StatTrak™ USP-S | Stainless
Mil-Spec$13.82 – $208 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.8 h.
- Rẻ nhất
- $13.82
- BS
- Đắt nhất
- $208
- FN
- Phụ phí float
- ×2.46
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 2.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 1,044
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 57% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $13.82
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 55% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $84.59 → 0.07 $38.15
MWFT với giá 0.15
0.14 $36.06 → 0.15 $28.13
WWBS với giá 0.46
0.44 $18.45 → 0.46 $15.44
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $84.57 – $208 | $86.06 | Trung bình · mỗi 14 h | Trung bình · mỗi 22 h | Less liquid | 181 | 4 ngày trước |
| MW | $36.06 – $38.15 | $36.67 | Trung bình · mỗi 4.6 h | Trung bình · mỗi 5.1 h | Fairly liquid | 311 | 11 ngày trước |
| FT | $18.09 – $32.50 | $18.66 | Trung bình · mỗi 2.8 h | Trung bình · mỗi 4.1 h | Fairly liquid | 447 | 10 ngày trước |
| WW | $18.45 – $18.45 | $18.45 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 19 | 21 ngày trước |
| BS | $13.82 – $19.25 | $15.31 | Trung bình · mỗi 17 h | Chậm · mỗi 29 h | Very illiquid | 86 | 9 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $207.68 | đắt hơn 141% | 2 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $112.02 | đắt hơn 30% | 2 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $107.61 | đắt hơn 25% | 2 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $86.06 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $84.57 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $84.78 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $84.59 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $38.15 | đắt hơn 4% | 48 h ago | ||
| 0.08–0.09 | MW | $37.00 | thường | 48 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $37.85 | đắt hơn 3% | 48 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $36.34 | thường | 48 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $36.33 | thường | 48 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $36.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $36.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.14–0.15 | MW | $36.06 | thường | 48 h ago | ||
| 0.15–0.16 | FT | $28.13 | đắt hơn 51% | 27 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $21.95 | đắt hơn 18% | 27 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $32.50 | đắt hơn 74% | 27 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $28.50 | đắt hơn 53% | 27 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $19.50 | đắt hơn 5% | 27 h ago | ||
| 0.20–0.21 | FT | $19.60 | đắt hơn 5% | 27 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $19.20 | đắt hơn 3% | 27 h ago | ||
| 0.22–0.23 | FT | $26.20 | đắt hơn 40% | 27 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $18.86 | thường | 27 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $18.66 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $19.97 | đắt hơn 7% | Lần đo cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $18.49 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $22.16 | đắt hơn 19% | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $18.37 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $18.34 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $18.33 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $18.11 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $18.10 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $18.11 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $18.36 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $18.09 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $18.09 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $18.10 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $18.45 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $15.44 | thường | 36 h ago | ||
| 0.47–0.48 | BS | $15.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $15.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $15.30 | thường | 36 h ago | ||
| 0.50–0.51 | BS | $13.82 | rẻ hơn 10% | 5 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $15.31 | thường | 36 h ago | ||
| 0.52–0.53 | BS | $15.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $15.31 | thường | 36 h ago | ||
| 0.54–0.55 | BS | $15.30 | thường | 36 h ago | ||
| 0.55–0.56 | BS | $15.33 | thường | 36 h ago | ||
| 0.56–0.57 | BS | $15.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $15.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $15.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $15.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $15.38 | thường | 36 h ago | ||
| 0.61–0.62 | BS | $15.32 | thường | 36 h ago | ||
| 0.62–0.63 | BS | $15.99 | đắt hơn 4% | 36 h ago | ||
| 0.63–0.64 | BS | $15.62 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $15.25 | thường | 36 h ago | ||
| 0.65–0.66 | BS | $15.22 | thường | 36 h ago | ||
| 0.66–0.67 | BS | $15.19 | thường | 36 h ago | ||
| 0.67–0.68 | BS | $15.13 | thường | 36 h ago | ||
| 0.68–0.69 | BS | $15.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $15.11 | thường | 36 h ago | ||
| 0.70–0.71 | BS | $15.15 | thường | 36 h ago | ||
| 0.71–0.72 | BS | $15.36 | thường | 36 h ago | ||
| 0.72–0.73 | BS | $15.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $15.31 | thường | 36 h ago | ||
| 0.74–0.75 | BS | $15.21 | thường | Lần đo cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.75–0.76 | BS | $15.68 | đắt hơn 2% | 36 h ago | ||
| 0.76–0.77 | BS | $15.76 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $15.84 | đắt hơn 3% | 36 h ago | ||
| 0.78–0.79 | BS | $16.08 | đắt hơn 5% | 36 h ago | ||
| 0.79–0.80 | BS | $19.25 | đắt hơn 26% | 36 h ago |
59 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ USP-S | Stainless đáng giá bao nhiêu?
Từ $13.82 đến $208, tùy theo float.
StatTrak™ USP-S | Stainless giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $84.57 đến $208; MW $36.06 đến $38.15; FT $18.09 đến $32.50; WW $18.45; BS $13.82 đến $19.25.
Float có làm đổi giá StatTrak™ USP-S | Stainless không?
Có: ở FN, $207.68 ở 0.00 so với $84.57 ở 0.04 (2.46×).
StatTrak™ USP-S | Stainless bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.8 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 3 ngày.
StatTrak™ USP-S | Stainless có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường