★ Survival Knife | Case Hardened
Extraordinary$76.47 – $166 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.2 h.
- Rẻ nhất
- $76.47
- FT
- Đắt nhất
- $166
- FN
- Phụ phí float
- ×1.51
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 3.2 h
- FT
- Đang niêm yết
- 721
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 6
- từ $99.00
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
MW là rẻ hơn 40% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $76.47
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 89.6%
- FT Float 0.15–0.24$2,000Rẻ nhất đã thấy là seed 456, float 0.1545
- FT Mọi float$600Rẻ nhất đã thấy là seed 585, float 0.2530
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là đắt hơn 3% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $99.25 → 0.15 $102
Cấp họa tiết
Blue Gem · Survival Knife Blue Gem 169 from $949, ×9.56 the usual MW; Blue Gem · Tier 3 from $115, ×1.16
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Survival Knife Blue Gem · Survival Knife Blue Gem 169MW
9.6× the usual MW $99.25 · đã thấy 5 h trước
9 seed trên CSFloatSurvival Knife Blue Gem · Survival Knife Blue Gem 169FT
7.8× the usual FT $76.52 · đã thấy 13 h trước
9 seed trên CSFloatSurvival Knife Blue Gem · Cấp 2MW
2.5× the usual MW $99.25 · đã thấy 5 h trước
- Float 0.07–0.10$685Float 0.0829 · Seed 628
- Float 0.07–0.13$291Float 0.1074 · Seed 628
- Mọi float$245Float 0.1392 · Seed 880
Survival Knife Blue Gem · Cấp 2FT
2.0× the usual FT $76.52 · đã thấy 13 h trước
15 seed trên CSFloatSurvival Knife Blue Gem · Cấp 3MW
1.2× the usual MW $99.25 · đã thấy 5 h trước
40 seed trên CSFloatSurvival Knife Blue Gem · Cấp 3FT
1.3× the usual FT $76.52 · đã thấy 13 h trước
- Float 0.15–0.18$182Float 0.1776 · Seed 632
- Float 0.15–0.20$120Float 0.1868 · Seed 162
- Float 0.15–0.30$112Float 0.2034 · Seed 349
- Float 0.15–0.34$110Float 0.3128 · Seed 797
- Mọi float$99.00Float 0.3689 · Seed 170
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $165 – $166 | $166 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 43 | 19 ngày trước |
| MW | $99.25 – $150 | $99.25 | Trung bình · mỗi 17 h | Trung bình · mỗi 21 h | Less liquid | 185 | 23 ngày trước |
| FT | $76.47 – $102 | $76.52 | Trung bình · mỗi 3.2 h | Trung bình · mỗi 6.6 h | Fairly liquid | 280 | 9 ngày trước |
| WW | $77.51 – $78.51 | $78.01 | Trung bình · mỗi 15 h | Trung bình · mỗi 20 h | Less liquid | 117 | 23 ngày trước |
| BS | $80.59 – $81.82 | $80.75 | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 32 h | Illiquid | 96 | 23 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $165.02 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $166.19 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $149.98 | đắt hơn 51% | 9 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $99.25 | thường | 5 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $99.25 | thường | 5 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $99.25 | thường | 5 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $99.25 | thường | 5 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $99.25 | thường | 5 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $99.25 | thường | 5 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $99.25 | thường | 5 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $102.45 | đắt hơn 34% | 20 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $97.00 | đắt hơn 27% | 20 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $88.69 | đắt hơn 16% | 13 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $85.61 | đắt hơn 12% | 20 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $76.47 | thường | 41 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $77.32 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $76.52 | thường | 13 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $81.04 | đắt hơn 6% | 13 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $77.51 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $78.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $78.51 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $80.59 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $80.63 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $80.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $80.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $80.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $80.77 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $80.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $80.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $80.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $80.91 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $81.82 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $81.57 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $81.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $81.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $80.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $80.59 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.84–0.85 | BS | $80.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $81.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $81.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $81.82 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.88–0.89 | BS | $81.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $81.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $80.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $80.59 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.92–0.93 | BS | $80.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $80.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $80.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $80.59 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.96–0.97 | BS | $80.75 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $80.91 | thường | 12 ngày trước |
43 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Survival Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $76.47 đến $166, tùy theo float.
Survival Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $165; MW $99.25 đến $150; FT $76.47 đến $102; WW $77.51; BS $80.59.
Float có làm đổi giá Survival Knife | Case Hardened không?
Có: ở MW, $149.98 ở 0.07 so với $99.25 ở 0.08 (1.51×).
Survival Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.2 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 2 ngày.
Survival Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường