★ Shadow Daggers | Freehand
Extraordinary$40.29 – $60.00 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.9 h.
- Rẻ nhất
- $40.29
- FT
- Đắt nhất
- $60.00
- FT
- Phụ phí float
- ×1.49
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3.9 h
- FT
- Đang niêm yết
- 286
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là đắt hơn 34% so với WW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $40.29
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.45, BS là đắt hơn 34% so với WW; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $56.48 → 0.07 $47.84
MWFT với giá 0.15
0.14 $42.65 → 0.15 $42.35
WWBS với giá 0.45
0.42 $41.50 → 0.45 $55.57
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $50.20 – $59.16 | $52.41 | Trung bình · mỗi 5.3 h | Trung bình · mỗi 8.6 h | Very illiquid | 84 | 10 ngày trước |
| MW | $42.65 – $47.84 | $43.36 | Trung bình · mỗi 4.8 h | Trung bình · mỗi 6.1 h | Very illiquid | 81 | 9 ngày trước |
| FT | $40.29 – $60.00 | $41.94 | Trung bình · mỗi 3.9 h | Trung bình · mỗi 5.3 h | Less liquid | 107 | 10 ngày trước |
| WW | $41.50 – $41.50 | $41.50 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 11 | 18 ngày trước |
| BS | $55.57 – $57.23 | $56.40 | Chậm · mỗi 12 ngày | Chậm · mỗi 20 ngày | Very illiquid | 3 | 9 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $59.16 | đắt hơn 13% | 12 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $54.68 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $50.20 | rẻ hơn 4% | 12 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $52.46 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $52.36 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $50.48 | rẻ hơn 4% | 10 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $56.48 | đắt hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $47.84 | đắt hơn 10% | 45 h ago | ||
| 0.08–0.09 | MW | $43.73 | thường | 45 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $44.90 | đắt hơn 4% | 45 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $42.99 | thường | 45 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $42.81 | thường | 45 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $42.68 | thường | 45 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $44.67 | đắt hơn 3% | 45 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $42.65 | thường | 45 h ago | ||
| 0.15–0.16 | FT | $42.35 | thường | within the hour | ||
| 0.16–0.17 | FT | $41.57 | thường | within the hour | ||
| 0.17–0.18 | FT | $49.19 | đắt hơn 17% | within the hour | ||
| 0.18–0.19 | FT | $41.56 | thường | within the hour | ||
| 0.19–0.20 | FT | $44.47 | đắt hơn 6% | within the hour | ||
| 0.20–0.21 | FT | $40.29 | rẻ hơn 4% | within the hour | ||
| 0.21–0.22 | FT | $41.00 | rẻ hơn 2% | within the hour | ||
| 0.22–0.23 | FT | $44.13 | đắt hơn 5% | within the hour | ||
| 0.23–0.24 | FT | $50.00 | đắt hơn 19% | within the hour | ||
| 0.24–0.25 | FT | $55.00 | đắt hơn 31% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $60.00 | đắt hơn 43% | within the hour | ||
| 0.26–0.27 | FT | $43.18 | đắt hơn 3% | within the hour | ||
| 0.27–0.28 | FT | $42.66 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $42.16 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $40.49 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $41.42 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $50.79 | đắt hơn 21% | within the hour | ||
| 0.32–0.33 | FT | $40.48 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $41.15 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $41.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $41.94 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $40.43 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $40.92 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $41.50 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $55.57 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $56.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $57.23 | thường | 9 ngày trước |
38 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Shadow Daggers | Freehand đáng giá bao nhiêu?
Từ $40.29 đến $60.00, tùy theo float.
Shadow Daggers | Freehand giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $50.20 đến $59.16; MW $42.65 đến $47.84; FT $40.29 đến $60.00; WW $41.50; BS $55.57 đến $57.23.
Float có làm đổi giá Shadow Daggers | Freehand không?
Có: ở FT, $60.00 ở 0.25 so với $40.29 ở 0.20 (1.49×).
Shadow Daggers | Freehand bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.9 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 12 ngày.
Shadow Daggers | Freehand có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.48, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường