CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Specialist Gloves | Pillow Punchers

Extraordinary

$215 – $4,289 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 55 phút.

The Dead Hand CollectionFloat 0.06–0.80Newest reading within the hour
Rẻ nhất
$215
BS
Đắt nhất
$4,289
FN
Phụ phí float
×2.63
trong FT
Bán nhanh nhất
55 phút
FT
Đang niêm yết
661
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
4
từ $383

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 71% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $360

FNMWFTWWBS$200$500$1k$2k$5kThang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×2.00 dưới 0.07×1.34 dưới 0.15×1.20 dưới 0.38FNMWFTWWBS$200$500$1k$2k$5kThang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×2.00 dưới 0.07×1.34 dưới 0.15×1.20 dưới 0.38FNMWFTWWBS$200$500$1k$2k$5k0.060.200.400.600.80×2.00 dưới 0.07×1.34 dưới 0.15×1.20 dưới 0.38
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Ước tính
Specialist Gloves | Pillow Punchers

​

Seed 34Perfect Max White · Tier ExplanationMột trong 4 seed có tên
Rẻ nhất đã thấy cho tier này$999×4.6 the plain skin's cheapest
  1. FT Float 0.15–0.21$1,281Rẻ nhất đã thấy là seed 648, float 0.1701
  2. FT Float 0.15–0.24$1,053Rẻ nhất đã thấy là seed 474, float 0.2329
  3. FT Float 0.15–0.30$999Cheapest seen was seed 34 (this seed), float 0.2655
  4. FT Mọi float$1,037Rẻ nhất đã thấy là seed 648, float 0.3121

Bảng xếp hạng

Perfect Max White · Tier Explanation

4 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$400$600$80008-2809-0909-1609-1709-1909-2309-2409-2509-2609-2709-282026-08-28: $8502026-09-09: $4202026-09-16: $4132026-09-17: $3912026-09-19: $3842026-09-23: $3852026-09-24: $3842026-09-25: $3822026-09-26: $4102026-09-27: $8942026-09-28: $382$400$600$80008-2809-1709-2409-272026-08-28: $8502026-09-09: $4202026-09-16: $4132026-09-17: $3912026-09-19: $3842026-09-23: $3852026-09-24: $3842026-09-25: $3822026-09-26: $4102026-09-27: $8942026-09-28: $382
$1.2k$1.4k$1.6k$1.8k$2k09-1609-1709-1909-2309-2409-2509-2709-282026-09-16: $1,4312026-09-17: $1,2462026-09-19: $1,2612026-09-23: $1,3012026-09-24: $1,2262026-09-25: $1,2522026-09-27: $1,2892026-09-28: $1,950$1.2k$1.4k$1.6k$1.8k$2k09-1609-1909-2409-272026-09-16: $1,4312026-09-17: $1,2462026-09-19: $1,2612026-09-23: $1,3012026-09-24: $1,2262026-09-25: $1,2522026-09-27: $1,2892026-09-28: $1,950

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 50% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$500$1k$2k▼ 50%FN→MW 0.07▼ 25%MW→FT 0.15▼ 16%FT→WW 0.38$500$1k$2k▼ 50%FN→MW 0.07▼ 25%MW→FT 0.15▼ 16%FT→WW 0.38

FNMW với giá 0.07

▼ 50%

0.06 $4,289 → 0.07 $2,145

MWFT với giá 0.15

▼ 25%

0.14 $1,267 → 0.15 $945

FTWW với giá 0.38

▼ 16%

0.37 $360 → 0.38 $301

MWĐáng tiền nhất $1,255 với giá 0.10 · độ chênh 1.71× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $374 với giá 0.27 · độ chênh 2.63× · đi ngang từ 0.31
WWĐáng tiền nhất $301 với giá 0.38 · độ chênh 1.23×
BSĐáng tiền nhất $222 với giá 0.62 · độ chênh 1.07×

Cấp họa tiết

Tier Explanation · Perfect Max White from $999, ×2.47 the usual FT; Tier Explanation · Tier 2 from $383

FT$500$1k$1.5kThang logarit0.150.160.180.200.220.240.260.280.300.320.340.360.38FloatTier Explanation · Perfect Max White · $1,281 at 0.170Tier Explanation · Perfect Max White · $1,053 at 0.233Tier Explanation · Perfect Max White · $999 at 0.266Tier Explanation · Perfect Max White · $1,037 at 0.312Tier Explanation · Other BTA · $1,222 at 0.150Tier Explanation · Other BTA · $909 at 0.167Tier Explanation · Other BTA · $732 at 0.215Tier Explanation · Other BTA · $487 at 0.273Tier Explanation · Cấp 3 · $1,148 at 0.160Tier Explanation · Cấp 3 · $746 at 0.207Tier Explanation · Cấp 3 · $422 at 0.331Tier Explanation · Cấp 2 · $969 at 0.166Tier Explanation · Cấp 2 · $868 at 0.190Tier Explanation · Cấp 2 · $383 at 0.333FT$500$1k$1.5k0.150.200.250.300.350.38Tier Explanation · Perfect Max White · $1,281 at 0.170Tier Explanation · Perfect Max White · $1,053 at 0.233Tier Explanation · Perfect Max White · $999 at 0.266Tier Explanation · Perfect Max White · $1,037 at 0.312Tier Explanation · Other BTA · $1,222 at 0.150Tier Explanation · Other BTA · $909 at 0.167Tier Explanation · Other BTA · $732 at 0.215Tier Explanation · Other BTA · $487 at 0.273Tier Explanation · Cấp 3 · $1,148 at 0.160Tier Explanation · Cấp 3 · $746 at 0.207Tier Explanation · Cấp 3 · $422 at 0.331Tier Explanation · Cấp 2 · $969 at 0.166Tier Explanation · Cấp 2 · $868 at 0.190Tier Explanation · Cấp 2 · $383 at 0.333

