★ Talon Knife | Blue Steel
Extraordinary$328 – $608 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 6.5 h.
- Rẻ nhất
- $328
- BS
- Đắt nhất
- $608
- FN
- Phụ phí float
- ×1.19
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 6.5 h
- MW
- Đang niêm yết
- 218
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 31% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $354
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 12% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc
MWFT với giá 0.16
0.14 $415 → 0.16 $367
FTWW với giá 0.40
0.37 $359 → 0.40 $339
WWBS với giá 0.46
0.44 $337 → 0.46 $340
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $598 – $608 | $603 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 16 | 18 ngày trước |
| MW | $411 – $490 | $415 | Trung bình · mỗi 6.5 h | Trung bình · mỗi 9.5 h | Very illiquid | 47 | 4 ngày trước |
| FT | $354 – $375 | $358 | Trung bình · mỗi 7.1 h | Trung bình · mỗi 8.2 h | Very illiquid | 68 | 22 ngày trước |
| WW | $337 – $339 | $339 | Trung bình · mỗi 9.7 h | Trung bình · mỗi 13 h | Very illiquid | 46 | 9 ngày trước |
| BS | $328 – $368 | $339 | Trung bình · mỗi 15 h | Trung bình · mỗi 16 h | Very illiquid | 41 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02–0.03 | FN | $598.40 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $608.04 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $490.00 | đắt hơn 18% | 3 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $430.11 | đắt hơn 4% | 3 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $432.84 | đắt hơn 4% | 3 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $411.29 | thường | 3 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $411.28 | thường | 3 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $414.98 | thường | 3 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $414.98 | thường | 3 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $366.59 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $365.82 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $364.47 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $361.10 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $374.62 | đắt hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $366.71 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $358.79 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $364.78 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $364.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $357.44 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $357.41 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $356.31 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $356.15 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $355.72 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $356.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $355.27 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $363.80 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $354.44 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $353.59 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $353.58 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $353.57 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $359.39 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $338.75 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $338.62 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $338.54 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $337.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $337.22 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $340.43 | thường | 30 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $340.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $339.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $339.60 | thường | 30 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $339.37 | thường | 30 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $339.33 | thường | 30 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $339.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $339.11 | thường | 30 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $338.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $338.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $338.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $338.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $338.38 | thường | 30 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $338.45 | thường | 30 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $338.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $338.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $338.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $338.57 | thường | 30 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $339.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $339.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $340.66 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $340.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $339.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $338.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $338.20 | thường | 30 h trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $338.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $337.93 | thường | 30 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $337.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $338.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $338.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $338.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $338.24 | thường | 30 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $338.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $338.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $338.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $338.18 | thường | 30 h trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $328.30 | rẻ hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $354.69 | đắt hơn 5% | 30 h trước | ||
| 0.99–1.00 | BS | $368.33 | đắt hơn 9% | 30 h trước |
49 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Talon Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $328 đến $608, tùy theo float.
Talon Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $598; MW $411 đến $490; FT $354 đến $375; WW $337; BS $328 đến $368.
Float có làm đổi giá Talon Knife | Blue Steel không?
Có: ở MW, $490.00 ở 0.08 so với $411.28 ở 0.12 (1.19×).
Talon Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 6.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 3 ngày.
Talon Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường