Tec-9 | Citric Acid
Industrial Grade$0.01 – $0.46 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3 phút.
- Rẻ nhất
- $0.01
- FT
- Đắt nhất
- $0.46
- FN
- Phụ phí float
- ×3.83
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 3 phút
- FT
- Đang niêm yết
- 3,329
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 83% so với FN; FT đi ngang ở khoảng $0.01
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 67% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $0.12 → 0.07 $0.06
MWFT với giá 0.15
0.14 $0.03 → 0.15 $0.01
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.12 – $0.46 | $0.23 | Nhanh · mỗi 1.5 h | Trung bình · mỗi 2.2 h | Liquid | 2,550 | 6 ngày trước |
| MW | $0.02 – $0.06 | $0.03 | Nhanh · mỗi 1.5 h | Nhanh · mỗi 2 h | Liquid | 208 | 22 ngày trước |
| FT | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Nhanh · mỗi 3 phút | Trung bình · mỗi 9.2 h | Fairly liquid | 456 | 6 ngày trước |
| WW | — | $0.02 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 32 | — |
| BS | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Trung bình · mỗi 18 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 83 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.46 | đắt hơn 100% | 20 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $0.40 | đắt hơn 74% | 20 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $0.30 | đắt hơn 30% | 20 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $0.23 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $0.13 | rẻ hơn 43% | 2 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $0.13 | rẻ hơn 43% | 2 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $0.12 | rẻ hơn 48% | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.06 | đắt hơn 100% | 2 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.02 | rẻ hơn 33% | 11 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.02 | rẻ hơn 33% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $0.02 | rẻ hơn 33% | 11 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.03 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.03 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.03 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.03 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.01 | thường | 34 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $0.01 | thường | 21 h trước |
45 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Tec-9 | Citric Acid đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.01 đến $0.46, tùy theo float.
Tec-9 | Citric Acid giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $0.12 đến $0.46; MW $0.02 đến $0.06; FT $0.01; BS $0.01.
Float có làm đổi giá Tec-9 | Citric Acid không?
Có: ở FN, $0.46 ở 0.00 so với $0.12 ở 0.06 (3.83×).
Tec-9 | Citric Acid bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 18.4 h.
Tec-9 | Citric Acid có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường