UMP-45 | Primal Saber
Classified$10.74 – $28.80 by float · sells fastest in FT, about every 2.8 h.
- Rẻ nhất
- $10.74
- BS
- Đắt nhất
- $28.80
- FN
- Phụ phí float
- ×1.90
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 2.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 1,295
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 23% than FN; the cheapest FT band is với giá $10.93
Kiểm tra
Phóng to để xem kích thước đầy đủ.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
At 0.07, MW is rẻ hơn 12% than FN; the biggest of 2 steps
FNMW với giá 0.07
0.06 $15.17 → 0.07 $13.38
MWFT với giá 0.15
0.14 $11.68 → 0.15 $12.14
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $15.17 – $28.80 | $19.33 | Trung bình · mỗi 7.7 h | Trung bình · mỗi 12 h | Fairly liquid | 290 | 9 ngày trước |
| MW | $11.68 – $13.38 | $11.96 | Trung bình · mỗi 7.1 h | Trung bình · mỗi 10 h | Fairly liquid | 393 | 9 ngày trước |
| FT | $10.93 – $12.14 | $11.14 | Trung bình · mỗi 2.8 h | Trung bình · mỗi 4.9 h | Fairly liquid | 525 | 10 ngày trước |
| WW | — | $11.86 reference | Chậm · mỗi 30 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 33 | 21 ngày trước |
| BS | $10.74 – $13.61 | $10.79 | Trung bình · mỗi 7.6 h | Trung bình · mỗi 15 h | Very illiquid | 54 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $23.34 | đắt hơn 21% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $20.59 | đắt hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $19.33 | thường | 43 h ago | ||
| 0.03–0.04 | FN | $28.80 | đắt hơn 49% | 43 h ago | ||
| 0.04–0.05 | FN | $16.68 | rẻ hơn 14% | 43 h ago | ||
| 0.05–0.06 | FN | $16.08 | rẻ hơn 17% | 13 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $15.17 | rẻ hơn 22% | 43 h ago | ||
| 0.07–0.08 | MW | $13.38 | đắt hơn 12% | 27 h ago | ||
| 0.08–0.09 | MW | $13.22 | đắt hơn 11% | 27 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $11.99 | thường | 27 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $11.95 | thường | 27 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $11.87 | thường | 27 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $11.98 | thường | 27 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $11.84 | thường | 27 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $11.68 | rẻ hơn 2% | 27 h ago | ||
| 0.15–0.16 | FT | $12.14 | đắt hơn 9% | 34 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $12.14 | đắt hơn 9% | 34 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $12.08 | đắt hơn 8% | 34 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $11.50 | đắt hơn 3% | 34 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $11.27 | thường | 34 h ago | ||
| 0.20–0.21 | FT | $11.27 | thường | 34 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $11.18 | thường | 34 h ago | ||
| 0.22–0.23 | FT | $11.16 | thường | 34 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $11.18 | thường | 34 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $11.15 | thường | 34 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $11.14 | thường | 34 h ago | ||
| 0.26–0.27 | FT | $11.13 | thường | 34 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $11.10 | thường | 34 h ago | ||
| 0.28–0.29 | FT | $11.08 | thường | 34 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $11.07 | thường | 34 h ago | ||
| 0.30–0.31 | FT | $11.07 | thường | 34 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $11.11 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $11.02 | thường | 34 h ago | ||
| 0.33–0.34 | FT | $10.98 | thường | 34 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $10.98 | thường | 34 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $10.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $10.93 | thường | 34 h ago | ||
| 0.47–0.48 | BS | $10.79 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $10.80 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $10.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $10.76 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $10.74 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $11.17 | đắt hơn 4% | Lần đo cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.53–0.54 | BS | $11.12 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $11.08 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $11.03 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $10.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $10.94 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $10.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $10.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $10.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $10.75 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $10.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $11.02 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $11.15 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $11.29 | đắt hơn 5% | 11 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $11.50 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $11.71 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $11.92 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $12.13 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $12.34 | đắt hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $12.56 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $12.77 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $12.98 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $13.19 | đắt hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $13.40 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $13.61 | đắt hơn 26% | 4 ngày trước |
43 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is UMP-45 | Primal Saber worth?
From $10.74 to $28.80, depending on its float.
How much is UMP-45 | Primal Saber in each wear?
FN $15.17 to $28.80; MW $11.68 to $13.38; FT $10.93 to $12.14; BS $10.74 to $13.61.
Does float change the price of UMP-45 | Primal Saber?
Yes: in FN, $28.80 at 0.03 against $15.17 at 0.06 (1.90×).
How fast does UMP-45 | Primal Saber sell?
Fastest in FT: about every 2.8 h. Slowest in WW: every 30.1 h.
What float range can UMP-45 | Primal Saber have?
From 0.00 to 0.77, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường