CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

XM1014 | Black Site

Industrial Grade

$0.01 – $0.90 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 1 phút.

The Spy Tech CollectionFloat 0.00–1.00Newest reading 33 h ago
Rẻ nhất
$0.01
BS
Đắt nhất
$0.90
FN
Phụ phí float
×1.73
trong FN
Bán nhanh nhất
1 phút
FN
Đang niêm yết
544
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 85% so với FN; FT đi ngang ở khoảng $0.02

FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$1Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×6.50 dưới 0.08×4.00 dưới 0.16FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$1Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×6.50 dưới 0.08×4.00 dưới 0.16FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$10.000.200.400.600.801.00×6.50 dưới 0.08×4.00 dưới 0.16
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

XM1014 | Black Site

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 85% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50▼ 85%FN→MW 0.08▼ 75%MW→FT 0.16▲ 0%FT→WW 0.39$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50▼ 85%FN→MW 0.08▼ 75%MW→FT 0.16▲ 0%FT→WW 0.39

FNMW với giá 0.08

▼ 85%

0.06 $0.52 → 0.08 $0.08

MWFT với giá 0.16

▼ 75%

0.14 $0.08 → 0.16 $0.02

FTWW với giá 0.39

▲ 0%

0.37 $0.02 → 0.39 $0.02

FNĐáng tiền nhất $0.52 với giá 0.02 · độ chênh 1.73× · đi ngang từ 0.06
MWĐáng tiền nhất $0.08 với giá 0.08 · độ chênh 1.50× · đi ngang từ 0.14
FTĐi ngang · $0.02–$0.02
WWĐi ngang · $0.02–$0.02
BSĐi ngang · $0.01–$0.01

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$0.52 – $0.90$0.66Nhanh · mỗi 1 phútTrung bình · mỗi 2.2 hLess liquid1316 ngày trước
MW$0.08 – $0.12$0.08Nhanh · mỗi 1.7 hTrung bình · mỗi 3.1 hLiquid18310 ngày trước
FT$0.02 – $0.02$0.02Nhanh · mỗi 1.6 hTrung bình · mỗi 4.9 hLess liquid12822 ngày trước
WW$0.02 – $0.02$0.02Nhanh · mỗi 1 phútChậm · mỗi 30 hVery illiquid4120 ngày trước
BS$0.01 – $0.01$0.01Trung bình · mỗi 12 hTrung bình · mỗi 22 hVery illiquid6122 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$0.90đắt hơn 36%34 h trước
0.01–0.02FN$0.88đắt hơn 33%34 h trước
0.02–0.03FN$0.52rẻ hơn 21%34 h trước
0.03–0.04FN$0.68đắt hơn 3%34 h trước
0.04–0.05FN$0.66thường34 h trước
0.05–0.06FN$0.65thường34 h trước
0.06–0.07FN$0.52rẻ hơn 21%34 h trước
0.08–0.09MW$0.08thường33 h trước
0.09–0.10MW$0.12đắt hơn 50%33 h trước
0.10–0.11MW$0.08thường33 h trước
0.11–0.12MW$0.08thường33 h trước
0.12–0.13MW$0.08thường33 h trước
0.13–0.14MW$0.11đắt hơn 38%33 h trước
0.14–0.15MW$0.08thường33 h trước
0.16–0.17FT$0.02thường36 h trước
0.17–0.18FT$0.02thường36 h trước
0.18–0.19FT$0.02thườngƯớc tính—
0.19–0.20FT$0.02thường36 h trước
0.20–0.21FT$0.02thường36 h trước
0.21–0.22FT$0.02thường36 h trước
0.22–0.23FT$0.02thường12 ngày trước
0.23–0.24FT$0.02thường36 h trước
0.24–0.25FT$0.02thường36 h trước
0.25–0.26FT$0.02thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$0.02thường36 h trước
0.27–0.28FT$0.02thường36 h trước
0.28–0.29FT$0.02thường36 h trước
0.29–0.30FT$0.02thường36 h trước
0.30–0.31FT$0.02thường36 h trước
0.31–0.32FT$0.02thường12 ngày trước
0.32–0.33FT$0.02thường36 h trước
0.33–0.34FT$0.02thường36 h trước
0.34–0.35FT$0.02thường36 h trước
0.35–0.36FT$0.02thường36 h trước
0.36–0.37FT$0.02thườngƯớc tính—
0.37–0.38FT$0.02thường36 h trước
0.39–0.40WW$0.02thường41 h trước
0.40–0.41WW$0.02thường41 h trước
0.41–0.42WW$0.02thường41 h trước
0.42–0.43WW$0.02thường41 h trước
0.43–0.44WW$0.02thường41 h trước
0.44–0.45WW$0.02thường41 h trước
0.48–0.49BS$0.01thường12 ngày trước
0.49–0.50BS$0.01thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$0.01thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$0.01thường11 ngày trước
0.52–0.53BS$0.01thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$0.01thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$0.01thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$0.01thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$0.01thường20 ngày trước
0.57–0.58BS$0.01thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$0.01thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$0.01thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$0.01thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$0.01thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$0.01thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$0.01thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$0.01thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$0.01thường9 ngày trước
0.66–0.67BS$0.01thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$0.01thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$0.01thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$0.01thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$0.01thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$0.01thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$0.01thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$0.01thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$0.01thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$0.01thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$0.01thường12 ngày trước
0.77–0.78BS$0.01thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$0.01thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$0.01thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$0.01thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$0.01thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$0.01thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$0.01thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$0.01thường9 ngày trước

45 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

XM1014 | Black Site đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.01 đến $0.90, tùy theo float.

XM1014 | Black Site giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $0.52 đến $0.90; MW $0.08 đến $0.12; FT $0.02; WW $0.02; BS $0.01.

Float có làm đổi giá XM1014 | Black Site không?

Có: ở FN, $0.90 ở 0.00 so với $0.52 ở 0.02 (1.73×).

XM1014 | Black Site bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 12.1 h.

XM1014 | Black Site có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.02Float 0.23 FT