CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

StatTrak™ USP-S | Black Lotus

Mil-Spec

$2.42 – $36.37 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 5.6 h.

The Operation Riptide CollectionOperation Riptide CaseFloat 0.00–0.90Newest reading 41 h ago
Rẻ nhất
$2.42
BS
Đắt nhất
$36.37
FN
Phụ phí float
×1.42
trong FT
Bán nhanh nhất
5.6 h
MW
Đang niêm yết
816
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 78% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $2.42

FNMWFTWWBS$2$5$10$20$50Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.90Float×3.29 dưới 0.07×1.42 dưới 0.15FNMWFTWWBS$2$5$10$20$50Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.90Float×3.29 dưới 0.07×1.42 dưới 0.15FNMWFTWWBS$2$5$10$20$500.000.200.400.600.800.90×3.29 dưới 0.07×1.42 dưới 0.15
BS Khoảng 0.59–0.60
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

USP-S | Black Lotus

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$6$7$808-2109-0509-0609-0709-2309-2409-2509-272026-08-21: $8.172026-09-05: $7.362026-09-06: $7.142026-09-07: $7.022026-09-23: $6.432026-09-24: $6.062026-09-25: $6.292026-09-27: $6.00$6$7$808-2109-0609-2309-252026-08-21: $8.172026-09-05: $7.362026-09-06: $7.142026-09-07: $7.022026-09-23: $6.432026-09-24: $6.062026-09-25: $6.292026-09-27: $6.00
$3$3.5$4$4.5$508-2009-0509-0609-0709-2409-2509-272026-08-20: $4.772026-09-05: $3.022026-09-06: $3.232026-09-07: $3.142026-09-24: $3.702026-09-25: $3.032026-09-27: $3.01$3$3.5$4$4.5$508-2009-0609-2409-272026-08-20: $4.772026-09-05: $3.022026-09-06: $3.232026-09-07: $3.142026-09-24: $3.702026-09-25: $3.032026-09-27: $3.01

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 70% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc

$2$5$10$20▼ 70%FN→MW 0.07▼ 29%MW→FT 0.15▼ 8%FT→WW 0.38▼ 1%WW→BS 0.46$2$5$10$20▼ 70%FN→MW 0.07▼ 29%MW→FT 0.15▼ 8%FT→WW 0.38▼ 1%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.07

▼ 70%

0.05 $26.45 → 0.07 $8.03

MWFT với giá 0.15

▼ 29%

0.14 $5.90 → 0.15 $4.16

FTWW với giá 0.38

▼ 8%

0.37 $2.92 → 0.38 $2.69

WWBS với giá 0.46

▼ 1%

0.44 $2.60 → 0.46 $2.58

FNĐáng tiền nhất $26.52 với giá 0.02 · độ chênh 1.38× · đi ngang từ 0.02
MWĐáng tiền nhất $6.04 với giá 0.09 · độ chênh 1.36× · đi ngang từ 0.09
FTĐáng tiền nhất $3.01 với giá 0.22 · độ chênh 1.42× · đi ngang từ 0.22
WWĐi ngang · $2.60–$2.69
BSĐáng tiền nhất $2.51 với giá 0.52 · độ chênh 1.32×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$26.45 – $36.37$27.55Trung bình · mỗi 8.4 hTrung bình · mỗi 16 hLess liquid13623 ngày trước
MW$5.90 – $8.03$6.00Trung bình · mỗi 5.6 hTrung bình · mỗi 7.4 hFairly liquid2794 ngày trước
FT$2.92 – $4.16$3.01Trung bình · mỗi 6 hTrung bình · mỗi 7.3 hFairly liquid29211 ngày trước
WW$2.60 – $2.69$2.65Trung bình · mỗi 21 hChậm · mỗi 27 hVery illiquid4119 ngày trước
BS$2.42 – $3.20$2.46Trung bình · mỗi 18 hChậm · mỗi 26 hLess liquid6823 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$36.37đắt hơn 32%2 ngày trước
0.01–0.02FN$34.00đắt hơn 23%2 ngày trước
0.02–0.03FN$26.52rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.03–0.04FN$27.99thường2 ngày trước
0.04–0.05FN$27.10thường2 ngày trước
0.05–0.06FN$26.45rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.07–0.08MW$8.03đắt hơn 34%41 h trước
0.08–0.09MW$6.39đắt hơn 6%41 h trước
0.09–0.10MW$6.04thường41 h trước
0.10–0.11MW$6.00thường41 h trước
0.11–0.12MW$5.97thường41 h trước
0.12–0.13MW$5.93thường41 h trước
0.13–0.14MW$5.92thườngƯớc tính—
0.14–0.15MW$5.90thường41 h trước
0.15–0.16FT$4.16đắt hơn 38%44 h trước
0.16–0.17FT$3.77đắt hơn 25%44 h trước
0.17–0.18FT$3.67đắt hơn 22%44 h trước
0.18–0.19FT$3.32đắt hơn 10%44 h trước
0.19–0.20FT$3.17đắt hơn 5%44 h trước
0.20–0.21FT$3.16đắt hơn 5%44 h trước
0.21–0.22FT$3.11đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.22–0.23FT$3.01thường44 h trước
0.23–0.24FT$3.01thường44 h trước
0.24–0.25FT$3.03thường44 h trước
0.25–0.26FT$3.06thường44 h trước
0.26–0.27FT$3.03thường4 ngày trước
0.27–0.28FT$2.95thường44 h trước
0.28–0.29FT$2.95thườngƯớc tính—
0.29–0.30FT$2.94rẻ hơn 2%44 h trước
0.30–0.31FT$2.94rẻ hơn 2%Ước tính—
0.31–0.32FT$2.93rẻ hơn 3%44 h trước
0.32–0.33FT$2.93rẻ hơn 3%44 h trước
0.33–0.34FT$2.94rẻ hơn 2%44 h trước
0.34–0.35FT$2.93rẻ hơn 3%Ước tính—
0.35–0.36FT$2.92rẻ hơn 3%44 h trước
0.36–0.37FT$2.92rẻ hơn 3%44 h trước
0.37–0.38FT$2.92rẻ hơn 3%44 h trước
0.38–0.39WW$2.69thường45 h trước
0.39–0.40WW$2.69thường45 h trước
0.40–0.41WW$2.65thường45 h trước
0.41–0.42WW$2.38rẻ hơn 10%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.42–0.43WW$2.50rẻ hơn 6%Ước tính—
0.43–0.44WW$2.62thường45 h trước
0.44–0.45WW$2.60thường45 h trước
0.46–0.47BS$2.58đắt hơn 5%47 h trước
0.47–0.48BS$2.56đắt hơn 4%47 h trước
0.48–0.49BS$2.55đắt hơn 4%47 h trước
0.49–0.50BS$3.20đắt hơn 30%47 h trước
0.50–0.51BS$2.97đắt hơn 21%Ước tính—
0.51–0.52BS$2.74đắt hơn 11%Ước tính—
0.52–0.53BS$2.51đắt hơn 2%47 h trước
0.53–0.54BS$2.50thường47 h trước
0.54–0.55BS$2.50thường47 h trước
0.55–0.56BS$2.49thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$2.48thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$2.46thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$2.45thường47 h trước
0.59–0.60BS$2.46thường47 h trước
0.60–0.61BS$2.46thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$2.47thường47 h trước
0.62–0.63BS$2.46thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$2.44thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$2.43thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$2.42thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$2.40rẻ hơn 2%Ước tính—
0.67–0.68BS$2.39rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.68–0.69BS$2.42thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$2.44thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$2.47thường47 h trước
0.71–0.72BS$2.46thường47 h trước
0.72–0.73BS$2.45thường47 h trước
0.73–0.74BS$2.46thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$2.46thường47 h trước
0.75–0.76BS$2.46thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$2.46thường47 h trước
0.77–0.78BS$2.46thường47 h trước
0.78–0.79BS$2.46thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$2.46thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$2.45thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$2.45thường47 h trước
0.82–0.83BS$2.45thường47 h trước
0.83–0.84BS$2.45thường47 h trước
0.84–0.85BS$2.44thường47 h trước
0.85–0.86BS$2.42thường47 h trước
0.86–0.87BS$2.45thường47 h trước
0.87–0.88BS$2.63đắt hơn 7%47 h trước
0.88–0.89BS$2.54đắt hơn 3%47 h trước
0.89–0.90BS$2.83đắt hơn 15%47 h trước

65 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ USP-S | Black Lotus đáng giá bao nhiêu?

Từ $2.42 đến $36.37, tùy theo float.

StatTrak™ USP-S | Black Lotus giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $26.45 đến $36.37; MW $5.90 đến $8.03; FT $2.92 đến $4.16; WW $2.60 đến $2.69; BS $2.42 đến $3.20.

Float có làm đổi giá StatTrak™ USP-S | Black Lotus không?

Có: ở FT, $4.16 ở 0.15 so với $2.92 ở 0.35 (1.42×).

StatTrak™ USP-S | Black Lotus bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 5.6 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 21.2 h.

StatTrak™ USP-S | Black Lotus có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.90, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$2.46Float 0.59 BS