★ Talon Knife | Urban Masked
Extraordinary$192 – $297 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.8 h.
- Rẻ nhất
- $192
- BS
- Đắt nhất
- $297
- FN
- Phụ phí float
- ×1.17
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 162
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 20% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $205
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 6% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $255 → 0.15 $240
FTWW với giá 0.38
0.37 $205 → 0.38 $207
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $493 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 2 | — |
| MW | $255 – $297 | $264 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 17 h | Very illiquid | 52 | 6 ngày trước |
| FT | $205 – $240 | $209 | Trung bình · mỗi 2.8 h | Trung bình · mỗi 5.4 h | Very illiquid | 70 | 5 ngày trước |
| WW | $207 – $207 | $207 | Chậm · mỗi 26 h | Chậm · mỗi 43 h | Very illiquid | 6 | 18 ngày trước |
| BS | $192 – $199 | $193 | Trung bình · mỗi 18 h | Chậm · mỗi 25 h | Very illiquid | 32 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.07–0.08 | MW | $297.26 | đắt hơn 13% | 4 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $285.27 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $273.29 | đắt hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $267.42 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $264.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $260.87 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $258.81 | rẻ hơn 2% | 5 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $255.35 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $240.00 | đắt hơn 15% | 24 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $218.98 | đắt hơn 5% | 24 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $218.81 | đắt hơn 5% | 24 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $216.84 | đắt hơn 4% | 24 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $211.87 | thường | 24 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $210.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $209.69 | thường | 24 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $218.58 | đắt hơn 5% | 24 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $208.82 | thường | 24 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $208.69 | thường | 24 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $216.15 | đắt hơn 4% | 24 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $206.82 | thường | 24 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $206.89 | thường | 24 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $206.94 | thường | 24 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $206.85 | thường | 24 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $209.78 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $205.40 | thường | 24 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $207.64 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $205.08 | thường | 24 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $205.14 | thường | 24 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $210.08 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $204.62 | thường | 24 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $204.56 | rẻ hơn 2% | 24 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $207.04 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $193.06 | thường | 25 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $193.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $193.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $193.30 | thường | 25 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $192.94 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $192.58 | thường | 25 h trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $191.90 | thường | 25 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $191.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $191.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $191.92 | thường | 25 h trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $191.68 | thường | 25 h trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $192.83 | thường | 25 h trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $192.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $192.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $192.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $192.95 | thường | 25 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $195.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $198.79 | đắt hơn 3% | 12 ngày trước | ||
| 0.75–0.76 | BS | $193.83 | thường | 25 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $194.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $196.08 | thường | 25 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $198.14 | đắt hơn 3% | 25 h trước |
41 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Talon Knife | Urban Masked đáng giá bao nhiêu?
Từ $192 đến $297, tùy theo float.
Talon Knife | Urban Masked giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $255 đến $297; FT $205 đến $240; WW $207; BS $192 đến $199.
Float có làm đổi giá Talon Knife | Urban Masked không?
Có: ở FT, $240.00 ở 0.15 so với $204.56 ở 0.37 (1.17×).
Talon Knife | Urban Masked bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.8 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 26 h.
Talon Knife | Urban Masked có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường