★ StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened
Extraordinary$269 – $959 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 31 ngày.
- Rẻ nhất
- $269
- BS
- Đắt nhất
- $959
- FN
- Phụ phí float
- ×1.65
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 31 ngày
- FN
- Đang niêm yết
- 124
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 5
- từ $437
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
FT là rẻ hơn 32% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $273
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là đắt hơn 40% so với FT; lớn nhất trong 3 bậc
MWFT với giá 0.16
0.14 $400 → 0.16 $419
FTWW với giá 0.38
0.36 $286 → 0.38 $400
WWBS với giá 0.46
0.44 $399 → 0.46 $282
Cấp họa tiết
Blue Gem · Tier 2 from $10,000, ×26.02 the usual WW; Blue Gem · Tier 3 from $437, ×1.27
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 2WW
26.0× the usual WW $384 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$10,000Float 0.4151 · Seed 55
Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 3MW
6.2× the usual MW $400 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$2,499Float 0.1425 · Seed 116
Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 3FT
1.3× the usual FT $345 · đã thấy 35 ngày trước
38 seed trên CSFloatSkeleton Knife Blue Gem · Cấp 3WW
4.8× the usual WW $384 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$1,853Float 0.4436 · Seed 634
Skeleton Knife Blue Gem · Cấp 4MW
1.8× the usual MW $400 · đã thấy 34 ngày trước
- Mọi float$726Float 0.1069 · Seed 740
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $810 – $959 | $810 | Chậm · mỗi 31 ngày | Chậm · mỗi 85 ngày | Very illiquid | 5 | 35 ngày trước |
| MW | $400 – $412 | $400 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 33 | 59 ngày trước |
| FT | $273 – $450 | $345 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 50 | 56 ngày trước |
| WW | $295 – $430 | $384 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 17 | 57 ngày trước |
| BS | $269 – $399 | $309 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 12 ngày | Very illiquid | 19 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $958.77 | đắt hơn 18% | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.01–0.02 | FN | $909.18 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $859.59 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $810.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.04–0.05 | FN | $810.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.05–0.06 | FN | $810.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $401.83 | thường | 31 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $402.50 | thường | 31 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $411.57 | đắt hơn 3% | 31 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $400.00 | thường | 31 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $399.99 | thường | 31 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $399.99 | thường | 31 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $400.00 | thường | 31 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $419.00 | đắt hơn 21% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $290.00 | rẻ hơn 16% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $288.40 | rẻ hơn 16% | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $287.60 | rẻ hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $286.80 | rẻ hơn 17% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $400.00 | đắt hơn 16% | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $368.78 | đắt hơn 7% | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $340.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $449.99 | đắt hơn 30% | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $350.36 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $272.79 | rẻ hơn 21% | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $273.48 | rẻ hơn 21% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $272.79 | rẻ hơn 21% | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $350.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $374.38 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $398.77 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $423.16 | đắt hơn 23% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $447.54 | đắt hơn 30% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $273.51 | rẻ hơn 21% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $279.89 | rẻ hơn 19% | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $286.42 | rẻ hơn 17% | 2 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $400.00 | đắt hơn 4% | 35 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $295.00 | rẻ hơn 23% | 35 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $273.35 | rẻ hơn 29% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $350.00 | rẻ hơn 9% | 35 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $430.00 | đắt hơn 12% | 35 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $369.49 | rẻ hơn 4% | 35 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $399.00 | đắt hơn 4% | 35 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $281.88 | rẻ hơn 9% | 29 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $307.62 | thường | 29 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $335.72 | đắt hơn 9% | 29 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $339.29 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $342.86 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $346.42 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $349.99 | đắt hơn 13% | 29 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $343.00 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $336.00 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $329.01 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $322.01 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $315.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $308.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $301.03 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.72–0.73 | BS | $308.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $315.42 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $322.61 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $329.80 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $337.00 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $344.19 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $351.38 | đắt hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $358.58 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $365.77 | đắt hơn 18% | 29 h trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $332.71 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $299.65 | rẻ hơn 3% | 29 h trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $301.85 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $304.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $306.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $308.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $310.67 | thường | 29 h trước | ||
| 0.88–0.89 | BS | $399.00 | đắt hơn 29% | 29 h trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $357.67 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $316.33 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $275.00 | rẻ hơn 11% | 29 h trước | ||
| 0.92–0.93 | BS | $274.22 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $273.43 | rẻ hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $272.64 | rẻ hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $271.86 | rẻ hơn 12% | 29 h trước | ||
| 0.96–0.97 | BS | $270.31 | rẻ hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $268.76 | rẻ hơn 13% | 29 h trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $301.03 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.99–1.00 | BS | $391.95 | đắt hơn 27% | 29 h trước |
49 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $269 đến $959, tùy theo float.
StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $810 đến $959; MW $400 đến $412; FT $273 đến $450; WW $295 đến $430; BS $269 đến $399.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $449.99 ở 0.24 so với $272.79 ở 0.26 (1.65×).
StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 31 ngày.
StatTrak™ Skeleton Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường