CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

StatTrak™ USP-S | Black Lotus

Mil-Spec

$2.42 – $36.37 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 5.6 h.

The Operation Riptide CollectionOperation Riptide CaseFloat 0.00–0.90Newest reading 3 h ago
Rẻ nhất
$2.42
BS
Đắt nhất
$36.37
FN
Phụ phí float
×1.88
trong FT
Bán nhanh nhất
5.6 h
MW
Đang niêm yết
818
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 78% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $2.42

FNMWFTWWBS$2$5$10$20$50Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.90Float×3.29 dưới 0.07×1.44 dưới 0.15FNMWFTWWBS$2$5$10$20$50Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.90Float×3.29 dưới 0.07×1.44 dưới 0.15FNMWFTWWBS$2$5$10$20$500.000.200.400.600.800.90×3.29 dưới 0.07×1.44 dưới 0.15
BS Khoảng 0.59–0.60
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

USP-S | Black Lotus

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$6$7$808-2109-0509-0609-0709-2309-2409-2509-272026-08-21: $8.172026-09-05: $7.362026-09-06: $7.142026-09-07: $7.022026-09-23: $6.432026-09-24: $6.062026-09-25: $6.292026-09-27: $6.00$6$7$808-2109-0609-2309-252026-08-21: $8.172026-09-05: $7.362026-09-06: $7.142026-09-07: $7.022026-09-23: $6.432026-09-24: $6.062026-09-25: $6.292026-09-27: $6.00
$3$3.5$4$4.5$508-2009-0509-0609-0709-2409-2509-2709-302026-08-20: $4.772026-09-05: $3.022026-09-06: $3.232026-09-07: $3.142026-09-24: $3.702026-09-25: $3.032026-09-27: $3.012026-09-30: $4.00$3$3.5$4$4.5$508-2009-0609-2409-272026-08-20: $4.772026-09-05: $3.022026-09-06: $3.232026-09-07: $3.142026-09-24: $3.702026-09-25: $3.032026-09-27: $3.012026-09-30: $4.00

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 70% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc

$2$5$10$20▼ 70%FN→MW 0.07▼ 31%MW→FT 0.15▼ 8%FT→WW 0.38▼ 1%WW→BS 0.46$2$5$10$20▼ 70%FN→MW 0.07▼ 31%MW→FT 0.15▼ 8%FT→WW 0.38▼ 1%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.07

