UMP-45 | Metal Flowers
Mil-Spec$4.14 – $15.49 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 38.9 h.
- Rẻ nhất
- $4.14
- BS
- Đắt nhất
- $15.49
- FN
- Phụ phí float
- ×2.59
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 39 h
- FN
- Đang niêm yết
- 181
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 27% so với FN; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $5.98
Kiểm tra
Phóng to để xem kích thước đầy đủ.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW costs about the same as FN
FNMW với giá 0.08
0.06 $5.98 → 0.08 $5.94
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $5.98 – $15.49 | $6.24 | Chậm · mỗi 39 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 80 | 21 ngày trước |
| MW | $4.35 – $6.12 | $5.94 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 41 | 10 ngày trước |
| FT | $4.22 – $4.54 | $4.24 | Chậm · mỗi 44 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 44 | 22 ngày trước |
| WW | $4.14 – $4.14 | $4.14 | Chậm · mỗi 15 ngày | Chậm · mỗi 33 ngày | Very illiquid | 2 | 11 ngày trước |
| BS | — | $3.55 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 14 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $15.49 | đắt hơn 148% | 31 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $14.27 | đắt hơn 129% | 31 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $6.38 | đắt hơn 2% | 31 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $6.24 | thường | 31 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $5.98 | rẻ hơn 4% | 31 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $6.11 | rẻ hơn 2% | 31 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $5.98 | rẻ hơn 4% | 31 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $6.31 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $5.94 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $6.12 | đắt hơn 3% | 10 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $5.78 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $5.30 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $4.83 | rẻ hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $4.35 | rẻ hơn 27% | 5 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $4.54 | đắt hơn 7% | 11 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $4.44 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $4.33 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $4.23 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $4.25 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $4.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $4.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $4.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $4.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $4.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $4.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $4.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $4.22 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $4.22 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $4.14 | thường | 11 ngày trước |
18 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
UMP-45 | Metal Flowers đáng giá bao nhiêu?
Từ $4.14 đến $15.49, tùy theo float.
UMP-45 | Metal Flowers giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $5.98 đến $15.49; MW $4.35 đến $6.12; FT $4.22 đến $4.54; WW $4.14.
Float có làm đổi giá UMP-45 | Metal Flowers không?
Có: ở FN, $15.49 ở 0.00 so với $5.98 ở 0.04 (2.59×).
UMP-45 | Metal Flowers bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 38.9 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 15 ngày.
UMP-45 | Metal Flowers có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.70, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường