CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Talon Knife | Blue Steel

Extraordinary

$328 – $608 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 6.5 h.

Rẻ nhất
$328
BS
Đắt nhất
$608
FN
Phụ phí float
×1.19
trong MW
Bán nhanh nhất
6.5 h
MW
Đang niêm yết
218
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 31% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $354

FNMWFTWWBS$400$500$600Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.13 dưới 0.16FNMWFTWWBS$400$500$600Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.13 dưới 0.16FNMWFTWWBS$400$500$6000.000.200.400.600.801.00×1.13 dưới 0.16
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Talon Knife | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT là rẻ hơn 12% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc

$250$300$350$400▼ 12%MW→FT 0.16▼ 6%FT→WW 0.40▲ 1%WW→BS 0.46$250$300$350$400▼ 12%MW→FT 0.16▼ 6%FT→WW 0.40▲ 1%WW→BS 0.46

MWFT với giá 0.16

▼ 12%

0.14 $415 → 0.16 $367

FTWW với giá 0.40

▼ 6%

0.37 $359 → 0.40 $339

WWBS với giá 0.46

▲ 1%

0.44 $337 → 0.46 $340

FNĐi ngang · $598–$608
MWĐáng tiền nhất $430 với giá 0.09 · độ chênh 1.19× · đi ngang từ 0.09
FTĐáng tiền nhất $367 với giá 0.16 · độ chênh 1.06×
WWĐi ngang · $337–$339
BSĐáng tiền nhất $340 với giá 0.46 · độ chênh 1.12×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$598 – $608$603Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid1618 ngày trước
MW$411 – $490$415Trung bình · mỗi 6.5 hTrung bình · mỗi 9.5 hVery illiquid474 ngày trước
FT$354 – $375$358Trung bình · mỗi 7.1 hTrung bình · mỗi 8.2 hVery illiquid6822 ngày trước
WW$337 – $339$339Trung bình · mỗi 9.7 hTrung bình · mỗi 13 hVery illiquid469 ngày trước
BS$328 – $368$339Trung bình · mỗi 15 hTrung bình · mỗi 16 hVery illiquid4120 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.02–0.03FN$598.40thường4 ngày trước
0.03–0.04FN$608.04thường11 ngày trước
0.08–0.09MW$490.00đắt hơn 18%3 h trước
0.09–0.10MW$430.11đắt hơn 4%3 h trước
0.10–0.11MW$432.84đắt hơn 4%3 h trước
0.11–0.12MW$411.29thường3 h trước
0.12–0.13MW$411.28thường3 h trước
0.13–0.14MW$414.98thường3 h trước
0.14–0.15MW$414.98thường3 h trước
0.16–0.17FT$366.59đắt hơn 2%2 ngày trước
0.17–0.18FT$365.82đắt hơn 2%2 ngày trước
0.18–0.19FT$364.47thường2 ngày trước
0.19–0.20FT$361.10thường2 ngày trước
0.20–0.21FT$374.62đắt hơn 5%2 ngày trước
0.21–0.22FT$366.71đắt hơn 2%Ước tính—
0.22–0.23FT$358.79thường2 ngày trước
0.23–0.24FT$364.78thường2 ngày trước
0.24–0.25FT$364.00thường2 ngày trước
0.25–0.26FT$357.44thường2 ngày trước
0.26–0.27FT$357.41thường2 ngày trước
0.27–0.28FT$356.31thường2 ngày trước
0.28–0.29FT$356.15thường2 ngày trước
0.29–0.30FT$355.72thường2 ngày trước
0.30–0.31FT$356.00thường2 ngày trước
0.31–0.32FT$355.27thường2 ngày trước
0.32–0.33FT$363.80thường2 ngày trước
0.33–0.34FT$354.44thường2 ngày trước
0.34–0.35FT$353.59thường2 ngày trước
0.35–0.36FT$353.58thườngƯớc tính—
0.36–0.37FT$353.57thường2 ngày trước
0.37–0.38FT$359.39thường2 ngày trước
0.40–0.41WW$338.75thường4 ngày trước
0.41–0.42WW$338.62thường4 ngày trước
0.42–0.43WW$338.54thường4 ngày trước
0.43–0.44WW$337.88thườngƯớc tính—
0.44–0.45WW$337.22thường4 ngày trước
0.46–0.47BS$340.43thường30 h trước
0.47–0.48BS$340.15thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$339.88thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$339.60thường30 h trước
0.50–0.51BS$339.37thường30 h trước
0.51–0.52BS$339.33thường30 h trước
0.52–0.53BS$339.22thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$339.11thường30 h trước
0.54–0.55BS$338.96thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$338.82thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$338.67thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$338.53thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$338.38thường30 h trước
0.59–0.60BS$338.45thường30 h trước
0.60–0.61BS$338.48thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$338.51thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$338.54thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$338.57thường30 h trước
0.64–0.65BS$339.27thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$339.96thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$340.66thường4 ngày trước
0.67–0.68BS$340.05thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$339.43thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$338.81thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$338.20thường30 h trước
0.71–0.72BS$338.06thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$337.93thường30 h trước
0.73–0.74BS$337.99thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$338.05thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$338.12thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$338.18thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$338.24thường30 h trước
0.78–0.79BS$338.23thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$338.21thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$338.19thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$338.18thường30 h trước
0.82–0.83BS$328.30rẻ hơn 3%11 ngày trước
0.98–0.99BS$354.69đắt hơn 5%30 h trước
0.99–1.00BS$368.33đắt hơn 9%30 h trước

49 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Talon Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $328 đến $608, tùy theo float.

Talon Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $598; MW $411 đến $490; FT $354 đến $375; WW $337; BS $328 đến $368.

Float có làm đổi giá Talon Knife | Blue Steel không?

Có: ở MW, $490.00 ở 0.08 so với $411.28 ở 0.12 (1.19×).

Talon Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 6.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 3 ngày.

Talon Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$365Float 0.23 FT