CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Survival Knife | Blue Steel

Extraordinary

$56.59 – $123 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 11.8 h.

Rẻ nhất
$56.59
FT
Đắt nhất
$123
FN
Phụ phí float
×1.18
trong BS
Bán nhanh nhất
12 h
FT
Đang niêm yết
197
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 41% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $57.41

FNMWFTWWBS$60$80$100$120Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.11 dưới 0.16FNMWFTWWBS$60$80$100$120Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.11 dưới 0.16FNMWFTWWBS$60$80$100$1200.000.200.400.600.801.00×1.11 dưới 0.16
BS Khoảng 0.69–0.70
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Survival Knife | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$56$58$60$62$6409-0609-0809-1209-1309-1409-1509-1709-1809-1909-2409-252026-09-06: $63.372026-09-08: $62.902026-09-12: $62.932026-09-13: $63.502026-09-14: $59.552026-09-15: $61.182026-09-17: $61.552026-09-18: $61.892026-09-19: $62.202026-09-24: $57.882026-09-25: $56.59$56$58$60$62$6409-0609-1309-1709-242026-09-06: $63.372026-09-08: $62.902026-09-12: $62.932026-09-13: $63.502026-09-14: $59.552026-09-15: $61.182026-09-17: $61.552026-09-18: $61.892026-09-19: $62.202026-09-24: $57.882026-09-25: $56.59
$68$70$72$7409-0609-0709-1609-1709-1809-1909-2409-252026-09-06: $73.812026-09-07: $71.522026-09-16: $67.632026-09-17: $68.362026-09-18: $68.472026-09-19: $67.662026-09-24: $69.532026-09-25: $72.29$68$70$72$7409-0609-1609-1809-242026-09-06: $73.812026-09-07: $71.522026-09-16: $67.632026-09-17: $68.362026-09-18: $68.472026-09-19: $67.662026-09-24: $69.532026-09-25: $72.29

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT là rẻ hơn 10% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc

$50$60$70▼ 10%MW→FT 0.16▼ 1%WW→BS 0.46$50$60$70▼ 10%MW→FT 0.16▼ 1%WW→BS 0.46

MWFT với giá 0.16

▼ 10%

0.13 $68.36 → 0.16 $61.63

WWBS với giá 0.46

▼ 1%

0.43 $59.22 → 0.46 $58.87

FNToo few current bands to say
MWĐáng tiền nhất $67.66 với giá 0.09 · độ chênh 1.07×
FTĐáng tiền nhất $58.47 với giá 0.19 · độ chênh 1.13×
WWĐi ngang · $58.26–$59.22
BSĐáng tiền nhất $58.87 với giá 0.46 · độ chênh 1.18×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$116 – $123$120Chậm · mỗi 4 ngàyChậm · mỗi 7 ngàyVery illiquid1120 ngày trước
MW$67.66 – $72.29$68.96Trung bình · mỗi 13 hTrung bình · mỗi 19 hVery illiquid5125 ngày trước
FT$56.59 – $64.07$61.55Trung bình · mỗi 12 hTrung bình · mỗi 12 hVery illiquid675 ngày trước
WW$58.26 – $59.22$58.74Trung bình · mỗi 19 hChậm · mỗi 26 hVery illiquid2420 ngày trước
BS$57.41 – $67.48$59.48Trung bình · mỗi 18 hChậm · mỗi 26 hVery illiquid4420 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.02–0.03FN$115.62rẻ hơn 3%18 ngày trước
0.03–0.04FN$123.40đắt hơn 3%10 ngày trước
0.08–0.09MW$72.29đắt hơn 5%5 ngày trước
0.09–0.10MW$67.66thường10 ngày trước
0.10–0.11MW$69.62thường5 ngày trước
0.11–0.12MW$69.44thường5 ngày trước
0.12–0.13MW$68.48thường11 ngày trước
0.13–0.14MW$68.36thường12 ngày trước
0.14–0.15MW$71.52đắt hơn 4%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.16–0.17FT$61.63thường14 ngày trước
0.17–0.18FT$61.89thường14 ngày trước
0.18–0.19FT$64.07đắt hơn 4%16 ngày trước
0.19–0.20FT$58.47rẻ hơn 5%5 ngày trước
0.20–0.21FT$62.20thường10 ngày trước
0.21–0.22FT$60.73thường14 ngày trước
0.22–0.23FT$62.39thường11 ngày trước
0.23–0.24FT$59.74rẻ hơn 3%15 ngày trước
0.24–0.25FT$60.80thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$61.87thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$62.93đắt hơn 2%16 ngày trước
0.27–0.28FT$57.30rẻ hơn 7%5 ngày trước
0.28–0.29FT$59.35rẻ hơn 4%15 ngày trước
0.29–0.30FT$57.97rẻ hơn 6%Ước tính—
0.30–0.31FT$56.59rẻ hơn 8%5 ngày trước
0.31–0.32FT$61.55thường13 ngày trước
0.32–0.33FT$59.79rẻ hơn 3%14 ngày trước
0.33–0.34FT$61.36thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$62.93đắt hơn 2%17 ngày trước
0.39–0.40WW$58.26thường5 ngày trước
0.40–0.41WW$58.50thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$58.74thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$58.98thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$59.22thường20 ngày trước
0.46–0.47BS$58.87thường43 h trước
0.47–0.48BS$58.88thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$58.90thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$58.91thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$58.92thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$58.93thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$58.95thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$58.96thường43 h trước
0.54–0.55BS$58.97thường43 h trước
0.55–0.56BS$59.41thường5 ngày trước
0.56–0.57BS$59.09thường43 h trước
0.57–0.58BS$59.10thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$59.12thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$59.13thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$59.15thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$59.16thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$59.17thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$59.19thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$59.20thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$59.22thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$59.23thường43 h trước
0.67–0.68BS$59.18thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$59.12thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$59.07thường43 h trước
0.70–0.71BS$59.33thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$59.58thường5 ngày trước
0.72–0.73BS$59.04thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$58.49thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$57.95rẻ hơn 3%Ước tính—
0.75–0.76BS$57.41rẻ hơn 3%43 h trước
0.76–0.77BS$57.75rẻ hơn 3%Ước tính—
0.77–0.78BS$58.09rẻ hơn 2%Ước tính—
0.78–0.79BS$58.44thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$58.78thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$59.12thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$59.46thường43 h trước
0.82–0.83BS$59.47thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$59.48thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$59.49thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$59.50thường43 h trước
0.86–0.87BS$59.52thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$59.53thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$59.55thường43 h trước
0.89–0.90BS$59.83thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$60.11thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$60.39thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$60.67đắt hơn 2%Ước tính—
0.93–0.94BS$60.95đắt hơn 2%43 h trước
0.94–0.95BS$60.99đắt hơn 3%Ước tính—
0.95–0.96BS$61.03đắt hơn 3%43 h trước
0.96–0.97BS$61.32đắt hơn 3%43 h trước
0.97–0.98BS$62.65đắt hơn 5%43 h trước
0.98–0.99BS$60.92đắt hơn 2%43 h trước
0.99–1.00BS$67.48đắt hơn 13%43 h trước

44 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Survival Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $56.59 đến $123, tùy theo float.

Survival Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $116 đến $123; MW $67.66 đến $72.29; FT $56.59 đến $64.07; WW $58.26; BS $57.41 đến $67.48.

Float có làm đổi giá Survival Knife | Blue Steel không?

Có: ở BS, $67.48 ở 0.99 so với $57.41 ở 0.75 (1.18×).

Survival Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 11.8 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 4 ngày.

Survival Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$59.07Float 0.69 BS