▼ 70%

0.05 $26.45 → 0.07 $8.03

MWFT với giá 0.15

▼ 31%

0.14 $5.90 → 0.15 $4.09

FTWW với giá 0.38

▼ 8%

0.37 $2.92 → 0.38 $2.69

WWBS với giá 0.46

▼ 1%

0.44 $2.60 → 0.46 $2.58

FNĐáng tiền nhất $26.52 với giá 0.02 · độ chênh 1.38× · đi ngang từ 0.02
MWĐáng tiền nhất $6.04 với giá 0.09 · độ chênh 1.36× · đi ngang từ 0.09
FTĐáng tiền nhất $2.97 với giá 0.23 · độ chênh 1.88× · đi ngang từ 0.23
WWĐi ngang · $2.60–$2.69
BSĐáng tiền nhất $2.51 với giá 0.52 · độ chênh 1.32×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$26.45 – $36.37$27.55Trung bình · mỗi 8.4 hTrung bình · mỗi 16 hLess liquid13624 ngày trước
MW$5.90 – $8.03$6.00Trung bình · mỗi 5.6 hTrung bình · mỗi 7.4 hFairly liquid2796 ngày trước
FT$2.92 – $5.49$3.00Trung bình · mỗi 6 hTrung bình · mỗi 7.3 hFairly liquid29412 ngày trước
WW$2.60 – $2.69$2.65Trung bình · mỗi 21 hChậm · mỗi 27 hVery illiquid4120 ngày trước
BS$2.42 – $3.20$2.46Trung bình · mỗi 18 hChậm · mỗi 26 hLess liquid6824 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$36.37đắt hơn 32%3 ngày trước
0.01–0.02FN$34.00đắt hơn 23%3 ngày trước
0.02–0.03FN$26.52rẻ hơn 4%3 ngày trước
0.03–0.04FN$27.99thường3 ngày trước
0.04–0.05FN$27.10thường3 ngày trước
0.05–0.06FN$26.45rẻ hơn 4%3 ngày trước
0.07–0.08MW$8.03đắt hơn 34%3 ngày trước
0.08–0.09MW$6.39đắt hơn 6%3 ngày trước
0.09–0.10MW$6.04thường3 ngày trước
0.10–0.11MW$6.00thường3 ngày trước
0.11–0.12MW$5.97thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$5.93thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$5.92thườngƯớc tính—
0.14–0.15MW$5.90thường3 ngày trước
0.15–0.16FT$4.09đắt hơn 36%3 h trước
0.16–0.17FT$3.94đắt hơn 31%3 h trước
0.17–0.18FT$3.94đắt hơn 31%3 h trước
0.18–0.19FT$4.05đắt hơn 35%3 h trước
0.19–0.20FT$5.49đắt hơn 83%3 h trước
0.20–0.21FT$3.70đắt hơn 23%3 h trước
0.21–0.22FT$3.42đắt hơn 14%3 h trước
0.22–0.23FT$3.17đắt hơn 6%3 h trước
0.23–0.24FT$2.97thường3 h trước
0.24–0.25FT$3.01thường3 h trước
0.25–0.26FT$3.06đắt hơn 2%3 h trước
0.26–0.27FT$3.00thường3 h trước
0.27–0.28FT$2.95thường3 ngày trước
0.28–0.29FT$2.95thườngƯớc tính—
0.29–0.30FT$2.94rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.30–0.31FT$2.94rẻ hơn 2%Ước tính—
0.31–0.32FT$2.93rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.32–0.33FT$2.93rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.33–0.34FT$2.94rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.34–0.35FT$2.93rẻ hơn 2%Ước tính—
0.35–0.36FT$2.92rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.36–0.37FT$2.92rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.37–0.38FT$2.92rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.38–0.39WW$2.69thường3 ngày trước
0.39–0.40WW$2.69thường3 ngày trước
0.40–0.41WW$2.65thường3 ngày trước
0.41–0.42WW$2.38rẻ hơn 10%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.42–0.43WW$2.50rẻ hơn 6%Ước tính—
0.43–0.44WW$2.62thường3 ngày trước
0.44–0.45WW$2.60thường3 ngày trước
0.46–0.47BS$2.58đắt hơn 5%3 ngày trước
0.47–0.48BS$2.56đắt hơn 4%3 ngày trước
0.48–0.49BS$2.55đắt hơn 4%3 ngày trước
0.49–0.50BS$3.20đắt hơn 30%3 ngày trước
0.50–0.51BS$2.97đắt hơn 21%Ước tính—
0.51–0.52BS$2.74đắt hơn 11%Ước tính—
0.52–0.53BS$2.51đắt hơn 2%3 ngày trước
0.53–0.54BS$2.50thường3 ngày trước
0.54–0.55BS$2.50thường3 ngày trước
0.55–0.56BS$2.49thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$2.48thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$2.46thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$2.45thường3 ngày trước
0.59–0.60BS$2.46thường3 ngày trước
0.60–0.61BS$2.46thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$2.47thường3 ngày trước
0.62–0.63BS$2.46thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$2.44thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$2.43thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$2.42thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$2.40rẻ hơn 2%Ước tính—
0.67–0.68BS$2.39rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.68–0.69BS$2.42thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$2.44thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$2.47thường3 ngày trước
0.71–0.72BS$2.46thường3 ngày trước
0.72–0.73BS$2.45thường3 ngày trước
0.73–0.74BS$2.46thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$2.46thường3 ngày trước
0.75–0.76BS$2.46thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$2.46thường3 ngày trước
0.77–0.78BS$2.46thường3 ngày trước
0.78–0.79BS$2.46thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$2.46thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$2.45thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$2.45thường3 ngày trước
0.82–0.83BS$2.45thường3 ngày trước
0.83–0.84BS$2.45thường3 ngày trước
0.84–0.85BS$2.44thường3 ngày trước
0.85–0.86BS$2.42thường3 ngày trước
0.86–0.87BS$2.45thường3 ngày trước
0.87–0.88BS$2.63đắt hơn 7%3 ngày trước
0.88–0.89BS$2.54đắt hơn 3%3 ngày trước
0.89–0.90BS$2.83đắt hơn 15%3 ngày trước

65 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ USP-S | Black Lotus đáng giá bao nhiêu?

Từ $2.42 đến $36.37, tùy theo float.

StatTrak™ USP-S | Black Lotus giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $26.45 đến $36.37; MW $5.90 đến $8.03; FT $2.92 đến $5.49; WW $2.60 đến $2.69; BS $2.42 đến $3.20.

Float có làm đổi giá StatTrak™ USP-S | Black Lotus không?

Có: ở FT, $5.49 ở 0.19 so với $2.92 ở 0.35 (1.88×).

StatTrak™ USP-S | Black Lotus bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 5.6 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 21.2 h.

StatTrak™ USP-S | Black Lotus có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.90, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$2.46Float 0.59 BS