CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened

Extraordinary

$269 – $959 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 31 ngày.

Rẻ nhất
$269
BS
Đắt nhất
$959
FN
Phụ phí float
×1.65
trong FT
Bán nhanh nhất
31 ngày
FN
Đang niêm yết
124
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
5
từ $437

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 32% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $273

Blue % Nổi tiếng với 456 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$400$600$800$1kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×0.72 dưới 0.38×1.42 dưới 0.46FNMWFTWWBS$200$500$1k$2k$5k$10kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×0.72 dưới 0.38×1.42 dưới 0.46FNMWFTWWBS$400$600$800$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×0.72 dưới 0.38×1.42 dưới 0.46FNMWFTWWBS$200$500$1k$2k$5k$10kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×0.72 dưới 0.38×1.42 dưới 0.46FNMWFTWWBS$400$600$800$1k0.000.200.400.600.801.00×0.72 dưới 0.38×1.42 dưới 0.46FNMWFTWWBS$200$500$1k$2k$5k$10k0.000.200.400.600.801.00×0.72 dưới 0.38×1.42 dưới 0.46
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Skeleton Knife | Case Hardened

​

Blue 80.1%

Seed 58Cấp 1 · Skeleton Knife Blue GemMột trong 6 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · Skeleton Knife Blue Gem

6 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$400$500$60009-2409-3010-0210-0610-1110-1310-1510-2111-052026-09-24: $3952026-09-30: $4082026-10-02: $5332026-10-06: $5752026-10-11: $5752026-10-13: $6162026-10-15: $4752026-10-21: $4742026-11-05: $402$400$500$60009-2410-0610-152026-09-24: $3952026-09-30: $4082026-10-02: $5332026-10-06: $5752026-10-11: $5752026-10-13: $6162026-10-15: $4752026-10-21: $4742026-11-05: $402
$300$400$50009-2410-0210-0610-0810-1010-1210-1611-042026-09-24: $2632026-10-02: $5002026-10-06: $5002026-10-08: $5002026-10-10: $3992026-10-12: $3992026-10-16: $3742026-11-04: $384$300$400$50009-2410-0610-1010-162026-09-24: $2632026-10-02: $5002026-10-06: $5002026-10-08: $5002026-10-10: $3992026-10-12: $3992026-10-16: $3742026-11-04: $384

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.38, WW là đắt hơn 40% so với FT; lớn nhất trong 3 bậc

$250$300$350$400$450▲ 5%MW→FT 0.16▲ 40%FT→WW 0.38▼ 29%WW→BS 0.46$250$300$350$400$450▲ 5%MW→FT 0.16▲ 40%FT→WW 0.38▼ 29%WW→BS 0.46

MWFT với giá 0.16

▲ 5%

0.14 $400 → 0.16 $419

FTWW với giá 0.38

▲ 40%

0.36 $286 → 0.38 $400

WWBS với giá 0.46

▼ 29%

0.44 $399 → 0.46 $282

MWĐi ngang · $400–$412
FTĐáng tiền nhất $273 với giá 0.26 · độ chênh 1.65× · đi ngang từ 0.35
WWĐáng tiền nhất $295 với giá 0.39 · độ chênh 1.46×
BSĐáng tiền nhất $282 với giá 0.46 · độ chênh 1.48×

Cấp họa tiết

Blue Gem · Tier 2 from $10,000, ×26.02 the usual WW; Blue Gem · Tier 3 from $437, ×1.27

WW$200$500$1k$2k$5k$10kThang logarit0.380.390.400.410.420.430.440.45FloatSkeleton Knife Blue Gem · Cấp 2 · $10,000 at 0.415Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 3 · $1,853 at 0.444WW$200$500$1k$2k$5k$10k0.380.400.420.440.45Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 2 · $10,000 at 0.415Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 3 · $1,853 at 0.444

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 2WW

From $10,000

26.0× the usual WW $384 · đã thấy 34 ngày trước

  1. Mọi float$10,000Float 0.4151 · Seed 55
16 seed trên CSFloat

Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 3MW

From $2,499

6.2× the usual MW $400 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Mọi float$2,499Float 0.1425 · Seed 116
38 seed trên CSFloat

Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 3FT

From $437

1.3× the usual FT $345 · đã thấy 34 ngày trước

  1. Float 0.15–0.30$900Float 0.2071 · Seed 294
  2. Mọi float$437Float 0.3338 · Seed 67
38 seed trên CSFloat

Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 3WW

From $1,853

4.8× the usual WW $384 · đã thấy 34 ngày trước

  1. Mọi float$1,853Float 0.4436 · Seed 634
38 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$810 – $959$810Chậm · mỗi 31 ngàyChậm · mỗi 85 ngàyVery illiquid535 ngày trước
MW$400 – $412$400Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid3359 ngày trước
FT$273 – $450$345Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid5056 ngày trước
WW$295 – $430$384Chậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 6 ngàyVery illiquid1757 ngày trước
BS$269 – $399$309Chậm · mỗi 7 ngàyChậm · mỗi 12 ngàyVery illiquid1959 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$958.77đắt hơn 18%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.01–0.02FN$909.18đắt hơn 12%Ước tính—
0.02–0.03FN$859.59đắt hơn 6%Ước tính—
0.03–0.04FN$810.00thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.04–0.05FN$810.00thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.05–0.06FN$810.00thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.08–0.09MW$401.83thường25 h trước
0.09–0.10MW$402.50thường25 h trước
0.10–0.11MW$411.57đắt hơn 3%25 h trước
0.11–0.12MW$400.00thường25 h trước
0.12–0.13MW$399.99thường25 h trước
0.13–0.14MW$399.99thường25 h trước
0.14–0.15MW$400.00thường25 h trước
0.16–0.17FT$419.00đắt hơn 21%2 ngày trước
0.17–0.18FT$290.00rẻ hơn 16%2 ngày trước
0.18–0.19FT$288.40rẻ hơn 16%2 ngày trước
0.19–0.20FT$287.60rẻ hơn 17%Ước tính—
0.20–0.21FT$286.80rẻ hơn 17%Lần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.21–0.22FT$400.00đắt hơn 16%2 ngày trước
0.22–0.23FT$368.78đắt hơn 7%2 ngày trước
0.23–0.24FT$340.00thường2 ngày trước
0.24–0.25FT$449.99đắt hơn 30%2 ngày trước
0.25–0.26FT$350.36thường2 ngày trước
0.26–0.27FT$272.79rẻ hơn 21%2 ngày trước
0.27–0.28FT$273.48rẻ hơn 21%Lần đọc cũ hơn27 ngày trước
0.28–0.29FT$272.79rẻ hơn 21%2 ngày trước
0.29–0.30FT$350.00thường2 ngày trước
0.30–0.31FT$374.38đắt hơn 9%Ước tính—
0.31–0.32FT$398.77đắt hơn 16%Ước tính—
0.32–0.33FT$423.16đắt hơn 23%Ước tính—
0.33–0.34FT$447.54đắt hơn 30%2 ngày trước
0.34–0.35FT$273.51rẻ hơn 21%Lần đọc cũ hơn27 ngày trước
0.35–0.36FT$279.89rẻ hơn 19%2 ngày trước
0.36–0.37FT$286.42rẻ hơn 17%2 ngày trước
0.38–0.39WW$400.00đắt hơn 4%29 h trước
0.39–0.40WW$295.00rẻ hơn 23%29 h trước
0.40–0.41WW$273.35rẻ hơn 29%Lần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.41–0.42WW$350.00rẻ hơn 9%29 h trước
0.42–0.43WW$430.00đắt hơn 12%29 h trước
0.43–0.44WW$369.49rẻ hơn 4%29 h trước
0.44–0.45WW$399.00đắt hơn 4%29 h trước
0.46–0.47BS$281.88rẻ hơn 9%23 h trước
0.59–0.60BS$307.62thường23 h trước
0.60–0.61BS$335.72đắt hơn 9%23 h trước
0.61–0.62BS$339.29đắt hơn 10%Ước tính—
0.62–0.63BS$342.86đắt hơn 11%Ước tính—
0.63–0.64BS$346.42đắt hơn 12%Ước tính—
0.64–0.65BS$349.99đắt hơn 13%23 h trước
0.65–0.66BS$343.00đắt hơn 11%Ước tính—
0.66–0.67BS$336.00đắt hơn 9%Ước tính—
0.67–0.68BS$329.01đắt hơn 6%Ước tính—
0.68–0.69BS$322.01đắt hơn 4%Ước tính—
0.69–0.70BS$315.02thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$308.02thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$301.03rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.72–0.73BS$308.22thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$315.42đắt hơn 2%Ước tính—
0.74–0.75BS$322.61đắt hơn 4%Ước tính—
0.75–0.76BS$329.80đắt hơn 7%Ước tính—
0.76–0.77BS$337.00đắt hơn 9%Ước tính—
0.77–0.78BS$344.19đắt hơn 11%Ước tính—
0.78–0.79BS$351.38đắt hơn 14%Ước tính—
0.79–0.80BS$358.58đắt hơn 16%Ước tính—
0.80–0.81BS$365.77đắt hơn 18%23 h trước
0.81–0.82BS$332.71đắt hơn 8%Ước tính—
0.82–0.83BS$299.65rẻ hơn 3%23 h trước
0.83–0.84BS$301.85rẻ hơn 2%Ước tính—
0.84–0.85BS$304.06thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$306.26thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$308.47thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$310.67thường23 h trước
0.88–0.89BS$399.00đắt hơn 29%23 h trước
0.89–0.90BS$357.67đắt hơn 16%Ước tính—
0.90–0.91BS$316.33đắt hơn 2%Ước tính—
0.91–0.92BS$275.00rẻ hơn 11%23 h trước
0.92–0.93BS$274.22rẻ hơn 11%Ước tính—
0.93–0.94BS$273.43rẻ hơn 12%Ước tính—
0.94–0.95BS$272.64rẻ hơn 12%Ước tính—
0.95–0.96BS$271.86rẻ hơn 12%23 h trước
0.96–0.97BS$270.31rẻ hơn 13%Ước tính—
0.97–0.98BS$268.76rẻ hơn 13%23 h trước
0.98–0.99BS$301.03rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.99–1.00BS$391.95đắt hơn 27%23 h trước

49 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $269 đến $959, tùy theo float.

StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $810 đến $959; MW $400 đến $412; FT $273 đến $450; WW $295 đến $430; BS $269 đến $399.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened không?

Có: ở FT, $449.99 ở 0.24 so với $272.79 ở 0.26 (1.65×).

StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 31 ngày.

StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$369Float 0.22 FT