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

Tier Explanation · Perfect Max WhiteFT

From $999

2.5× the usual FT $404 · đã thấy 25 h trước

  1. Float 0.15–0.21$1,281Float 0.1701 · Seed 648
  2. Float 0.15–0.24$1,053Float 0.2329 · Seed 474
  3. Float 0.15–0.30$999Float 0.2655 · Seed 34
  4. Mọi float$1,037Float 0.3121 · Seed 648
4 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$4,289 – $4,289$4,289chưa đo—Chưa đo18—
MW$1,255 – $2,145$1,523Trung bình · mỗi 2.5 hTrung bình · mỗi 4.4 hLess liquid15910 ngày trước
FT$360 – $945$404Nhanh · mỗi 55 phútNhanh · mỗi 1.5 hLiquid41510 ngày trước
WW$301 – $369$328Trung bình · mỗi 10 hTrung bình · mỗi 18 hVery illiquid2523 ngày trước
BS$215 – $230$221Trung bình · mỗi 10 hTrung bình · mỗi 16 hVery illiquid4420 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$4,289.00thường9 h trước
0.07–0.08MW$2,144.68đắt hơn 41%14 h trước
0.08–0.09MW$1,950.00đắt hơn 28%14 h trước
0.09–0.10MW$1,890.00đắt hơn 24%14 h trước
0.10–0.11MW$1,254.77rẻ hơn 18%40 h trước
0.11–0.12MW$1,696.33đắt hơn 11%40 h trước
0.12–0.13MW$1,349.81rẻ hơn 11%40 h trước
0.13–0.14MW$1,289.34rẻ hơn 15%40 h trước
0.14–0.15MW$1,267.00rẻ hơn 17%40 h trước
0.15–0.16FT$945.46đắt hơn 134%43 h trước
0.16–0.17FT$893.75đắt hơn 121%43 h trước
0.17–0.18FT$888.09đắt hơn 120%43 h trước
0.18–0.19FT$423.06đắt hơn 5%25 h trước
0.19–0.20FT$416.66đắt hơn 3%2 ngày trước
0.20–0.21FT$410.36thường2 ngày trước
0.21–0.22FT$404.15thường2 ngày trước
0.22–0.23FT$398.04thường9 h trước
0.23–0.24FT$605.00đắt hơn 50%2 ngày trước
0.24–0.25FT$591.68đắt hơn 46%2 ngày trước
0.25–0.26FT$572.06đắt hơn 42%2 ngày trước
0.26–0.27FT$498.29đắt hơn 23%2 ngày trước
0.27–0.28FT$374.49rẻ hơn 7%9 h trước
0.28–0.29FT$377.18rẻ hơn 7%9 h trước
0.29–0.30FT$377.10rẻ hơn 7%9 h trước
0.30–0.31FT$419.10đắt hơn 4%3 ngày trước
0.31–0.32FT$383.02rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.32–0.33FT$377.80rẻ hơn 7%3 ngày trước
0.33–0.34FT$371.39rẻ hơn 8%9 h trước
0.34–0.35FT$381.59rẻ hơn 6%3 ngày trước
0.35–0.36FT$367.01rẻ hơn 9%9 h trước
0.36–0.37FT$367.58rẻ hơn 9%3 ngày trước
0.37–0.38FT$360.13rẻ hơn 11%3 ngày trước
0.38–0.39WW$301.16rẻ hơn 8%within the hour
0.39–0.40WW$327.89thườngwithin the hour
0.40–0.41WW$328.59thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$329.30thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$330.00thườngwithin the hour
0.43–0.44WW$325.56thườngwithin the hour
0.44–0.45WW$369.49đắt hơn 13%within the hour
0.55–0.56BS$229.53đắt hơn 4%5 ngày trước
0.56–0.57BS$228.46đắt hơn 3%Ước tính—
0.57–0.58BS$227.40đắt hơn 3%Ước tính—
0.58–0.59BS$226.33đắt hơn 2%Ước tính—
0.59–0.60BS$225.26thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$224.19thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$223.13thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$222.06thường4 ngày trước
0.63–0.64BS$221.34thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$220.62thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$219.90thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$219.18thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$218.45thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$217.73thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$217.01thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$216.29rẻ hơn 2%10 ngày trước
0.71–0.72BS$216.06rẻ hơn 2%Ước tính—
0.72–0.73BS$215.83rẻ hơn 2%Ước tính—
0.73–0.74BS$215.61rẻ hơn 2%Ước tính—
0.74–0.75BS$215.38rẻ hơn 3%11 ngày trước
0.75–0.76BS$222.49thường5 ngày trước
0.76–0.77BS$215.94rẻ hơn 2%12 ngày trước
0.77–0.78BS$218.44thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$220.94thường4 ngày trước

44 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Specialist Gloves | Pillow Punchers đáng giá bao nhiêu?

Từ $215 đến $4,289, tùy theo float.

Specialist Gloves | Pillow Punchers giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $4,289; MW $1,255 đến $2,145; FT $360 đến $945; WW $301 đến $369; BS $215 đến $230.

Float có làm đổi giá Specialist Gloves | Pillow Punchers không?

Có: ở FT, $945.46 ở 0.15 so với $360.13 ở 0.37 (2.63×).

Specialist Gloves | Pillow Punchers bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 55 phút. Chậm nhất ở WW: mỗi 10.3 h.

Specialist Gloves | Pillow Punchers có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$398Float 0.22 FT