yết
1,864
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 92% so với MW; BS đi ngang ở khoảng $0.01

FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$1$2Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×4.58 dưới 0.08×2.00 dưới 0.46FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$1$2Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×4.58 dưới 0.08×2.00 dưới 0.46FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$1$20.000.200.400.600.801.00×4.58 dưới 0.08×2.00 dưới 0.46
BS Khoảng 0.69–0.70
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

XM1014 | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 78% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc

$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50▼ 78%FN→MW 0.08▼ 50%WW→BS 0.46$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50▼ 78%FN→MW 0.08▼ 50%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.08

▼ 78%

0.06 $0.55 → 0.08 $0.12

WWBS với giá 0.46

▼ 50%

0.44 $0.02 → 0.46 $0.01

FNĐáng tiền nhất $0.55 với giá 0.01 · độ chênh 2.44× · đi ngang từ 0.01
MWĐi ngang · $0.12–$0.12
FTĐáng tiền nhất $0.01 với giá 0.30 · độ chênh 2.00×
BSĐi ngang · $0.01–$0.01

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$0.55 – $1.34$0.55Trung bình · mỗi 3.7 hTrung bình · mỗi 5.8 hFairly liquid23822 ngày trước
MW$0.12 – $0.12$0.12Trung bình · mỗi 3.3 hTrung bình · mỗi 5.7 hFairly liquid24921 ngày trước
FT$0.01 – $0.02$0.02Trung bình · mỗi 2.9 hTrung bình · mỗi 8.3 hFairly liquid88523 ngày trước
WW$0.02 – $0.02$0.02Chậm · mỗi 25 hChậm · mỗi 42 hVery illiquid40420 ngày trước
BS$0.01 – $0.01$0.01Trung bình · mỗi 3.6 hTrung bình · mỗi 15 hLess liquid8821 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$1.34đắt hơn 144%2 ngày trước
0.01–0.02FN$0.55thường2 ngày trước
0.02–0.03FN$0.59đắt hơn 7%10 ngày trước
0.03–0.04FN$0.55thường2 ngày trước
0.04–0.05FN$0.55thường2 ngày trước
0.05–0.06FN$0.55thường2 ngày trước
0.06–0.07FN$0.55thường2 ngày trước
0.08–0.09MW$0.12thường3 ngày trước
0.09–0.10MW$0.12thường3 ngày trước
0.10–0.11MW$0.12thường3 ngày trước
0.11–0.12MW$0.12thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$0.12thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$0.12thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$0.12thường3 ngày trước
0.19–0.20FT$0.02thường46 h trước
0.20–0.21FT$0.02thườngƯớc tính—
0.21–0.22FT$0.02thường46 h trước
0.22–0.23FT$0.02thường20 ngày trước
0.23–0.24FT$0.02thường46 h trước
0.24–0.25FT$0.02thường46 h trước
0.25–0.26FT$0.02thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$0.02thường46 h trước
0.27–0.28FT$0.02thường20 ngày trước
0.28–0.29FT$0.02thường46 h trước
0.29–0.30FT$0.02thường46 h trước
0.30–0.31FT$0.01rẻ hơn 50%10 ngày trước
0.31–0.32FT$0.01rẻ hơn 50%46 h trước
0.32–0.33FT$0.01rẻ hơn 50%46 h trước
0.33–0.34FT$0.01rẻ hơn 50%46 h trước
0.34–0.35FT$0.01rẻ hơn 50%10 ngày trước
0.35–0.36FT$0.02thường46 h trước
0.36–0.37FT$0.02thường46 h trước
0.37–0.38FT$0.02thường46 h trước
0.44–0.45WW$0.02thường13 ngày trước
0.46–0.47BS$0.01thường28 h trước
0.47–0.48BS$0.01thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$0.01thường28 h trước
0.49–0.50BS$0.01thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$0.01thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$0.01thường28 h trước
0.52–0.53BS$0.01thường28 h trước
0.53–0.54BS$0.01thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$0.01thường28 h trước
0.55–0.56BS$0.01thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$0.01thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$0.01thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$0.01thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$0.01thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$0.01thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$0.01thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$0.01thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$0.01thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$0.01thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$0.01thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$0.01thường28 h trước
0.67–0.68BS$0.01thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$0.01thường28 h trước
0.69–0.70BS$0.01thường28 h trước
0.70–0.71BS$0.01thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$0.01thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$0.01thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$0.01thường28 h trước
0.74–0.75BS$0.01thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$0.01thường28 h trước
0.76–0.77BS$0.01thường28 h trước
0.77–0.78BS$0.01thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$0.01thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$0.01thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$0.01thường28 h trước
0.81–0.82BS$0.01thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$0.01thường28 h trước
0.83–0.84BS$0.01thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$0.01thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$0.01thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$0.01thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$0.01thường28 h trước
0.88–0.89BS$0.01thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$0.01thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$0.01thường28 h trước
0.91–0.92BS$0.01thường28 h trước
0.92–0.93BS$0.01thường28 h trước
0.93–0.94BS$0.01thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$0.01thường28 h trước
0.95–0.96BS$0.01thườngƯớc tính—
0.96–0.97BS$0.01thườngƯớc tính—
0.97–0.98BS$0.01thường28 h trước
0.98–0.99BS$0.01thường28 h trước
0.99–1.00BS$0.01thường28 h trước

53 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

XM1014 | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.01 đến $1.34, tùy theo float.

XM1014 | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $0.55 đến $1.34; MW $0.12; FT $0.01 đến $0.02; WW $0.02; BS $0.01.

Float có làm đổi giá XM1014 | Blue Steel không?

Có: ở FN, $1.34 ở 0.00 so với $0.55 ở 0.01 (2.44×).

XM1014 | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.9 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 24.8 h.

XM1014 | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.01Float 0.69 BS