XM1014 | Blaze Orange
Mil-Spec$15.76 – $167 by float · sells fastest in FT, about every 3 ngày.
- Rẻ nhất
- $15.76
- FT
- Đắt nhất
- $167
- FN
- Phụ phí float
- ×1.22
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 18
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 76% than FN; the cheapest FT band is với giá $15.76
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
At 0.08, MW is rẻ hơn 72% than FN; the biggest of 2 steps
FNMW với giá 0.08
0.06 $167 → 0.08 $46.82
MWFT với giá 0.15
0.12 $40.23 → 0.15 $19.18
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $167 – $167 | $167 | Chậm · mỗi 26 ngày | Chậm · mỗi 36 ngày | Very illiquid | 5 | 16 ngày trước |
| MW | $40.23 – $46.82 | $43.52 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 3 | 15 ngày trước |
| FT | $15.76 – $19.18 | $16.57 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 3 | 19 ngày trước |
| WW | — | $17.64 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 6 | — |
| BS | — | $25.24 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $167.08 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $46.82 | đắt hơn 8% | 15 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $45.17 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $43.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $41.88 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $40.23 | rẻ hơn 8% | 14 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $39.43 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.14–0.15 | MW | $38.63 | rẻ hơn 11% | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $19.18 | đắt hơn 16% | 9 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $18.89 | đắt hơn 14% | 11 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $18.33 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $17.77 | đắt hơn 7% | 9 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $17.61 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $17.44 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $17.27 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $17.11 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $16.95 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $16.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $16.61 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $16.45 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $16.70 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $16.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $16.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $16.12 | rẻ hơn 3% | 13 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $16.08 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $16.04 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $15.99 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $15.95 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $15.91 | rẻ hơn 4% | 13 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $15.76 | rẻ hơn 5% | 4 ngày trước |
12 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is XM1014 | Blaze Orange worth?
From $15.76 to $167, depending on its float.
How much is XM1014 | Blaze Orange in each wear?
FN $167; MW $40.23 to $46.82; FT $15.76 to $19.18.
Does float change the price of XM1014 | Blaze Orange?
Yes: in FT, $19.18 at 0.15 against $15.76 at 0.36 (1.22×).
How fast does XM1014 | Blaze Orange sell?
Fastest in FT: about every 3 days. Slowest in FN: every 26 days.
What float range can XM1014 | Blaze Orange have?
From 0.06 to 0.80, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường